(Top Banner Ad)
magnum opus
C2
danh từ C2 Văn học, Nghệ thuật, Học thuật

magnum opus

UK: /ˈmæɡnəm ˈəʊpəs/ • US: /ˈmæɡnəm ˈoʊpəs/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt tác tác phẩm để đời tác phẩm lớn nhất tác phẩm đỉnh cao
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important and best piece of work done by a writer or artist.

Vietnamese Meaning

Tác phẩm quan trọng và xuất sắc nhất của một nhà văn hoặc nghệ sĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His *magnum opus* is considered to be his final novel, which took him ten years to write."

    "Tác phẩm lớn nhất của ông được coi là cuốn tiểu thuyết cuối cùng của ông, cuốn sách mà ông đã mất mười năm để viết."

  • "The artist's *magnum opus* was a sprawling mural that covered an entire city block."

    "Kiệt tác của nghệ sĩ là một bức bích họa rộng lớn bao phủ toàn bộ một khu phố."

  • "Shakespeare's *magnum opus* is widely considered to be Hamlet."

    "Kiệt tác của Shakespeare được nhiều người coi là Hamlet."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opus tác phẩm (âm nhạc, văn học)

Synonyms

masterpiece (kiệt tác)opus (tác phẩm (thường chỉ tác phẩm âm nhạc đánh số))chef-d'œuvre (kiệt tác (tiếng Pháp, thường dùng trong nghệ thuật))

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnum opus

Nguồn Gốc Của 'Magnum Opus'

Cụm từ 'magnum opus' có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa đen là 'tác phẩm lớn'. Nó được sử dụng để chỉ tác phẩm vĩ đại nhất hoặc quan trọng nhất của một nghệ sĩ hoặc nhà văn. Thuật ngữ này thể hiện sự tôn trọng đối với một thành tựu phi thường, thường là kết quả của nhiều năm làm việc và cống hiến. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'tuyệt tác' hoặc 'kiệt tác'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ tác phẩm đỉnh cao, thành tựu lớn nhất trong sự nghiệp của một người. Nó thể hiện sự sáng tạo, kỹ năng và cống hiến vượt trội. Khác với các tác phẩm thông thường, *magnum opus* mang tính biểu tượng cho toàn bộ sự nghiệp và phong cách của tác giả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnum opus
  • great great magnum opus
    (tuyệt tác vĩ đại)
  • definitive definitive magnum opus
    (tuyệt tác cuối cùng, tác phẩm để đời)
  • artistic artistic magnum opus
    (tuyệt tác nghệ thuật)
Verb + magnum opus
  • create create a magnum opus
    (tạo ra một tuyệt tác)
  • complete complete a magnum opus
    (hoàn thành một tuyệt tác)
  • consider consider something one's magnum opus
    (xem cái gì đó là tuyệt tác của đời mình)

Idioms

  • a life's work, a magnum opus

    công trình cả đời, một kiệt tác lớn

    "This novel represents the culmination of his life's work, his magnum opus."

    (Cuốn tiểu thuyết này đại diện cho đỉnh cao sự nghiệp của ông, một kiệt tác lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnum opus

danh từ
Lật mặt

Tác phẩm quan trọng và xuất sắc nhất của một nhà văn hoặc nghệ sĩ.

"His *magnum opus* is considered to be his final novel, which took him ten years to write."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shakespeare's magnum opus, Hamlet, continues to resonate with audiences worldwide.
Kiệt tác của Shakespeare, Hamlet, tiếp tục gây tiếng vang với khán giả trên toàn thế giới.
Phủ định
That artist's magnum opus wasn't a painting, but a sculpture.
Kiệt tác của nghệ sĩ đó không phải là một bức tranh, mà là một tác phẩm điêu khắc.
Nghi vấn
Is this author's magnum opus truly the best representation of his talent?
Liệu kiệt tác của tác giả này có thực sự là đại diện tốt nhất cho tài năng của ông ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnum opus".

Sự Quan Trọng Của Tuyệt Tác

Trong văn hóa phương Tây, việc một nghệ sĩ tạo ra một 'magnum opus' thường được xem là đỉnh cao của sự nghiệp của họ. Nó biểu thị sự trưởng thành về mặt nghệ thuật và sự đóng góp quan trọng của họ cho lĩnh vực của mình. Các bảo tàng và phòng trưng bày trên toàn thế giới tôn vinh những tác phẩm này như những biểu tượng của sự sáng tạo và kỹ năng.