(Top Banner Ad)
manifested
C1
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ) C1 Chung

manifested

UK: /ˈmænɪfestɪd/ • US: /ˈmænɪfestɪd/

Nghĩa tiếng Việt

biểu hiện thể hiện bộc lộ xuất hiện hiển thị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Displayed or showed (a quality or feeling) by one's acts or appearance; demonstrated.

Vietnamese Meaning

Biểu lộ hoặc thể hiện (một phẩm chất hoặc cảm xúc) qua hành động hoặc vẻ bề ngoài; chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His anger manifested in clenched fists and a red face."

    "Sự tức giận của anh ta biểu hiện qua nắm đấm siết chặt và khuôn mặt đỏ bừng."

  • "The economic crisis manifested in widespread unemployment."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế biểu hiện qua tình trạng thất nghiệp lan rộng."

  • "Her talent manifested early in life."

    "Tài năng của cô ấy đã biểu hiện từ rất sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manifest biểu lộ, thể hiện
Adjective manifest rõ ràng, hiển nhiên
Noun manifestation sự biểu lộ, sự thể hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manifestus
English
manifest
English
manifested

Nguồn gốc của 'manifested'

Từ 'manifested' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manifestus', có nghĩa là 'rõ ràng, hiển nhiên'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'manifest' và sau đó được biến đổi thành dạng quá khứ 'manifested'. Câu chuyện về từ này là về việc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng và dễ thấy, như thể bạn đang biến một ý tưởng thành hiện thực.

Usage Note

Từ 'manifested' thường được dùng để chỉ sự thể hiện rõ ràng, dễ nhận thấy của một cái gì đó trừu tượng như cảm xúc, phẩm chất, hoặc ý định. Nó nhấn mạnh rằng cái gì đó đã trở nên hữu hình hoặc có thể cảm nhận được. Khác với 'showed' đơn thuần, 'manifested' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự bộc lộ tự nhiên hoặc có chủ ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manifested
  • clearly clearly manifested
    (thể hiện một cách rõ ràng)
  • publicly publicly manifested
    (thể hiện công khai)
Verb + manifested
  • have have manifested
    (đã biểu lộ)
  • be be manifested
    (được biểu lộ)

Idioms

  • Manifest destiny

    Vận mệnh hiển nhiên (niềm tin rằng Hoa Kỳ có quyền và nghĩa vụ phải mở rộng lãnh thổ)

    "The concept of manifest destiny fueled westward expansion in the 19th century."

    (Khái niệm về vận mệnh hiển nhiên đã thúc đẩy sự mở rộng về phía tây ở Hoa Kỳ vào thế kỷ 19.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manifested

Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Biểu lộ hoặc thể hiện (một phẩm chất hoặc cảm xúc) qua hành động hoặc vẻ bề ngoài; chứng minh.

"His anger manifested in clenched fists and a red face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she truly wanted to succeed, her dedication would manifest in her actions.
Nếu cô ấy thực sự muốn thành công, sự cống hiến của cô ấy sẽ thể hiện qua hành động.
Phủ định
If he didn't manifest his artistic talent, he wouldn't be recognized as a great painter.
Nếu anh ấy không thể hiện tài năng nghệ thuật của mình, anh ấy sẽ không được công nhận là một họa sĩ vĩ đại.
Nghi vấn
Would their hidden desires manifest if they had the courage to express themselves?
Liệu những mong muốn thầm kín của họ có thể hiện ra nếu họ có đủ can đảm để bày tỏ bản thân?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The effects of the new policy will be manifesting themselves gradually over the next few months.
Những ảnh hưởng của chính sách mới sẽ dần dần được thể hiện trong vài tháng tới.
Phủ định
The company won't be manifesting any significant profits this quarter due to the recent market downturn.
Công ty sẽ không thể hiện bất kỳ lợi nhuận đáng kể nào trong quý này do sự suy thoái thị trường gần đây.
Nghi vấn
Will the protesters be manifesting their discontent through peaceful demonstrations tomorrow?
Liệu những người biểu tình có thể hiện sự bất mãn của họ thông qua các cuộc biểu tình ôn hòa vào ngày mai không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policy is implemented, the benefits will have been manifesting gradually for the past six months.
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, những lợi ích sẽ đã dần dần biểu hiện trong sáu tháng qua.
Phủ định
By the end of the week, the symptoms won't have been manifesting for more than 24 hours, so hopefully it's just a minor cold.
Đến cuối tuần, các triệu chứng sẽ chưa biểu hiện quá 24 giờ, vì vậy hy vọng đó chỉ là một cơn cảm lạnh nhẹ.
Nghi vấn
Will the effects of the medication have been manifesting for long enough to see a significant improvement by next month?
Liệu các tác dụng của thuốc đã biểu hiện đủ lâu để thấy được sự cải thiện đáng kể vào tháng tới chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success manifested itself in increased profits.
Sự thành công của công ty đã được thể hiện qua sự gia tăng lợi nhuận.
Phủ định
The author's intentions didn't manifest clearly in the novel's early chapters.
Ý định của tác giả không thể hiện rõ ràng trong những chương đầu của cuốn tiểu thuyết.
Nghi vấn
Did the patient's symptoms manifest after the medication's initial dose?
Các triệu chứng của bệnh nhân có biểu hiện sau liều đầu tiên của thuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manifested".

Luật hấp dẫn (Law of Attraction)

Trong văn hóa đại chúng, 'manifesting' thường liên quan đến Luật hấp dẫn, một niềm tin cho rằng suy nghĩ tích cực sẽ mang lại kết quả tích cực vào cuộc sống của một người. Đây là một khái niệm phổ biến trong phong trào tự lực.