(Top Banner Ad)
loss ratio
C1
noun C1 Bảo hiểm, Tài chính

loss ratio

UK: /lɒs ˈreɪʃiəʊ/ • US: /lɔs ˈreɪʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ bồi thường tỷ lệ tổn thất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of total losses incurred (claims paid) to total premiums earned over a specific period.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ giữa tổng số tiền bồi thường (các yêu cầu bồi thường đã thanh toán) và tổng số phí bảo hiểm thu được trong một khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's loss ratio increased significantly due to the recent hurricane."

    "Tỷ lệ tổn thất của công ty đã tăng đáng kể do cơn bão gần đây."

  • "A high loss ratio can indicate poor underwriting practices."

    "Tỷ lệ tổn thất cao có thể cho thấy các hoạt động bảo lãnh phát hành kém hiệu quả."

  • "Insurance companies strive to maintain a healthy loss ratio to ensure profitability."

    "Các công ty bảo hiểm cố gắng duy trì tỷ lệ tổn thất lành mạnh để đảm bảo khả năng sinh lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss Sự mất mát, thiệt hại
Verb lose Mất, thua
Noun ratio Tỉ lệ

Synonyms

claims ratio (Tỷ lệ yêu cầu bồi thường)

Related Words

expense ratio (Tỷ lệ chi phí)combined ratio (Tỷ lệ kết hợp (tỷ lệ tổn thất cộng với tỷ lệ chi phí))premium (Phí bảo hiểm)claim (Yêu cầu bồi thường)

Subject Area

Bảo hiểm, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
loss ratio

Nguồn gốc của 'Loss Ratio'

Thuật ngữ 'loss ratio' xuất hiện trong ngành bảo hiểm để chỉ tỷ lệ giữa tổn thất và phí bảo hiểm thu được. Nó giúp các công ty bảo hiểm đánh giá khả năng sinh lời và quản lý rủi ro. Ban đầu, nó được sử dụng nội bộ, nhưng sau đó trở thành một chỉ số quan trọng được công khai rộng rãi.

Usage Note

Tỷ lệ tổn thất là một chỉ số tài chính quan trọng được sử dụng trong ngành bảo hiểm để đánh giá khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động của một công ty bảo hiểm. Tỷ lệ này cho biết bao nhiêu phần trăm phí bảo hiểm thu được được sử dụng để trả cho các yêu cầu bồi thường. Một tỷ lệ tổn thất cao có thể cho thấy công ty đang trả quá nhiều tiền bồi thường so với số tiền thu được từ phí bảo hiểm, trong khi một tỷ lệ tổn thất thấp có thể cho thấy công ty đang hoạt động hiệu quả và có lợi nhuận.

Prepositions

of in for

‘of’ dùng để chỉ tỷ lệ tổn thất của cái gì (ví dụ: loss ratio of a specific policy). ‘in’ dùng để chỉ tỷ lệ tổn thất trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: loss ratio in auto insurance). ‘for’ dùng để chỉ tỷ lệ tổn thất cho một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: loss ratio for the year).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loss ratio
  • high loss ratio
    (tỉ lệ tổn thất cao)
  • low loss ratio
    (tỉ lệ tổn thất thấp)
  • acceptable loss ratio
    (tỉ lệ tổn thất chấp nhận được)
Verb + loss ratio
  • calculate the loss ratio
    (tính toán tỉ lệ tổn thất)
  • improve the loss ratio
    (cải thiện tỉ lệ tổn thất)
  • reduce the loss ratio
    (giảm tỉ lệ tổn thất)

Idioms

  • watch the loss ratio

    theo dõi chặt chẽ tỷ lệ tổn thất

    "The insurance company needs to watch the loss ratio to ensure profitability."

    (Công ty bảo hiểm cần theo dõi chặt chẽ tỷ lệ tổn thất để đảm bảo khả năng sinh lời.)

  • a good loss ratio

    một tỷ lệ tổn thất tốt

    "The company is aiming for a good loss ratio this year."

    (Công ty đang hướng đến một tỷ lệ tổn thất tốt trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loss ratio

noun
Lật mặt

Tỷ lệ giữa tổng số tiền bồi thường (các yêu cầu bồi thường đã thanh toán) và tổng số phí bảo hiểm thu được trong một khoảng thời gian cụ thể.

"The company's loss ratio increased significantly due to the recent hurricane."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss ratio".

Tầm quan trọng của Loss Ratio trong Bảo hiểm

Ở các nước phương Tây, 'loss ratio' là một chỉ số quan trọng trong ngành bảo hiểm. Nó được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty và đưa ra quyết định về giá cả và chính sách bảo hiểm. Một 'loss ratio' quá cao có thể dẫn đến tăng phí bảo hiểm cho người tiêu dùng.