(Top Banner Ad)
ménage à trois
C1
Noun C1 Quan hệ tình dục, Xã hội

ménage à trois

UK: /meɪˌnɑːʒ ə ˈtrwɑː/ • US: /meɪˌnɑːʒ ə ˈtrwɑː/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tay ba mối quan hệ ba người tình tay ba (theo nghĩa rộng, bao gồm cả tình cảm và sinh hoạt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arrangement in which three people, often a married couple and a lover, share a sexual relationship and often a household.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ hoặc thỏa thuận trong đó ba người, thường là một cặp vợ chồng và một người tình, có quan hệ tình dục với nhau và thường sống chung trong một nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were living in a turbulent but ultimately fulfilling ménage à trois."

    "Họ đã sống trong một mối quan hệ tay ba đầy sóng gió nhưng cuối cùng lại rất trọn vẹn."

  • "The film explores the complexities of a modern ménage à trois."

    "Bộ phim khám phá sự phức tạp của một mối quan hệ tay ba hiện đại."

  • "He suggested a ménage à trois to spice up their marriage."

    "Anh ta đề nghị một mối quan hệ tay ba để làm mới cuộc hôn nhân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ménage hộ gia đình; việc quản lý gia đình

Synonyms

threesome (quan hệ tình dục tay ba)three-way relationship (mối quan hệ ba người)

Related Words

Subject Area

Quan hệ tình dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

French
ménage à trois

Nguồn gốc của 'ménage à trois'

Cụm từ 'ménage à trois' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'hộ gia đình ba người'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 20 để mô tả một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục giữa ba người.

Usage Note

Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'hộ gia đình ba người'. Nó thường mang ý nghĩa về một mối quan hệ tình ái phức tạp, không chính thống, và có thể gây tranh cãi. Khác với 'threesome' (quan hệ tình dục tay ba), 'ménage à trois' nhấn mạnh hơn vào sự gắn kết về mặt tình cảm và sinh hoạt chung, chứ không chỉ đơn thuần là quan hệ tình dục. Nó có thể ám chỉ một mối quan hệ ổn định và lâu dài giữa ba người, hoặc một thử nghiệm tạm thời trong một mối quan hệ hiện có.

Prepositions

in of

* **in a ménage à trois:** dùng để diễn tả việc tham gia vào mối quan hệ này.
* **of a ménage à trois:** dùng để miêu tả tính chất của mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ménage à trois
  • complicated complicated ménage à trois
    (quan hệ tay ba phức tạp)
  • unconventional unconventional ménage à trois
    (quan hệ tay ba khác thường)
Verb + ménage à trois
  • enter enter a ménage à trois
    (bước vào một mối quan hệ tay ba)
  • form form a ménage à trois
    (tạo thành một mối quan hệ tay ba)
  • end end a ménage à trois
    (kết thúc một mối quan hệ tay ba)

Idioms

  • a ménage à trois situation

    tình huống tay ba

    "The political scandal created a real ménage à trois situation between the parties."

    (Vụ bê bối chính trị đã tạo ra một tình huống tay ba thực sự giữa các đảng phái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ménage à trois

Noun
Lật mặt

Một mối quan hệ hoặc thỏa thuận trong đó ba người, thường là một cặp vợ chồng và một người tình, có quan hệ tình dục với nhau và thường sống chung trong một nhà.

"They were living in a turbulent but ultimately fulfilling ménage à trois."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation, which many consider unconventional, is often referred to as a ménage à trois, where three people share a domestic and often sexual relationship.
Tình huống, mà nhiều người coi là không chính thống, thường được gọi là một ménage à trois, nơi ba người chia sẻ một mối quan hệ gia đình và thường là tình dục.
Phủ định
A committed relationship, which most people seek, is not a ménage à trois, where exclusivity is typically absent.
Một mối quan hệ cam kết, mà hầu hết mọi người tìm kiếm, không phải là một ménage à trois, nơi mà sự độc quyền thường không có.
Nghi vấn
Is a ménage à trois, which some find appealing, a sustainable relationship model in the long run?
Một ménage à trois, mà một số người thấy hấp dẫn, có phải là một mô hình quan hệ bền vững về lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ménage à trois".

Quan niệm về 'ménage à trois'

Trong văn hóa phương Tây, 'ménage à trois' thường được xem là một mối quan hệ không truyền thống và có thể gây tranh cãi. Quan điểm về nó thay đổi tùy theo giá trị cá nhân và xã hội.