(Top Banner Ad)
maltreating
C1
Động từ (Verb) C1 Xã hội học, Luật pháp

maltreating

UK: /ˌmælˈtriːtɪŋ/ • US: /ˌmælˈtriːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngược đãi hành hạ đối xử tàn tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat (a person or animal) cruelly or with violence.

Vietnamese Meaning

Ngược đãi, hành hạ (người hoặc động vật) một cách tàn nhẫn hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of maltreating animals on his farm."

    "Anh ta bị cáo buộc ngược đãi động vật trong trang trại của mình."

  • "The report detailed instances of prisoners being maltreated."

    "Báo cáo nêu chi tiết các trường hợp tù nhân bị ngược đãi."

  • "Maltreating employees can lead to low morale and high turnover."

    "Ngược đãi nhân viên có thể dẫn đến tinh thần làm việc thấp và tỷ lệ nghỉ việc cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maltreat Ngược đãi, hành hạ
Noun maltreatment Sự ngược đãi, sự hành hạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
male tractare (badly treat)
English
maltreat
English
maltreating

Nguồn gốc của 'Maltreat'

Từ 'maltreat' xuất phát từ tiếng Latinh 'male tractare', có nghĩa là 'đối xử tệ bạc'. Theo thời gian, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành một từ mạnh mẽ diễn tả hành động ngược đãi hoặc hành hạ ai đó.

Usage Note

Từ 'maltreat' nhấn mạnh hành động đối xử tệ bạc, thường xuyên và có tính hệ thống đối với người khác hoặc động vật. Nó bao hàm sự lạm dụng về thể chất, tinh thần hoặc tình cảm. So với 'abuse', 'maltreat' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết chỉ liên quan đến bạo lực thể xác nghiêm trọng.

Prepositions

by

'Maltreated by' chỉ ra đối tượng thực hiện hành vi ngược đãi. Ví dụ: 'The children were maltreated by their stepfather.' (Những đứa trẻ bị cha dượng ngược đãi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + maltreating
  • Prevent prevent maltreating children
    (Ngăn chặn việc ngược đãi trẻ em)
  • Stop stop maltreating animals
    (Dừng việc hành hạ động vật)
Adjective + maltreating
  • Clearly clearly maltreating prisoners
    (Rõ ràng là ngược đãi tù nhân)
  • Systematically systematically maltreating minorities
    (Ngược đãi các dân tộc thiểu số một cách có hệ thống)

Idioms

  • Adding insult to injury (when maltreating someone)

    Thêm dầu vào lửa (khi ngược đãi ai đó)

    "Not only did they fire him, but they also accused him of theft, adding insult to injury after already maltreating him for years."

    (Họ không chỉ sa thải anh ta mà còn buộc tội anh ta ăn cắp, giống như thêm dầu vào lửa sau khi đã ngược đãi anh ta trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maltreating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ngược đãi, hành hạ (người hoặc động vật) một cách tàn nhẫn hoặc bạo lực.

"He was accused of maltreating animals on his farm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maltreat animals!
Đừng ngược đãi động vật!
Phủ định
Do not maltreat your employees!
Đừng ngược đãi nhân viên của bạn!
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maltreating".

Quyền trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa, ngược đãi trẻ em bị coi là một hành vi phạm pháp nghiêm trọng. Có những tổ chức và luật pháp được thiết lập để bảo vệ quyền của trẻ em và ngăn chặn mọi hình thức ngược đãi.