(Top Banner Ad)
libretto
C1
danh từ C1 Âm nhạc, Sân khấu

libretto

UK: /lɪˈbrɛtəʊ/ • US: /lɪˈbrɛtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lời kịch (opera) kịch bản (opera) văn bản opera
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The text of an opera or other long vocal work.

Vietnamese Meaning

Lời của một vở opera hoặc tác phẩm thanh nhạc dài khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wrote the libretto for the new musical."

    "Anh ấy đã viết lời cho vở nhạc kịch mới."

  • "The libretto is based on a novel by Victor Hugo."

    "Lời của vở opera này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết của Victor Hugo."

  • "The composer and librettist worked closely together on the project."

    "Nhà soạn nhạc và người viết lời đã làm việc chặt chẽ với nhau trong dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun libretto Văn bản kịch bản (gồm lời thoại và lời bài hát) của một vở opera, oratorio, cantata hoặc nhạc kịch.
Noun librettist Người viết lời kịch bản (libretto) cho một tác phẩm âm nhạc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liber
Italian
libro
Italian
libretto

Nguồn gốc 'Cuốn sách nhỏ'

Từ 'libretto' bắt nguồn từ tiếng Ý, là dạng rút gọn (diminutive) của từ 'libro' có nghĩa là 'cuốn sách'. Theo nghĩa đen, 'libretto' có nghĩa là 'cuốn sách nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ cuốn sách chứa lời thoại và lời bài hát của một vở opera, được bán cho khán giả để họ có thể theo dõi.

Kịch bản cho Âm nhạc

Với sự phát triển của opera và các tác phẩm âm nhạc có lời khác, 'libretto' trở thành thuật ngữ chính thức để chỉ toàn bộ văn bản kịch bản cho một vở opera, oratorio, cantata hoặc nhạc kịch. Nó bao gồm lời thoại, lời bài hát, và đôi khi cả chỉ dẫn sân khấu, tạo nên nền tảng cốt truyện cho tác phẩm.

Usage Note

Từ 'libretto' thường được dùng để chỉ phần lời của các tác phẩm âm nhạc lớn như opera, oratorio, cantata, hoặc musical. Nó khác với lời bài hát thông thường (lyrics) ở chỗ thường phức tạp và chi tiết hơn về mặt cốt truyện và nhân vật. Libretto có thể được viết trước hoặc sau khi nhạc được sáng tác, và đôi khi được chuyển thể từ các tác phẩm văn học khác.

Prepositions

of for

Khi dùng 'of', libretto 'of' something, nó chỉ phần lời của một tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'the libretto of La Traviata'. Khi dùng 'for', libretto 'for' something, nó chỉ libretto được viết cho một mục đích hoặc tác phẩm cụ thể. Ví dụ: 'a libretto for a new opera'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + libretto
  • original original libretto
    (kịch bản gốc)
  • new new libretto
    (kịch bản mới)
  • poor poor libretto
    (kịch bản yếu kém)
  • powerful powerful libretto
    (kịch bản đầy sức mạnh)
  • poetic poetic libretto
    (kịch bản đầy chất thơ)
Verb + libretto
  • write write a libretto
    (viết kịch bản)
  • adapt adapt a libretto
    (chuyển thể kịch bản)
  • read read a libretto
    (đọc kịch bản)
  • commission commission a libretto
    (đặt hàng viết kịch bản)

Idioms

  • the libretto of one's life

    Kịch bản cuộc đời, dòng chảy cuộc đời (ám chỉ câu chuyện hoặc trình tự các sự kiện trong cuộc đời một người).

    "She often said that the challenges were just a dramatic turn in the libretto of her life."

    (Cô ấy thường nói rằng những thử thách chỉ là một bước ngoặt đầy kịch tính trong kịch bản cuộc đời mình.)

  • a libretto for change

    Một kịch bản cho sự thay đổi; một kế hoạch hoặc bản thảo chi tiết để thực hiện sự thay đổi.

    "The new policy proposal was seen as a comprehensive libretto for economic reform."

