(Top Banner Ad)
magnanimity
C2
danh từ C2 Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học

magnanimity

UK: /mæɡnəˈnɪməti/ • US: /mæɡnəˈnɪməti/

Nghĩa tiếng Việt

lòng cao thượng tính quảng đại đức khoan dung tấm lòng rộng lượng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being magnanimous; generosity and nobility of mind, especially in forgiving injuries or offenses; forbearance.

Vietnamese Meaning

Sự cao thượng; lòng quảng đại và cao quý trong tâm hồn, đặc biệt là trong việc tha thứ những tổn thương hoặc xúc phạm; sự khoan dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general displayed magnanimity in victory, treating the defeated enemy with respect."

    "Vị tướng thể hiện sự cao thượng trong chiến thắng, đối xử với kẻ thù bại trận một cách tôn trọng."

  • "His magnanimity towards his former rivals was widely admired."

    "Sự cao thượng của anh ấy đối với những đối thủ cũ của mình được ngưỡng mộ rộng rãi."

  • "She showed great magnanimity in forgiving her friend's betrayal."

    "Cô ấy đã thể hiện sự cao thượng lớn lao khi tha thứ cho sự phản bội của bạn mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnanimous Hào hiệp, cao thượng, rộng lượng (tính từ)
Adverb magnanimously Một cách hào hiệp, cao thượng, rộng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnanimitas
Latin
magnus
Latin
animus
English
magnanimity

Nguồn Gốc Của 'Magnanimity'

Từ 'magnanimity' xuất phát từ tiếng Latin 'magnanimitas', kết hợp từ 'magnus' (lớn) và 'animus' (tâm hồn, tinh thần). Nó mang ý nghĩa là sự cao thượng, rộng lượng trong tâm hồn, một phẩm chất được đánh giá cao từ thời cổ đại.

Usage Note

Magnanimity nhấn mạnh đến sự cao thượng, lòng rộng lượng và khả năng tha thứ, đặc biệt là khi đối mặt với sự xúc phạm hoặc thiệt hại. Nó bao hàm sự vượt lên trên những cảm xúc nhỏ nhen như thù hận hay trả thù. So với 'generosity' (hào phóng) thì 'magnanimity' mang ý nghĩa sâu sắc và liên quan đến phẩm chất đạo đức hơn. Trong khi 'generosity' thường liên quan đến việc cho đi vật chất, 'magnanimity' tập trung vào thái độ và hành động cao thượng về mặt tinh thần.

Prepositions

in

Magnanimity 'in' something (ví dụ: magnanimity in victory) ám chỉ sự cao thượng thể hiện trong một hoàn cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnanimity
  • great magnanimity
    (sự cao thượng lớn lao)
  • true magnanimity
    (sự cao thượng thật sự)
  • remarkable magnanimity
    (sự cao thượng đáng chú ý)
Verb + magnanimity
  • show magnanimity
    (thể hiện sự cao thượng)
  • demonstrate magnanimity
    (chứng minh sự cao thượng)
  • require magnanimity
    (đòi hỏi sự cao thượng)

Idioms

  • In a show of magnanimity

    Để thể hiện sự cao thượng

    "In a show of magnanimity, the winner congratulated his opponent."

    (Để thể hiện sự cao thượng, người chiến thắng đã chúc mừng đối thủ của mình.)

  • To act with magnanimity

    Hành động một cách cao thượng

    "He acted with magnanimity and forgave his enemies."

    (Anh ấy đã hành động một cách cao thượng và tha thứ cho kẻ thù của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnanimity

danh từ
Lật mặt

Sự cao thượng; lòng quảng đại và cao quý trong tâm hồn, đặc biệt là trong việc tha thứ những tổn thương hoặc xúc phạm; sự khoan dung.

"The general displayed magnanimity in victory, treating the defeated enemy with respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He displayed magnanimity towards his former rivals.
Anh ấy thể hiện sự cao thượng đối với những đối thủ cũ của mình.
Phủ định
Seldom had she acted so magnanimously in such circumstances.
Hiếm khi cô ấy hành động một cách cao thượng như vậy trong những hoàn cảnh như vậy.
Nghi vấn
Should you offer forgiveness, would that be considered an act of magnanimity?
Nếu bạn tha thứ, liệu điều đó có được coi là một hành động cao thượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnanimity".

Sự Cao Thượng Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'magnanimity' thường được liên kết với các nhà lãnh đạo và những người có ảnh hưởng, những người thể hiện sự rộng lượng và tha thứ đối với những người thấp kém hơn hoặc những người đã làm sai.