(Top Banner Ad)
maim
C2
Động từ C2 Pháp luật/Y học

maim

UK: /meɪm/ • US: /meɪm/

Nghĩa tiếng Việt

làm tàn phế làm què cụt gây thương tật vĩnh viễn
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To injure (someone) severely, especially by depriving them of the use of a limb or other part of the body.

Vietnamese Meaning

Làm bị thương (ai đó) nghiêm trọng, đặc biệt bằng cách tước đoạt khả năng sử dụng một chi hoặc bộ phận khác của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explosion maimed several bystanders."

    "Vụ nổ đã làm nhiều người ngoài cuộc bị thương tật."

  • "He was maimed in the accident."

    "Anh ta bị thương tật trong vụ tai nạn."

  • "The bombing maimed many innocent civilians."

    "Vụ đánh bom đã gây thương tật cho nhiều dân thường vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maim làm tàn tật, gây thương tích nghiêm trọng
Noun maiming hành động gây tàn tật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mait-
Old English
mǣman

Từ nguồn gốc cổ xưa

Từ 'maim' bắt nguồn từ tiếng German cổ, ám chỉ việc làm tổn thương hoặc gây thương tích nghiêm trọng. Nó phản ánh một thực tế khắc nghiệt trong lịch sử, khi mà thương tật có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng sinh tồn của một người.

Usage Note

Từ 'maim' thường mang tính chất cố ý hoặc gây ra hậu quả vĩnh viễn. Nó nhấn mạnh sự tàn tật nghiêm trọng hơn là một vết thương nhỏ. Khác với 'injure' (làm bị thương) là một thuật ngữ chung chung, 'maim' chỉ một hành động gây tổn hại nghiêm trọng và lâu dài. So với 'disable' (làm mất khả năng), 'maim' tập trung vào thương tích thể chất trực tiếp, trong khi 'disable' có thể bao gồm các hạn chế về tinh thần hoặc cảm xúc.

Prepositions

with

'Maim with': chỉ rõ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để gây ra thương tích. Ví dụ: 'He was maimed with a knife.' (Anh ta bị tàn phế bằng dao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + maim
  • severely maim someone
    (gây thương tích nghiêm trọng cho ai đó)
  • accidentally maim oneself
    (vô tình gây thương tích cho bản thân)
Adjective + maim
  • permanently maim someone
    (gây tàn tật vĩnh viễn cho ai đó)
  • badly maim an animal
    (gây thương tích nặng cho một con vật)

Idioms

  • maim and kill

    gây thương vong (thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh hoặc bạo lực)

    "The bomb was designed to maim and kill as many people as possible."

    (Quả bom được thiết kế để gây thương vong cho càng nhiều người càng tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maim

Động từ
Lật mặt

Làm bị thương (ai đó) nghiêm trọng, đặc biệt bằng cách tước đoạt khả năng sử dụng một chi hoặc bộ phận khác của cơ thể.

"The explosion maimed several bystanders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explosion threatened to maim: debris flew everywhere.
Vụ nổ đe dọa gây thương tật: mảnh vỡ bay khắp nơi.
Phủ định
The doctor worked tirelessly to ensure the accident wouldn't maim: his expertise was crucial.
Bác sĩ làm việc không mệt mỏi để đảm bảo tai nạn không gây thương tật: chuyên môn của anh ấy là rất quan trọng.
Nghi vấn
Did the dog bite maim: did it break the skin?
Vết cắn của con chó có gây thương tật không: nó có làm rách da không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explosion maimed several innocent bystanders.
Vụ nổ đã làm tàn tật một số người ngoài cuộc vô tội.
Phủ định
Never had I seen such brutality that could maim a person's spirit so deeply.
Chưa bao giờ tôi thấy sự tàn bạo nào có thể làm tổn thương tinh thần một người sâu sắc đến vậy.
Nghi vấn
Should he maim another victim, will justice ever truly be served?
Nếu anh ta làm tàn phế một nạn nhân khác, liệu công lý có bao giờ thực sự được thực thi?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to maim the villain in his play.
Anh ấy sẽ làm tàn phế kẻ phản diện trong vở kịch của mình.
Phủ định
They are not going to maim anyone, despite the provocation.
Họ sẽ không làm tàn phế ai cả, mặc dù bị khiêu khích.
Nghi vấn
Is she going to maim the computer by throwing it?
Cô ấy có định làm hỏng cái máy tính bằng cách ném nó đi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explosion had maimed several bystanders before the ambulance arrived.
Vụ nổ đã làm tàn tật một số người ngoài cuộc trước khi xe cứu thương đến.
Phủ định
He hadn't maimed anyone, despite his violent tendencies.
Anh ta đã không làm tàn tật ai cả, mặc dù có khuynh hướng bạo lực.
Nghi vấn
Had the accident maimed him permanently?
Tai nạn đã làm anh ta tàn tật vĩnh viễn phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explosion maimed several people in the factory.
Vụ nổ làm tàn tật nhiều người trong nhà máy.
Phủ định
The doctor did not maim the patient during the surgery; he saved his life.
Bác sĩ đã không làm tàn tật bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật; ông ấy đã cứu sống anh ta.
Nghi vấn
Did the accident maim him for life?
Tai nạn có làm anh ta tàn tật suốt đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maim".

Hậu quả chiến tranh

Trong nhiều nền văn hóa, hành động gây tàn tật vĩnh viễn thường bị coi là một tội ác nghiêm trọng, đặc biệt là trong thời chiến. Nó không chỉ gây đau khổ về thể xác mà còn ảnh hưởng đến tâm lý và khả năng hòa nhập xã hội của nạn nhân.