    (Đề xuất chính sách mới được xem như một kịch bản toàn diện cho cải cách kinh tế.)

  • beyond the libretto

    Ngoài kịch bản; ẩn ý, những điều không được nói ra nhưng được thể hiện hoặc ngụ ý (trong một tác phẩm hoặc tình huống).

    "The audience could feel the unspoken tension, something beyond the libretto."

    (Khán giả có thể cảm nhận được sự căng thẳng không lời, một điều gì đó nằm ngoài kịch bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

libretto

danh từ
Lật mặt

Lời của một vở opera hoặc tác phẩm thanh nhạc dài khác.

"He wrote the libretto for the new musical."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the libretto for this opera is absolutely stunning!
Ồ, lời nhạc cho vở opera này thật sự tuyệt đẹp!
Phủ định
Alas, the libretto was not as captivating as the music itself.
Than ôi, lời nhạc không hấp dẫn bằng chính âm nhạc.
Nghi vấn
Hey, is the libretto based on a true story?
Này, lời nhạc có dựa trên một câu chuyện có thật không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer based his opera on a libretto by a famous poet.
Nhà soạn nhạc đã dựa vở opera của mình trên một libretto của một nhà thơ nổi tiếng.
Phủ định
This libretto doesn't capture the essence of the original story.
Libretto này không nắm bắt được bản chất của câu chuyện gốc.
Nghi vấn
Is this libretto suitable for a younger audience?
Libretto này có phù hợp với khán giả trẻ tuổi không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer carefully studied the libretto before starting the music.
Nhà soạn nhạc đã nghiên cứu cẩn thận lời nhạc trước khi bắt đầu viết nhạc.
Phủ định
She did not understand the complex themes of the libretto.
Cô ấy đã không hiểu những chủ đề phức tạp của lời nhạc.
Nghi vấn
Does the libretto clearly convey the story's emotional core?
Lời nhạc có truyền tải rõ ràng cốt lõi cảm xúc của câu chuyện không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The composer studied the libretto carefully before writing the music.
Nhà soạn nhạc đã nghiên cứu kỹ lưỡng lời nhạc trước khi viết nhạc.
Phủ định
She did not understand the libretto's complex symbolism.
Cô ấy đã không hiểu được ý nghĩa tượng trưng phức tạp của lời nhạc.
Nghi vấn
Did the audience appreciate the libretto's poetic language?
Khán giả có đánh giá cao ngôn ngữ thơ mộng của lời nhạc không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The libretto is considered a masterpiece of dramatic literature.
Kịch bản opera được coi là một kiệt tác của văn học kịch.
Phủ định
The libretto was not completely understood by the audience.
Kịch bản opera không được khán giả hiểu hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the libretto be published after the premiere?
Kịch bản opera có được xuất bản sau buổi công chiếu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The libretto of that opera is truly captivating.
Lời nhạc của vở opera đó thực sự quyến rũ.
Phủ định
Isn't the libretto available online?
Không phải là lời nhạc có sẵn trực tuyến sao?
Nghi vấn
Is the libretto written in Italian?
Lời nhạc có được viết bằng tiếng Ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "libretto".

Xương sống của Opera

Trong opera, libretto không chỉ là lời bài hát mà còn là nền tảng cốt truyện, phát triển nhân vật và cấu trúc kịch tính của toàn bộ tác phẩm. Một libretto yếu kém có thể làm hỏng cả một vở opera dù âm nhạc có hay đến mấy, và ngược lại. Mối quan hệ giữa nhà soạn nhạc và người viết libretto là một sự hợp tác sáng tạo vô cùng quan trọng.

Vai trò của Librettist

Người viết libretto (librettist) thường là một nhà thơ hoặc nhà văn có kỹ năng đặc biệt trong việc tạo ra văn bản phù hợp để được phổ nhạc. Họ phải cân nhắc nhịp điệu, âm thanh của từ ngữ và khả năng tạo ra cảm xúc mạnh mẽ khi kết hợp với âm nhạc. Nhiều vở opera nổi tiếng được nhớ đến không chỉ vì nhà soạn nhạc mà còn vì tài năng của người viết libretto.