manifested
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Manifested'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Biểu lộ hoặc thể hiện (một phẩm chất hoặc cảm xúc) qua hành động hoặc vẻ bề ngoài; chứng minh.
Definition (English Meaning)
Displayed or showed (a quality or feeling) by one's acts or appearance; demonstrated.
Ví dụ Thực tế với 'Manifested'
-
"His anger manifested in clenched fists and a red face."
"Sự tức giận của anh ta biểu hiện qua nắm đấm siết chặt và khuôn mặt đỏ bừng."
-
"The economic crisis manifested in widespread unemployment."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế biểu hiện qua tình trạng thất nghiệp lan rộng."
-
"Her talent manifested early in life."
"Tài năng của cô ấy đã biểu hiện từ rất sớm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Manifested'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: manifest
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Manifested'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'manifested' thường được dùng để chỉ sự thể hiện rõ ràng, dễ nhận thấy của một cái gì đó trừu tượng như cảm xúc, phẩm chất, hoặc ý định. Nó nhấn mạnh rằng cái gì đó đã trở nên hữu hình hoặc có thể cảm nhận được. Khác với 'showed' đơn thuần, 'manifested' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự bộc lộ tự nhiên hoặc có chủ ý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Manifested'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If she truly wanted to succeed, her dedication would manifest in her actions.
|
Nếu cô ấy thực sự muốn thành công, sự cống hiến của cô ấy sẽ thể hiện qua hành động. |
| Phủ định |
If he didn't manifest his artistic talent, he wouldn't be recognized as a great painter.
|
Nếu anh ấy không thể hiện tài năng nghệ thuật của mình, anh ấy sẽ không được công nhận là một họa sĩ vĩ đại. |
| Nghi vấn |
Would their hidden desires manifest if they had the courage to express themselves?
|
Liệu những mong muốn thầm kín của họ có thể hiện ra nếu họ có đủ can đảm để bày tỏ bản thân? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the new policy is implemented, the benefits will have been manifesting gradually for the past six months.
|
Vào thời điểm chính sách mới được thực hiện, những lợi ích sẽ đã dần dần biểu hiện trong sáu tháng qua. |
| Phủ định |
By the end of the week, the symptoms won't have been manifesting for more than 24 hours, so hopefully it's just a minor cold.
|
Đến cuối tuần, các triệu chứng sẽ chưa biểu hiện quá 24 giờ, vì vậy hy vọng đó chỉ là một cơn cảm lạnh nhẹ. |
| Nghi vấn |
Will the effects of the medication have been manifesting for long enough to see a significant improvement by next month?
|
Liệu các tác dụng của thuốc đã biểu hiện đủ lâu để thấy được sự cải thiện đáng kể vào tháng tới chưa? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company's success manifested itself in increased profits.
|
Sự thành công của công ty đã được thể hiện qua sự gia tăng lợi nhuận. |
| Phủ định |
The author's intentions didn't manifest clearly in the novel's early chapters.
|
Ý định của tác giả không thể hiện rõ ràng trong những chương đầu của cuốn tiểu thuyết. |
| Nghi vấn |
Did the patient's symptoms manifest after the medication's initial dose?
|
Các triệu chứng của bệnh nhân có biểu hiện sau liều đầu tiên của thuốc không? |