(Top Banner Ad)
mandibles
C1
noun C1 Động vật học, Giải phẫu học

mandibles

UK: /ˈmændɪblz/ • US: /ˈmændɪbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

hàm xương hàm vấu hàm (côn trùng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The jaw or a jawbone, especially the lower jaw in mammals and fishes.

Vietnamese Meaning

Hàm hoặc xương hàm, đặc biệt là hàm dưới ở động vật có vú và cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beetle uses its mandibles to chew through tough leaves."

    "Con bọ cánh cứng sử dụng hàm của nó để nhai những chiếc lá dai."

  • "The powerful mandibles of the crocodile allow it to crush bones."

    "Hàm mạnh mẽ của cá sấu cho phép nó nghiền nát xương."

  • "The soldier ant has strong mandibles used for defense."

    "Kiến lính có hàm khỏe dùng để phòng thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mandibular thuộc về hàm (hàm dưới)

Synonyms

Related Words

maxillae (hàm trên)labrum (môi trên (của côn trùng))

Subject Area

Động vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandibula

Câu chuyện về 'Mandibles'

Từ 'mandibles' xuất phát từ tiếng Latin 'mandibula', có nghĩa là 'hàm'. Người La Mã cổ đại dùng từ này để chỉ xương hàm, và sau này nó được dùng để chỉ các bộ phận miệng của côn trùng và động vật không xương sống khác. Thật thú vị phải không?

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học và giải phẫu học để chỉ xương hàm dưới của động vật có xương sống. Trong côn trùng và động vật chân đốt khác, 'mandibles' dùng để chỉ một cặp cơ quan phụ miệng dùng để cắn, nghiền hoặc giữ thức ăn. Không nên nhầm lẫn với 'maxillae' (hàm trên) hoặc các bộ phận miệng khác.
Trong ngữ cảnh này, 'mandibles' là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ bộ phận miệng của côn trùng và động vật chân đốt. Cần phân biệt rõ với nghĩa chỉ xương hàm của động vật có xương sống.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của mandibles. Ví dụ: 'The mandibles of a beetle' (Hàm của một con bọ cánh cứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mandibles
  • powerful powerful mandibles
    (hàm khỏe, mạnh mẽ)
  • sharp sharp mandibles
    (hàm sắc nhọn)
  • strong strong mandibles
    (hàm chắc khỏe)
Verb + mandibles
  • use use mandibles
    (sử dụng hàm)
  • have have mandibles
    (có hàm)
  • open open mandibles
    (mở hàm)

Idioms

  • Lockjaw

    Chứng co cứng hàm, bệnh uốn ván.

    "Tetanus can cause lockjaw, making it difficult to open the mouth."

    (Bệnh uốn ván có thể gây ra chứng co cứng hàm, khiến việc mở miệng trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandibles

noun
Lật mặt

Hàm hoặc xương hàm, đặc biệt là hàm dưới ở động vật có vú và cá.

"The beetle uses its mandibles to chew through tough leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandibles".

Sức mạnh của côn trùng

Trong nhiều nền văn hóa, côn trùng, đặc biệt là những loài có 'mandibles' mạnh mẽ như kiến và mối, tượng trưng cho sự cần cù, sức mạnh và sự kiên trì. Chúng thường được sử dụng trong các câu chuyện và thần thoại để minh họa những phẩm chất này.