(Top Banner Ad)
magnetite
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

magnetite

UK: /ˈmæɡnəˌtaɪt/ • US: /ˈmæɡnəˌtaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

magnetit ôxit sắt từ đá nam châm (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A black, magnetic iron oxide mineral with the chemical formula Fe3O4.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất oxit sắt từ màu đen, có công thức hóa học Fe3O4.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Magnetite is a common iron oxide mineral found in many igneous and metamorphic rocks."

    "Magnetite là một khoáng chất oxit sắt phổ biến được tìm thấy trong nhiều loại đá igneous và đá biến chất."

  • "The compass needle aligns with the Earth's magnetic field because of the presence of magnetite."

    "Kim la bàn thẳng hàng với từ trường của Trái Đất vì sự hiện diện của magnetite."

  • "Magnetite nanoparticles are used in biomedical applications such as drug delivery and MRI contrast enhancement."

    "Các hạt nano magnetite được sử dụng trong các ứng dụng y sinh như phân phối thuốc và tăng cường độ tương phản MRI."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm
Adjective magnetic Có từ tính, thuộc về từ tính
Verb magnetize Từ hóa

Synonyms

lodestone (đá nam châm)

Related Words

hematite (hematit (một oxit sắt khác))iron ore (quặng sắt)magnetism (từ tính)

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λίθος μαγνήτης (lithos magnḗtis)
Latin
magnetis
English
magnetite

Truyền thuyết về Magnetite

Tên gọi 'magnetite' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'lithos magnes', nghĩa là 'đá từ Magnesia'. Magnesia là một vùng ở Hy Lạp, nơi người ta tìm thấy những viên đá có khả năng hút sắt. Theo truyền thuyết, một người chăn cừu tên Magnes đã phát hiện ra đặc tính kỳ lạ này khi đinh sắt trên giày của anh ta bị hút vào một tảng đá.

Usage Note

Magnetite là một trong những khoáng chất sắt quan trọng nhất và là nguồn quặng sắt chính. Nó có tính chất từ tính mạnh, có thể bị hút bởi nam châm và tự trở thành nam châm vĩnh cửu. So với hematite (Fe2O3), một loại oxit sắt khác, magnetite chứa sắt ở cả hai trạng thái hóa trị (II và III), điều này giải thích tính từ tính của nó.

Prepositions

in as for

Magnetite thường được tìm thấy *in* các loại đá khác nhau. Nó được sử dụng *as* một nguồn quặng sắt. Nó rất quan trọng *for* nghiên cứu cổ địa từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetite
  • natural natural magnetite
    (magnetite tự nhiên)
  • synthetic synthetic magnetite
    (magnetite tổng hợp)
  • finely-ground finely-ground magnetite
    (magnetite được nghiền mịn)
Verb + magnetite
  • extract extract magnetite
    (khai thác magnetite)
  • use use magnetite
    (sử dụng magnetite)
  • process process magnetite
    (xử lý magnetite)

Idioms

  • Like a magnet

    Giống như một nam châm (thu hút mạnh mẽ)

    "The new product was like a magnet, drawing customers to the store."

    (Sản phẩm mới giống như một nam châm, thu hút khách hàng đến cửa hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetite

noun
Lật mặt

Một khoáng chất oxit sắt từ màu đen, có công thức hóa học Fe3O4.

"Magnetite is a common iron oxide mineral found in many igneous and metamorphic rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetite".

Ứng dụng của Magnetite trong Y học

Magnetite, đặc biệt là các hạt nano magnetite, được sử dụng trong nhiều ứng dụng y học như dẫn thuốc nhắm mục tiêu, chụp ảnh cộng hưởng từ (MRI) và điều trị ung thư bằng nhiệt.