litotes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Understatement in which an affirmative is expressed by the negative of the contrary (as in 'not a bad singer' or 'not unhappy')
Vietnamese Meaning
Một lối nói giảm, trong đó một khẳng định được diễn đạt bằng cách phủ định điều ngược lại (ví dụ: 'không phải là một ca sĩ tồi' hoặc 'không bất hạnh')
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saying 'not bad' when you mean 'very good' is an example of litotes."
"Nói 'không tệ' khi bạn muốn nói 'rất tốt' là một ví dụ về litotes."
-
"To say 'She is not unlike her mother' means she is very much like her mother; this is litotes."
"Nói 'Cô ấy không khác mẹ mình lắm' có nghĩa là cô ấy rất giống mẹ mình; đây là litotes."
-
"'I am not a little pleased' is an example of litotes, suggesting a great deal of pleasure."
"'Tôi không vui một chút nào' là một ví dụ về litotes, gợi ý một niềm vui lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | litotic | Thuộc hoặc liên quan đến phép nói giảm (litotes). |
| Adverb | litotically | Theo cách sử dụng phép nói giảm. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Litotes là một phép tu từ sử dụng sự phủ định để khẳng định một điều gì đó. Điểm đặc biệt của litotes là nó thường mang tính chất dè dặt, khiêm tốn hoặc mỉa mai. Nó khác với irony (mỉa mai) ở chỗ không nhất thiết phải có ý định nói ngược lại với những gì được thể hiện. Nó khác với understatement (nói giảm) ở chỗ sử dụng hình thức phủ định một cách cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle litotes (phép nói giảm tinh tế)
-
clever clever litotes (phép nói giảm khéo léo)
-
masterful masterful litotes (phép nói giảm bậc thầy)
-
effective effective litotes (phép nói giảm hiệu quả)
-
employ to employ litotes (sử dụng phép nói giảm)
-
use to use litotes (dùng phép nói giảm)
-
feature to feature litotes (có/thể hiện phép nói giảm)
-
an example of an example of litotes (một ví dụ về phép nói giảm)
-
a form of a form of litotes (một dạng của phép nói giảm)
Idioms
-
a prime example of litotes
một ví dụ điển hình của phép nói giảm
"Saying 'it's not bad' when something is actually excellent is a prime example of litotes."
(Nói 'nó không tệ' khi một thứ thực sự rất tuyệt vời là một ví dụ điển hình của phép nói giảm.)
-
the skillful use of litotes
việc sử dụng phép nói giảm một cách khéo léo
"The author's skillful use of litotes added a layer of subtle humor to the narrative."
(Việc tác giả sử dụng phép nói giảm một cách khéo léo đã thêm một tầng hài hước tinh tế vào câu chuyện.)
-
to employ litotes
áp dụng/sử dụng phép nói giảm
"She often employs litotes to soften her criticism or make a point indirectly."
(Cô ấy thường áp dụng phép nói giảm để làm dịu lời chỉ trích hoặc trình bày quan điểm một cách gián tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
litotes
nounMột lối nói giảm, trong đó một khẳng định được diễn đạt bằng cách phủ định điều ngược lại (ví dụ: 'không phải là một ca sĩ tồi' hoặc 'không bất hạnh')
"Saying 'not bad' when you mean 'very good' is an example of litotes."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Saying 'He is not unintelligent' is an example of litotes. |
Nói 'Anh ấy không phải là không thông minh' là một ví dụ về litotes. |
| Phủ định | This statement is not without litotes; it subtly diminishes the subject. |
Tuyên bố này không phải là không có litotes; nó làm giảm chủ đề một cách tinh tế. |
| Nghi vấn | Is it not litotes when you understate the value of something? |
Có phải không phải là litotes khi bạn đánh giá thấp giá trị của một cái gì đó không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she knew what litotes was. |
Cô ấy nói rằng cô ấy biết litotes là gì. |
| Phủ định | He told me that he did not know what litotes meant. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết litotes có nghĩa là gì. |
| Nghi vấn | The teacher asked if the students knew what litotes was. |
Giáo viên hỏi liệu các học sinh có biết litotes là gì không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "litotes".
