(Top Banner Ad)
litotes
C2
noun C2 Văn học, Ngôn ngữ học

litotes

UK: /ˈlaɪtətiːz/ • US: /ˈlaɪtətiːz/

Nghĩa tiếng Việt

nói giảm phủ định của khẳng định
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Understatement in which an affirmative is expressed by the negative of the contrary (as in 'not a bad singer' or 'not unhappy')

Vietnamese Meaning

Một lối nói giảm, trong đó một khẳng định được diễn đạt bằng cách phủ định điều ngược lại (ví dụ: 'không phải là một ca sĩ tồi' hoặc 'không bất hạnh')

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saying 'not bad' when you mean 'very good' is an example of litotes."

    "Nói 'không tệ' khi bạn muốn nói 'rất tốt' là một ví dụ về litotes."

  • "To say 'She is not unlike her mother' means she is very much like her mother; this is litotes."

    "Nói 'Cô ấy không khác mẹ mình lắm' có nghĩa là cô ấy rất giống mẹ mình; đây là litotes."

  • "'I am not a little pleased' is an example of litotes, suggesting a great deal of pleasure."

    "'Tôi không vui một chút nào' là một ví dụ về litotes, gợi ý một niềm vui lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective litotic Thuộc hoặc liên quan đến phép nói giảm (litotes).
Adverb litotically Theo cách sử dụng phép nói giảm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λιτότης (litótēs)
Latin
litotes
English
litotes

Nguồn gốc của sự khiêm tốn trong lời nói

Từ 'litotes' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'λιτότης' (litótēs), mang ý nghĩa 'sự đơn giản', 'sự khiêm tốn' hoặc 'sự sơ sài'. Ban đầu, nó mô tả một phong cách nói thẳng thắn, không màu mè. Theo thời gian, thuật ngữ này được sử dụng trong tiếng Latin và sau đó là tiếng Anh để chỉ một phép tu từ đặc biệt: diễn đạt một ý bằng cách phủ định điều ngược lại, thường nhằm mục đích làm giảm nhẹ cường độ hoặc tạo hiệu ứng mỉa mai, tinh tế.

Usage Note

Litotes là một phép tu từ sử dụng sự phủ định để khẳng định một điều gì đó. Điểm đặc biệt của litotes là nó thường mang tính chất dè dặt, khiêm tốn hoặc mỉa mai. Nó khác với irony (mỉa mai) ở chỗ không nhất thiết phải có ý định nói ngược lại với những gì được thể hiện. Nó khác với understatement (nói giảm) ở chỗ sử dụng hình thức phủ định một cách cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + litotes
  • subtle subtle litotes
    (phép nói giảm tinh tế)
  • clever clever litotes
    (phép nói giảm khéo léo)
  • masterful masterful litotes
    (phép nói giảm bậc thầy)
  • effective effective litotes
    (phép nói giảm hiệu quả)
Verb + litotes
  • employ to employ litotes
    (sử dụng phép nói giảm)
  • use to use litotes
    (dùng phép nói giảm)
  • feature to feature litotes
    (có/thể hiện phép nói giảm)
Noun + litotes
  • an example of an example of litotes
    (một ví dụ về phép nói giảm)
  • a form of a form of litotes
    (một dạng của phép nói giảm)

Idioms

  • a prime example of litotes

    một ví dụ điển hình của phép nói giảm

    "Saying 'it's not bad' when something is actually excellent is a prime example of litotes."

    (Nói 'nó không tệ' khi một thứ thực sự rất tuyệt vời là một ví dụ điển hình của phép nói giảm.)

  • the skillful use of litotes

    việc sử dụng phép nói giảm một cách khéo léo

    "The author's skillful use of litotes added a layer of subtle humor to the narrative."

    (Việc tác giả sử dụng phép nói giảm một cách khéo léo đã thêm một tầng hài hước tinh tế vào câu chuyện.)

  • to employ litotes

    áp dụng/sử dụng phép nói giảm

    "She often employs litotes to soften her criticism or make a point indirectly."

    (Cô ấy thường áp dụng phép nói giảm để làm dịu lời chỉ trích hoặc trình bày quan điểm một cách gián tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

litotes

noun
Lật mặt

Một lối nói giảm, trong đó một khẳng định được diễn đạt bằng cách phủ định điều ngược lại (ví dụ: 'không phải là một ca sĩ tồi' hoặc 'không bất hạnh')

"Saying 'not bad' when you mean 'very good' is an example of litotes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Saying 'He is not unintelligent' is an example of litotes.
Nói 'Anh ấy không phải là không thông minh' là một ví dụ về litotes.
Phủ định
This statement is not without litotes; it subtly diminishes the subject.
Tuyên bố này không phải là không có litotes; nó làm giảm chủ đề một cách tinh tế.
Nghi vấn
Is it not litotes when you understate the value of something?
Có phải không phải là litotes khi bạn đánh giá thấp giá trị của một cái gì đó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she knew what litotes was.
Cô ấy nói rằng cô ấy biết litotes là gì.
Phủ định
He told me that he did not know what litotes meant.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết litotes có nghĩa là gì.
Nghi vấn
The teacher asked if the students knew what litotes was.
Giáo viên hỏi liệu các học sinh có biết litotes là gì không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "litotes".

Sự Hài Hước Tinh Tế Kiểu Anh

Phép nói giảm (litotes) là một yếu tố then chốt trong sự hài hước kiểu Anh. Người Anh nổi tiếng với việc sử dụng lối nói giảm nhẹ, phủ định một cách tinh tế để thể hiện sự châm biếm, mỉa mai hoặc thậm chí là khen ngợi. Điều này thường tạo ra hiệu ứng hài hước ngầm và đòi hỏi người nghe phải suy luận để nắm bắt ý nghĩa đầy đủ, phản ánh một khía cạnh của sự kiềm chế và tinh tế trong văn hóa giao tiếp của họ.

Phép Lịch Sự và Khiêm Tốn

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả một số khía cạnh của văn hóa phương Tây và Á Đông, phép nói giảm được dùng để thể hiện sự khiêm tốn hoặc làm giảm bớt tính trực diện của lời nói. Thay vì khoe khoang một cách thẳng thừng, người ta có thể dùng phủ định kép ('không tệ lắm' thay vì 'rất tốt') để tránh vẻ kiêu ngạo, thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn hoặc không muốn thu hút quá nhiều sự chú ý vào bản thân hay thành quả của mình.