(Top Banner Ad)
loathsomeness
C2
danh từ C2 Cảm xúc, Đạo đức

loathsomeness

UK: /ˈləʊθsəmnəs/ • US: /ˈloʊθsəmnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghê tởm tính ghê tởm sự đáng ghét tính đáng ghét
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of causing feelings of hatred or disgust; extreme offensiveness; repulsiveness.

Vietnamese Meaning

Tính chất gây ra cảm giác ghét bỏ hoặc ghê tởm; sự xúc phạm cực độ; sự ghê tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loathsomeness of the crime shocked the entire nation."

    "Sự ghê tởm của tội ác đã gây sốc cho toàn bộ quốc gia."

  • "The loathsomeness of his behaviour was evident to everyone present."

    "Sự ghê tởm trong cách cư xử của anh ta đã hiển nhiên với tất cả mọi người có mặt."

  • "She could not express the loathsomeness she felt for his betrayal."

    "Cô ấy không thể diễn tả được sự ghê tởm mà cô ấy cảm thấy đối với sự phản bội của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loath miễn cưỡng, không thích
Verb loathe ghê tởm, căm ghét
Adverb loathingly một cách ghê tởm
Noun loather người ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lāþ
Middle English
loth
English
loath
English
loathsomeness

Gốc Rễ của 'Loathsomeness'

Từ 'loathsomeness' bắt nguồn từ 'loath' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là ghét hoặc không thích. Theo thời gian, nó phát triển để diễn tả mức độ ghê tởm hoặc kinh tởm cao đối với điều gì đó. Nó mang một cảm xúc mạnh mẽ hơn nhiều so với việc chỉ là không thích đơn thuần.

Usage Note

Từ 'loathsomeness' chỉ mức độ cao của sự ghê tởm, thường liên quan đến những điều rất xấu xa, đáng khinh bỉ về mặt đạo đức hoặc thẩm mỹ. Nó nhấn mạnh sự phản cảm mạnh mẽ mà ai đó hoặc cái gì đó gây ra.

Prepositions

of

Khi dùng 'of', nó thường đi sau danh từ để chỉ ra bản chất ghê tởm của cái gì đó. Ví dụ: 'the loathsomeness of his actions' (sự ghê tởm trong hành động của anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loathsomeness
  • utter utter loathsomeness
    (sự ghê tởm tột độ)
  • sheer sheer loathsomeness
    (sự ghê tởm thuần túy)
Verb + loathsomeness
  • express express loathsomeness
    (bày tỏ sự ghê tởm)
  • feel feel loathsomeness
    (cảm thấy ghê tởm)
Preposition + loathsomeness
  • in in all its loathsomeness
    (trong tất cả sự ghê tởm của nó)

Idioms

  • to hold something in loathing

    cực kỳ ghét thứ gì đó

    "She held his betrayal in loathing."

    (Cô ấy cực kỳ ghét sự phản bội của anh ta.)

  • a feeling of loathing

    một cảm giác ghê tởm

    "He had a feeling of loathing for the corrupt politicians."

    (Anh ấy cảm thấy ghê tởm những chính trị gia tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loathsomeness

danh từ
Lật mặt

Tính chất gây ra cảm giác ghét bỏ hoặc ghê tởm; sự xúc phạm cực độ; sự ghê tởm.

"The loathsomeness of the crime shocked the entire nation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He underestimated the loathsomeness of the task.
Anh ấy đã đánh giá thấp sự ghê tởm của công việc.
Phủ định
Seldom had I witnessed such loathsome behavior.
Hiếm khi tôi chứng kiến hành vi đáng ghê tởm như vậy.
Nghi vấn
Should he exhibit such loathsome traits, what actions should we take?
Nếu anh ta thể hiện những đặc điểm đáng ghê tởm như vậy, chúng ta nên thực hiện những hành động gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loathsomeness".

Sự Ghê Tởm và Đạo Đức

Trong nhiều nền văn hóa, sự ghê tởm thường liên quan đến những điều bị coi là ô uế hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức. Điều này có thể bao gồm các hành vi hoặc chất bị coi là không trong sạch hoặc đáng ghê tởm, và phản ánh hệ thống giá trị của một xã hội.