(Top Banner Ad)
lily-livered
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

lily-livered

UK: /ˌlɪli ˈlɪvəd/ • US: /ˌlɪli ˈlɪvərd/

Nghĩa tiếng Việt

nhát gan hèn nhát yếu bóng vía nhu nhược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking courage; cowardly.

Vietnamese Meaning

Thiếu can đảm; hèn nhát; nhát gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was too lily-livered to stand up to his boss."

    "Anh ta quá nhát gan để dám chống lại ông chủ của mình."

  • "Don't be so lily-livered; take a risk!"

    "Đừng nhát gan như vậy; hãy chấp nhận rủi ro đi!"

  • "The lily-livered politician refused to comment on the controversial issue."

    "Chính trị gia hèn nhát đó từ chối bình luận về vấn đề gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liver gan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Nguồn gốc của 'lily-livered'

Từ 'lily-livered' xuất phát từ quan niệm cổ xưa rằng gan (liver) có màu nhợt nhạt như hoa lily là dấu hiệu của sự nhút nhát và hèn nhát. Màu đỏ của gan thường được liên kết với lòng dũng cảm và sức mạnh, nên một lá gan 'trắng bệch' đồng nghĩa với việc thiếu đi những phẩm chất này.

Usage Note

Từ 'lily-livered' dùng để chỉ sự thiếu can đảm, sự hèn nhát một cách khá mạnh mẽ và có tính xúc phạm. Nó gợi ý một sự yếu đuối về tinh thần và thường được sử dụng để chế giễu hoặc khinh bỉ ai đó. Sắc thái của 'lily-livered' mạnh hơn so với các từ đơn giản như 'cowardly' hoặc 'timid'. Nó mang tính hình tượng cao, xuất phát từ quan niệm cổ xưa cho rằng gan nhợt nhạt (màu hoa huệ) là dấu hiệu của sự hèn nhát. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết mang tính chất biểu cảm, chứ không phải trong ngữ cảnh trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lily-livered
  • utterly utterly lily-livered
    (hoàn toàn hèn nhát)
  • completely completely lily-livered
    (hèn nhát một cách tuyệt đối)
Verb + lily-livered
  • call call someone lily-livered
    (gọi ai đó là đồ hèn nhát)
  • consider consider someone lily-livered
    (coi ai đó là hèn nhát)

Idioms

  • Don't be so lily-livered!

    Đừng có hèn nhát như vậy!

    "Don't be so lily-livered! Go and ask her out!"

    (Đừng có hèn nhát như vậy! Hãy đến và mời cô ấy đi chơi đi!)

  • He's too lily-livered to stand up for himself.

    Anh ta quá hèn nhát để tự bảo vệ bản thân.

    "He's too lily-livered to stand up for himself when his boss yells at him."

    (Anh ta quá hèn nhát để tự bảo vệ bản thân khi bị sếp quát mắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lily-livered

adjective
Lật mặt

Thiếu can đảm; hèn nhát; nhát gan.

"He was too lily-livered to stand up to his boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the manager was lily-livered for not investing in the risky venture.
Anh ấy nói rằng người quản lý thật hèn nhát vì đã không đầu tư vào dự án mạo hiểm.
Phủ định
She told me that he was not lily-livered after all, despite his initial hesitation.
Cô ấy nói với tôi rằng anh ấy không hề hèn nhát, mặc dù ban đầu anh ấy đã do dự.
Nghi vấn
She asked if he had been lily-livered when he refused to jump from the cliff.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có hèn nhát khi từ chối nhảy xuống vách đá hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is lily-livered, always backing down from challenges.
Anh ta nhát gan, luôn rút lui khỏi những thử thách.
Phủ định
Is he not lily-livered to avoid confrontation?
Chẳng phải anh ta nhát gan nên mới tránh đối đầu sao?
Nghi vấn
Is he lily-livered because of his past experiences?
Có phải anh ta nhát gan vì những trải nghiệm trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lily-livered".

Quan niệm về gan trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây cổ, gan được xem là trung tâm của cảm xúc và lòng dũng cảm. Một lá gan khỏe mạnh, đặc biệt là có màu đỏ tươi, tượng trưng cho sự gan dạ và mạnh mẽ. Ngược lại, gan nhợt nhạt thể hiện sự yếu đuối và hèn nhát.