(Top Banner Ad)
levelly
C2
Trạng từ C2 Tổng quát

levelly

UK: /ˈlɛvəlɪ/ • US: /ˈlɛvəlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bằng phẳng một cách đều đặn một cách công bằng ngang bằng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a level manner; evenly; equally.

Vietnamese Meaning

Một cách bằng phẳng; đều đặn; ngang bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The playing field was not levelly maintained, giving an advantage to one side."

    "Sân chơi không được bảo trì bằng phẳng, tạo lợi thế cho một bên."

  • "The cake was sliced levelly, ensuring each piece was the same size."

    "Chiếc bánh được cắt đều, đảm bảo mỗi miếng có kích thước như nhau."

  • "The argument was approached levelly, without letting emotions cloud judgement."

    "Cuộc tranh luận được tiếp cận một cách công bằng, không để cảm xúc làm lu mờ phán đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun level mức độ, cấp độ, trình độ
Verb level san bằng, làm cho bằng phẳng
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

EN
levelly
EN
level

Nguồn gốc của 'levelly'

Từ 'levelly' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào từ 'level'. 'Level' có nghĩa là ngang bằng, bằng phẳng, hoặc mức độ. Vì vậy, 'levelly' có nghĩa là một cách ngang bằng, bằng phẳng, hoặc ở mức độ nhất định. Nó thường được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách đều đặn và ổn định.

Usage Note

Từ 'levelly' thường được sử dụng để diễn tả sự đồng đều, ngang bằng, hoặc không có sự thiên vị. Nó có thể dùng để mô tả một bề mặt phẳng, hoặc một tình huống mà mọi người được đối xử công bằng. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'evenly' và 'equally' nằm ở sắc thái trang trọng và hiếm khi được sử dụng trong văn nói hàng ngày. 'Evenly' thường nhấn mạnh sự phân bố đều, còn 'equally' nhấn mạnh sự ngang bằng về số lượng hoặc giá trị. 'Levelly' mang sắc thái trừu tượng hơn và thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + levelly
  • fairly fairly levelly
    (khá bằng phẳng)
  • quite quite levelly
    (hoàn toàn bằng phẳng)
Verb + levelly
  • place place something levelly
    (đặt cái gì đó một cách cân bằng)
  • distribute distribute resources levelly
    (phân bổ nguồn lực một cách đồng đều)

Idioms

  • speak levelly

    nói chuyện một cách chân thành và thẳng thắn

    "He spoke levelly about his mistakes."

    (Anh ấy đã nói một cách chân thành về những sai lầm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

levelly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bằng phẳng; đều đặn; ngang bằng.

"The playing field was not levelly maintained, giving an advantage to one side."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "levelly".

Sự công bằng và bình đẳng

Khái niệm 'levelly' thường liên quan đến sự công bằng và bình đẳng trong xã hội phương Tây. Việc phân bổ nguồn lực một cách 'levelly' có nghĩa là mọi người đều có cơ hội như nhau, không phân biệt địa vị hay xuất thân.