(Top Banner Ad)
litigate
C1
Động từ C1 Luật pháp

litigate

UK: /ˈlɪtɪɡeɪt/ • US: /ˈlɪtɪɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kiện tụng đưa ra tòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take a claim or dispute to a law court.

Vietnamese Meaning

Kiện tụng, đưa một tranh chấp hoặc khiếu nại ra tòa án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to litigate against its former supplier for breach of contract."

    "Công ty quyết định kiện nhà cung cấp cũ của mình vì vi phạm hợp đồng."

  • "It's often more cost-effective to negotiate than to litigate."

    "Thường thì thương lượng hiệu quả về chi phí hơn là kiện tụng."

  • "They are prepared to litigate if necessary."

    "Họ đã sẵn sàng kiện tụng nếu cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun litigation Việc kiện tụng, vụ kiện, tranh chấp pháp lý
Noun / Adjective litigant Nguyên đơn, bị đơn, người đang kiện tụng (noun); đang kiện tụng (adjective)
Adjective litigious Thích kiện tụng, hay kiện cáo, dễ gây tranh chấp pháp lý
Adverb litigiously Một cách hay kiện tụng, một cách thích tranh chấp
Noun litigiousness Tính hay kiện tụng, sự dễ gây tranh chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂eyt-
Proto-Italic
*līti-
Latin
līs, litis
Latin
agere
Latin
lītigāre
English
litigate

Nguồn gốc của 'Litigate'

Từ 'litigate' bắt nguồn từ động từ 'lītigāre' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tranh chấp' hoặc 'ra tòa'. 'Lītigāre' lại là sự kết hợp của 'līs' (nghĩa là tranh chấp, vụ kiện) và 'agere' (nghĩa là làm, hành động, thúc đẩy). Do đó, về cơ bản, 'litigate' mang ý nghĩa 'thúc đẩy một vụ kiện' hoặc 'tiến hành một cuộc tranh chấp' một cách pháp lý, phản ánh rõ bản chất của hành động pháp lý trong việc theo đuổi hoặc bảo vệ một yêu sách trước tòa.

Usage Note

Từ 'litigate' thường được sử dụng khi một bên có ý định chính thức theo đuổi một vụ kiện tại tòa án để giải quyết tranh chấp. Nó nhấn mạnh quá trình pháp lý chính thức và có thể tốn kém. Khác với các từ như 'sue' (khởi kiện), 'litigate' bao hàm một quá trình phức tạp và kéo dài hơn, liên quan đến nhiều thủ tục pháp lý. 'Settle' (hòa giải) là một hành động ngược lại với 'litigate', thể hiện sự giải quyết tranh chấp mà không cần đến tòa án.

Prepositions

against over

'Litigate against' có nghĩa là kiện ai đó. 'Litigate over' có nghĩa là kiện tụng về vấn đề gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + litigate
  • decide to decide to litigate
    (quyết định kiện tụng)
  • threaten to threaten to litigate
    (đe dọa kiện tụng)
  • choose to choose to litigate
    (chọn cách kiện tụng)
  • refuse to refuse to litigate
    (từ chối kiện tụng)
Adverb + litigate
  • aggressively aggressively litigate
    (kiện tụng một cách quyết liệt/hung hăng)
  • successfully successfully litigate
    (kiện tụng thành công)
  • effectively effectively litigate
    (kiện tụng hiệu quả)
Litigate + Noun
  • a case litigate a case
    (kiện một vụ án)
  • a claim litigate a claim
    (kiện một yêu sách/khiếu nại)
  • a dispute litigate a dispute
    (giải quyết một tranh chấp bằng kiện tụng)
  • an issue litigate an issue
    (kiện tụng một vấn đề)

Idioms

  • litigate a dispute

    Giải quyết một tranh chấp bằng pháp lý/kiện tụng

    "The company decided to litigate the dispute rather than seek arbitration."

    (Công ty đã quyết định kiện tụng tranh chấp thay vì tìm kiếm trọng tài.)

