(Top Banner Ad)
mace
B2
noun B2 Vũ khí, Thực phẩm, Luật pháp

mace

UK: /meɪs/ • US: /meɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chùy trượng nghi lễ gia vị mace (từ nhục đậu khấu) bình xịt hơi cay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy club, often spiked, used in the Middle Ages as a weapon.

Vietnamese Meaning

Một loại chùy nặng, thường có gai, được sử dụng trong thời Trung Cổ như một loại vũ khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight wielded a mace in battle."

    "Hiệp sĩ vung chiếc chùy trong trận chiến."

  • "The demonstrators were maced by the police."

    "Những người biểu tình đã bị cảnh sát xịt hơi cay."

  • "The medieval knight carried a heavy mace into battle."

    "Người hiệp sĩ thời trung cổ mang một chiếc chùy nặng vào trận chiến."

  • "Mace is a spice often used in baking."

    "Mace là một loại gia vị thường được sử dụng trong làm bánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maceman Người cầm chùy (thường là trong các nghi lễ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vũ khí, Thực phẩm, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mateola
Old French
macue
Middle English
mace

Nguồn gốc của 'mace'

Từ 'mace' xuất phát từ tiếng Latin 'mateola', có nghĩa là 'cái búa'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'macue', rồi cuối cùng trở thành 'mace' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu, nó chỉ vũ khí, nhưng sau này cũng được dùng để chỉ một loại gia vị.

Usage Note

Mace (chùy) là một vũ khí cận chiến thời xưa, thường được sử dụng bởi kỵ binh hoặc bộ binh để phá giáp của đối phương. Nó khác với kiếm ở chỗ tập trung lực đánh vào một điểm nhỏ, gây ra chấn thương lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mace
  • ceremonial ceremonial mace
    (chùy nghi lễ)
  • spiked spiked mace
    (chùy có gai)
Verb + mace
  • wield wield a mace
    (vung chùy)
  • brandish brandish a mace
    (khua chùy)

Idioms

  • Like a mace to the head

    Như sét đánh ngang tai (một tin xấu bất ngờ)

    "The news of the company's closure was like a mace to the head."

    (Tin công ty đóng cửa như sét đánh ngang tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mace

noun
Lật mặt

Một loại chùy nặng, thường có gai, được sử dụng trong thời Trung Cổ như một loại vũ khí.

"The knight wielded a mace in battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The officer quickly maced the rioter.
Viên cảnh sát nhanh chóng xịt hơi cay vào kẻ bạo loạn.
Phủ định
The security guard did not cautiously mace the suspect.
Nhân viên bảo vệ đã không thận trọng xịt hơi cay vào nghi phạm.
Nghi vấn
Did the police officer intentionally mace the peaceful protestors?
Cảnh sát có cố ý xịt hơi cay vào những người biểu tình ôn hòa không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer must mace the suspect if he resists arrest.
Cảnh sát viên phải xịt hơi cay nghi phạm nếu anh ta chống cự việc bắt giữ.
Phủ định
The rioters shouldn't mace innocent bystanders during the protest.
Những kẻ bạo loạn không nên xịt hơi cay vào những người qua đường vô tội trong cuộc biểu tình.
Nghi vấn
Could the security guard mace the intruder?
Người bảo vệ có thể xịt hơi cay vào kẻ xâm nhập không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guard carried a mace: a symbol of authority and power.
Người lính canh mang theo một cây chùy: một biểu tượng của uy quyền và sức mạnh.
Phủ định
He did not mace the suspect: he chose to de-escalate the situation with words.
Anh ta đã không xịt hơi cay vào nghi phạm: anh ta chọn giảm leo thang tình hình bằng lời nói.
Nghi vấn
Did she use the mace: a tool for self-defense, or was it for something else?
Cô ấy đã sử dụng bình xịt hơi cay: một công cụ để tự vệ, hay là vì một mục đích khác?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone threatens the guards, they mace them.
Nếu ai đó đe dọa lính canh, họ xịt hơi cay vào họ.
Phủ định
If the protesters are peaceful, the police don't mace them.
Nếu người biểu tình ôn hòa, cảnh sát sẽ không xịt hơi cay vào họ.
Nghi vấn
If a suspect resists arrest, do the officers mace him?
Nếu một nghi phạm chống cự việc bắt giữ, các sĩ quan có xịt hơi cay vào anh ta không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters were maced by the police during the demonstration.
Những người biểu tình đã bị cảnh sát xịt hơi cay trong cuộc biểu tình.
Phủ định
The suspect was not maced because he complied with the officer's instructions.
Nghi phạm không bị xịt hơi cay vì anh ta tuân thủ hướng dẫn của viên cảnh sát.
Nghi vấn
Will the rioters be maced if they don't stop throwing rocks?
Những kẻ bạo loạn sẽ bị xịt hơi cay nếu chúng không ngừng ném đá chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guards carried a mace to symbolize authority.
Lính canh mang theo một cây chùy để tượng trưng cho quyền lực.
Phủ định
The police did not mace the protestors.
Cảnh sát đã không xịt hơi cay vào người biểu tình.
Nghi vấn
Why did the officer mace the suspect?
Tại sao viên cảnh sát lại xịt hơi cay vào nghi phạm?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had been macing the crowd for hours before the riot started.
Cảnh sát đã xịt hơi cay vào đám đông hàng giờ trước khi bạo loạn bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been macing protesters until they started throwing rocks.
Họ đã không xịt hơi cay vào người biểu tình cho đến khi họ bắt đầu ném đá.
Nghi vấn
Had the officer been macing the suspect before he resisted arrest?
Liệu sĩ quan cảnh sát đã xịt hơi cay vào nghi phạm trước khi anh ta chống cự việc bắt giữ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard always carries a mace for protection.
Người bảo vệ luôn mang theo một cây chùy để bảo vệ.
Phủ định
She does not mace protesters unless they become violent.
Cô ấy không xịt hơi cay vào người biểu tình trừ khi họ trở nên bạo lực.
Nghi vấn
Does he mace himself by accident sometimes?
Anh ấy có vô tình xịt hơi cay vào bản thân không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police officer used to mace suspects more frequently before the new regulations.
Cảnh sát viên đã từng xịt hơi cay vào nghi phạm thường xuyên hơn trước khi có các quy định mới.
Phủ định
He didn't use to carry a mace for self-defense in his youth.
Anh ấy đã không từng mang theo chùy gai để tự vệ khi còn trẻ.
Nghi vấn
Did they use to mace the crowd during protests?
Họ đã từng xịt hơi cay vào đám đông trong các cuộc biểu tình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mace".

Chùy trong Quốc hội

Tại nhiều quốc hội phương Tây, một cây chùy (mace) được trưng bày như một biểu tượng của quyền lực và uy quyền của cơ quan lập pháp. Khi quốc hội họp, chùy sẽ được đặt ở vị trí trang trọng.