like chalk and cheese
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
like chalk and cheese
khác nhau một trời một vực, không có điểm chung
"My brother and I are like chalk and cheese."
(Anh trai tôi và tôi khác nhau một trời một vực.)
-
as different as chalk and cheese
khác biệt như phấn và phô mai
"Their personalities are as different as chalk and cheese."
(Tính cách của họ khác biệt như phấn và phô mai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
like chalk and cheese
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "like chalk and cheese".
Sự khác biệt trong văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc nhấn mạnh sự khác biệt cá nhân được coi trọng. Cụm từ 'like chalk and cheese' thường được dùng để thể hiện sự đa dạng và chấp nhận những điểm khác biệt giữa người và người.
