(Top Banner Ad)
limitless
C1
adjective C1 Tổng quát

limitless

UK: /ˈlɪmɪtləs/ • US: /ˈlɪmɪtləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô hạn không giới hạn bất tận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any limits; boundless.

Vietnamese Meaning

Không có giới hạn; vô hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The possibilities for innovation are limitless."

    "Khả năng cho sự đổi mới là vô hạn."

  • "She has limitless enthusiasm for her work."

    "Cô ấy có một sự nhiệt tình vô hạn cho công việc của mình."

  • "The universe seems limitless in its vastness."

    "Vũ trụ dường như vô hạn trong sự rộng lớn của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn mức
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Adjective illimitable không thể giới hạn, vô biên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leym-
Latin
līmes
Old French
limite
English
limit
Old English
-lēas
English
limitless

Sự kết hợp giữa 'Giới hạn' và 'Không có'

Từ 'limitless' (vô hạn) được hình thành bằng cách ghép từ 'limit' (giới hạn) và hậu tố '-less' (không có). 'Limit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'līmes' có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'đường biên'. Hậu tố '-less' lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-lēas', có nghĩa là 'không có'. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ: 'không có bất kỳ giới hạn nào', diễn tả một sự vô biên, rộng lớn đến không thể đo đếm được.

Usage Note

Từ 'limitless' thường được dùng để miêu tả những thứ không bị hạn chế về kích thước, số lượng, phạm vi hoặc khả năng. Nó mang sắc thái tích cực, thường liên quan đến tiềm năng, cơ hội và sự tự do. So với 'infinite', 'limitless' nhấn mạnh vào việc không có rào cản hơn là tính vô tận thuần túy. Ví dụ, 'limitless opportunities' (cơ hội vô hạn) nhấn mạnh việc không có giới hạn cho những gì bạn có thể đạt được.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'limitless' thường diễn tả một phẩm chất hoặc đặc điểm không giới hạn. Ví dụ: 'a person with limitless energy' (một người với năng lượng vô hạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Verb + limitless
  • seem seem limitless
    (có vẻ vô hạn, dường như không có giới hạn)
  • feel feel limitless
    (cảm thấy vô hạn, không bị ràng buộc)
Limitless + Noun
  • potential limitless potential
    (tiềm năng vô hạn)
  • possibilities limitless possibilities
    (những khả năng vô hạn)
  • opportunities limitless opportunities
    (cơ hội vô hạn)
  • energy limitless energy
    (năng lượng vô tận)
  • creativity limitless creativity
    (sự sáng tạo vô hạn)
  • supply limitless supply
    (nguồn cung vô tận)
  • ambition limitless ambition
    (tham vọng vô hạn)

Idioms

  • limitless possibilities

    Rất nhiều lựa chọn hoặc kết quả tiềm năng không có giới hạn rõ ràng.

    "With this new technology, the possibilities are truly limitless."

    (Với công nghệ mới này, các khả năng thực sự là vô hạn.)

  • limitless imagination

    Khả năng tưởng tượng, sáng tạo không bị hạn chế bởi bất cứ điều gì.

    "A writer needs a limitless imagination to create diverse worlds."

    (Một nhà văn cần có trí tưởng tượng vô biên để tạo ra những thế giới đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limitless

adjective
Lật mặt

Không có giới hạn; vô hạn.

"The possibilities for innovation are limitless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her potential was limitless.
Cô ấy nói rằng tiềm năng của cô ấy là vô hạn.
Phủ định
He told me that his ambition was not limitless.
Anh ấy nói với tôi rằng tham vọng của anh ấy không phải là vô hạn.
Nghi vấn
They asked if our resources were limitless.
Họ hỏi liệu tài nguyên của chúng ta có vô hạn không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's limitless resources allowed them to expand rapidly.
Nguồn lực vô hạn của công ty cho phép họ mở rộng nhanh chóng.
Phủ định
The project's limitless budget didn't guarantee its success.
Ngân sách vô hạn của dự án không đảm bảo thành công của nó.
Nghi vấn
Is Sarah's limitless ambition driving her to burnout?
Có phải tham vọng vô hạn của Sarah đang khiến cô ấy kiệt sức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limitless".

Ước mơ và Khát vọng Con người

Khái niệm 'limitless' (vô hạn) thường gắn liền với ước mơ và khát vọng của con người trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện niềm tin vào tiềm năng không giới hạn của cá nhân, khả năng vượt qua mọi trở ngại và đạt được thành công tột bậc. Nhiều câu chuyện và triết lý khuyến khích con người không ngừng theo đuổi mục tiêu, tin rằng không có giới hạn nào cho những gì chúng ta có thể đạt được.

Vũ trụ và Khoa học

Trong khoa học và triết học phương Tây, khái niệm 'limitless' cũng được dùng để mô tả vũ trụ hoặc không gian. Ý tưởng về một vũ trụ vô hạn, không có điểm khởi đầu hay kết thúc, đã thách thức tư duy con người qua nhiều thế kỷ và tiếp tục là chủ đề của nhiều nghiên cứu khoa học và suy tư triết học, mở ra những khả năng khám phá vô tận.