ménage à trois
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arrangement in which three people, often a married couple and a lover, share a sexual relationship and often a household.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ hoặc thỏa thuận trong đó ba người, thường là một cặp vợ chồng và một người tình, có quan hệ tình dục với nhau và thường sống chung trong một nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They were living in a turbulent but ultimately fulfilling ménage à trois."
"Họ đã sống trong một mối quan hệ tay ba đầy sóng gió nhưng cuối cùng lại rất trọn vẹn."
-
"The film explores the complexities of a modern ménage à trois."
"Bộ phim khám phá sự phức tạp của một mối quan hệ tay ba hiện đại."
-
"He suggested a ménage à trois to spice up their marriage."
"Anh ta đề nghị một mối quan hệ tay ba để làm mới cuộc hôn nhân của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ménage | hộ gia đình; việc quản lý gia đình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'hộ gia đình ba người'. Nó thường mang ý nghĩa về một mối quan hệ tình ái phức tạp, không chính thống, và có thể gây tranh cãi. Khác với 'threesome' (quan hệ tình dục tay ba), 'ménage à trois' nhấn mạnh hơn vào sự gắn kết về mặt tình cảm và sinh hoạt chung, chứ không chỉ đơn thuần là quan hệ tình dục. Nó có thể ám chỉ một mối quan hệ ổn định và lâu dài giữa ba người, hoặc một thử nghiệm tạm thời trong một mối quan hệ hiện có.
Prepositions
* **in a ménage à trois:** dùng để diễn tả việc tham gia vào mối quan hệ này.
* **of a ménage à trois:** dùng để miêu tả tính chất của mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complicated complicated ménage à trois (quan hệ tay ba phức tạp)
-
unconventional unconventional ménage à trois (quan hệ tay ba khác thường)
-
enter enter a ménage à trois (bước vào một mối quan hệ tay ba)
-
form form a ménage à trois (tạo thành một mối quan hệ tay ba)
-
end end a ménage à trois (kết thúc một mối quan hệ tay ba)
Idioms
-
a ménage à trois situation
tình huống tay ba
"The political scandal created a real ménage à trois situation between the parties."
(Vụ bê bối chính trị đã tạo ra một tình huống tay ba thực sự giữa các đảng phái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ménage à trois
NounMột mối quan hệ hoặc thỏa thuận trong đó ba người, thường là một cặp vợ chồng và một người tình, có quan hệ tình dục với nhau và thường sống chung trong một nhà.
"They were living in a turbulent but ultimately fulfilling ménage à trois."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The situation, which many consider unconventional, is often referred to as a ménage à trois, where three people share a domestic and often sexual relationship. |
Tình huống, mà nhiều người coi là không chính thống, thường được gọi là một ménage à trois, nơi ba người chia sẻ một mối quan hệ gia đình và thường là tình dục. |
| Phủ định | A committed relationship, which most people seek, is not a ménage à trois, where exclusivity is typically absent. |
Một mối quan hệ cam kết, mà hầu hết mọi người tìm kiếm, không phải là một ménage à trois, nơi mà sự độc quyền thường không có. |
| Nghi vấn | Is a ménage à trois, which some find appealing, a sustainable relationship model in the long run? |
Một ménage à trois, mà một số người thấy hấp dẫn, có phải là một mô hình quan hệ bền vững về lâu dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ménage à trois".
