(Top Banner Ad)
magistrate
C1
noun C1 Luật pháp

magistrate

UK: /ˈmædʒɪstreɪt/ • US: /ˈmædʒɪstreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thẩm phán quan tòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A civil officer or lay judge who administers the law, especially one who conducts a court that deals with minor offenses and holds preliminary hearings for more serious ones.

Vietnamese Meaning

Một viên chức dân sự hoặc thẩm phán không chuyên quản lý luật pháp, đặc biệt là người điều hành một tòa án xét xử các hành vi phạm tội nhỏ và tổ chức các phiên điều trần sơ bộ cho các hành vi phạm tội nghiêm trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magistrate ordered the defendant to be held without bail."

    "Thẩm phán ra lệnh giam giữ bị cáo mà không cho bảo lãnh."

  • "The magistrate heard evidence from both sides of the dispute."

    "Thẩm phán đã nghe bằng chứng từ cả hai bên tranh chấp."

  • "She was appointed as a magistrate in 2010."

    "Cô ấy được bổ nhiệm làm thẩm phán vào năm 2010."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magistracy Chức vụ hoặc khu vực pháp lý của một thẩm phán.
Adjective magisterial Có tính chất của một thẩm phán; uy nghiêm, có thẩm quyền.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magistratus
Old French
magistrat
English
magistrate

Nguồn gốc từ 'magistrate'

Từ 'magistrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'magistratus', có nghĩa là 'người có chức vụ cao' hoặc 'người cai trị'. Nó ám chỉ một vị trí quyền lực và trách nhiệm trong chính quyền. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi mới đến tiếng Anh, giữ lại ý nghĩa về một quan chức tư pháp.

Usage Note

Magistrate thường đề cập đến một quan chức tư pháp cấp thấp hơn so với judge, người có thẩm quyền xét xử các vụ án nhỏ hoặc tiến hành các thủ tục tố tụng ban đầu. Sự khác biệt nằm ở phạm vi quyền hạn và mức độ nghiêm trọng của các vụ án mà họ xử lý. Trong một số hệ thống pháp luật, magistrate có thể không cần phải là một luật sư được đào tạo đầy đủ.

Prepositions

before of

Ví dụ: 'appear before a magistrate' (xuất hiện trước một thẩm phán); 'the power of a magistrate' (quyền lực của một thẩm phán). 'Before' dùng để chỉ việc trình diện trước mặt thẩm phán. 'Of' dùng để chỉ quyền hạn, chức vụ của thẩm phán.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magistrate
  • local local magistrate
    (thẩm phán địa phương)
  • senior senior magistrate
    (thẩm phán cấp cao)
  • stipendiary stipendiary magistrate
    (thẩm phán hưởng lương cố định)
Verb + magistrate
  • appear before appear before a magistrate
    (ra trước thẩm phán)
  • sentence by sentenced by a magistrate
    (bị kết án bởi thẩm phán)
  • charge before charge someone before a magistrate
    (khởi tố ai đó trước thẩm phán)

Idioms

  • Bring someone before the magistrate

    Đưa ai đó ra trước tòa, trước thẩm phán để xét xử.

    "The police brought the suspect before the magistrate."

    (Cảnh sát đã đưa nghi phạm ra trước thẩm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magistrate

noun
Lật mặt

Một viên chức dân sự hoặc thẩm phán không chuyên quản lý luật pháp, đặc biệt là người điều hành một tòa án xét xử các hành vi phạm tội nhỏ và tổ chức các phiên điều trần sơ bộ cho các hành vi phạm tội nghiêm trọng hơn.

"The magistrate ordered the defendant to be held without bail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magistrate listened carefully to the evidence presented in court.
Vị thẩm phán lắng nghe cẩn thận những bằng chứng được trình bày tại tòa.
Phủ định
The magistrate didn't believe the defendant's alibi.
Vị thẩm phán không tin vào chứng cứ ngoại phạm của bị cáo.
Nghi vấn
Did the magistrate issue a warrant for the suspect's arrest?
Vị thẩm phán có ban hành lệnh bắt giữ nghi phạm không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magistrate carefully reviewed all the evidence presented in court.
Vị thẩm phán cẩn thận xem xét tất cả các bằng chứng được trình bày tại tòa.
Phủ định
Never before had the magistrate encountered such a complex legal case.
Chưa bao giờ vị thẩm phán gặp phải một vụ kiện pháp lý phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Rarely does a magistrate face such intense public scrutiny.
Hiếm khi một thẩm phán phải đối mặt với sự giám sát gay gắt của công chúng như vậy.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magistrate is a respected member of the community.
Vị thẩm phán là một thành viên được kính trọng của cộng đồng.
Phủ định
The magistrate is not always lenient with minor offenses.
Thẩm phán không phải lúc nào cũng khoan dung với những hành vi phạm tội nhỏ.
Nghi vấn
Is the magistrate available to hear the case tomorrow?
Ngày mai thẩm phán có rảnh để xử vụ án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magistrate".

Vai trò của Thẩm phán

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, thẩm phán đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và đảm bảo công lý. Họ có quyền xét xử các vụ án nhỏ, ra lệnh bắt giữ và bảo vệ quyền lợi của người dân.