  • litigate a claim

    Kiện một yêu sách/đòi hỏi

    "She had to litigate her insurance claim to get the compensation she deserved."

    (Cô ấy phải kiện yêu sách bảo hiểm của mình để nhận được khoản bồi thường xứng đáng.)

  • litigate in court

    Tiến hành kiện tụng tại tòa án

    "They prefer to settle out of court, but are prepared to litigate in court if necessary."

    (Họ thích dàn xếp ngoài tòa, nhưng sẵn sàng kiện tụng tại tòa nếu cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

litigate

Động từ
Lật mặt

Kiện tụng, đưa một tranh chấp hoặc khiếu nại ra tòa án.

"The company decided to litigate against its former supplier for breach of contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to litigate the dispute in court.
Công ty quyết định kiện tụng tranh chấp tại tòa.
Phủ định
They will not litigate unless all other options are exhausted.
Họ sẽ không kiện tụng trừ khi tất cả các lựa chọn khác đã cạn kiệt.
Nghi vấn
Will they litigate the case, or try to settle out of court?
Họ sẽ kiện vụ án hay cố gắng giải quyết ngoài tòa án?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If companies believe they have a strong case, they often litigate.
Nếu các công ty tin rằng họ có một vụ kiện mạnh, họ thường kiện tụng.
Phủ định
When parties don't want to spend money on lawyers, they do not litigate.
Khi các bên không muốn tốn tiền cho luật sư, họ không kiện tụng.
Nghi vấn
If a contract is unclear, do the parties litigate?
Nếu một hợp đồng không rõ ràng, các bên có kiện tụng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to litigate the breach of contract in court.
Công ty quyết định kiện vi phạm hợp đồng ra tòa.
Phủ định
They will not litigate unless all other options are exhausted.
Họ sẽ không kiện tụng trừ khi tất cả các lựa chọn khác đã cạn kiệt.
Nghi vấn
Does she plan to litigate the matter further?
Cô ấy có kế hoạch kiện tụng vấn đề này thêm nữa không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have been litigating against its competitor for almost a decade.
Vào cuối năm tới, công ty sẽ đã và đang kiện tụng đối thủ cạnh tranh của mình trong gần một thập kỷ.
Phủ định
The parties won't have been litigating this issue for long before they reach a settlement.
Các bên sẽ không kiện tụng vấn đề này lâu trước khi họ đạt được thỏa thuận.
Nghi vấn
Will they have been litigating this case for five years by the time the new judge takes over?
Liệu họ đã và đang kiện tụng vụ án này trong năm năm vào thời điểm thẩm phán mới nhậm chức chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "litigate".

Hệ thống tranh tụng (Adversarial System)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước theo luật chung (Common Law) như Hoa Kỳ và Anh, hệ thống pháp luật dựa trên nguyên tắc tranh tụng (adversarial system). Điều này có nghĩa là hai bên tranh chấp sẽ trình bày bằng chứng và lập luận của mình trước một thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn, và bên thứ ba trung lập này sẽ đưa ra phán quyết. Từ 'litigate' gắn liền mật thiết với quá trình tranh tụng sôi nổi này, nơi các bên chủ động 'đấu tranh' cho quyền lợi của mình.

Kiện tập thể (Class Action Lawsuit)

Kiện tập thể là một hình thức kiện tụng phổ biến, đặc biệt ở Hoa Kỳ, cho phép một nhóm lớn người có cùng yêu sách chống lại một đối tượng chung (thường là một tập đoàn lớn) có thể hợp nhất các vụ kiện của mình thành một. Điều này giúp các cá nhân có quyền lực lớn hơn khi đối mặt với các thực thể mạnh và cũng làm cho việc 'litigate' trở nên hiệu quả hơn cho nhiều người cùng lúc. Vụ kiện tập thể thường thu hút sự chú ý của công chúng vì ảnh hưởng đến nhiều người.