(Top Banner Ad)
manometer
C1
noun C1 Vật lý học, Kỹ thuật

manometer

UK: /məˈnɒmɪtə(r)/ • US: /məˈnɑːmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

áp kế đồng hồ đo áp suất (loại sử dụng cột chất lỏng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring the pressure of a fluid, especially of gases.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo áp suất của chất lỏng, đặc biệt là của chất khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer used a manometer to check the gas pressure in the pipeline."

    "Kỹ sư đã sử dụng một áp kế để kiểm tra áp suất khí trong đường ống."

  • "The liquid level in the manometer indicated the pressure difference."

    "Mức chất lỏng trong áp kế cho biết sự chênh lệch áp suất."

  • "Digital manometers provide a more precise reading than traditional U-tube manometers."

    "Áp kế kỹ thuật số cung cấp kết quả đo chính xác hơn so với áp kế hình chữ U truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manometer Áp kế, đồng hồ đo áp suất
Adjective manometric Thuộc về áp kế, đo bằng áp kế
Adverb manometrically Bằng phương pháp áp kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
manos (μανος) + metron (μετρον)
French
manomètre
English
manometer

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'manometer' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Manos' có nghĩa là 'mỏng, thưa, loãng' và 'metron' có nghĩa là 'đo lường'. Ghép lại, nó mô tả một thiết bị dùng để đo áp suất, đặc biệt là của chất khí, thường là chất khí loãng. Thuật ngữ này đã đi vào tiếng Pháp là 'manomètre' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 18.

Usage Note

Manometer thường được sử dụng để đo áp suất chênh lệch giữa hai điểm trong một hệ thống. Nó hoạt động dựa trên nguyên tắc cân bằng áp suất thủy tĩnh. Các loại manometer khác nhau bao gồm manometer hình chữ U, manometer nghiêng và manometer kỹ thuật số. Sự lựa chọn loại manometer phụ thuộc vào độ chính xác và phạm vi áp suất cần đo. Cần phân biệt với 'pressure gauge' (đồng hồ đo áp suất) là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả manometer và các loại thiết bị khác.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'The pressure was measured with a manometer.' (Áp suất được đo bằng một áp kế.) hoặc 'The manometer reading in the experiment...' (Số đọc áp kế trong thí nghiệm...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manometer
  • digital digital manometer
    (áp kế điện tử)
  • analog analog manometer
    (áp kế cơ)
  • U-tube U-tube manometer
    (áp kế ống chữ U)
  • mercury mercury manometer
    (áp kế thủy ngân)
  • differential differential manometer
    (áp kế vi sai)
Verb + manometer
  • read read a manometer
    (đọc số liệu trên áp kế)
  • use use a manometer
    (sử dụng áp kế)
  • connect connect a manometer
    (nối áp kế)
  • calibrate calibrate a manometer
    (hiệu chuẩn áp kế)
Manometer + Noun
  • reading manometer reading
    (số đọc áp kế)
  • gauge manometer gauge
    (mặt đồng hồ áp kế)

Idioms

  • connect a manometer to...

    nối áp kế vào...

    "You need to connect a manometer to the system to check the pressure."

    (Bạn cần nối áp kế vào hệ thống để kiểm tra áp suất.)

  • take a manometer reading

    đọc số đo áp kế

    "The technician took a manometer reading to ensure the vacuum was stable."

    (Kỹ thuật viên đã đọc số đo áp kế để đảm bảo chân không ổn định.)

  • zero the manometer

    điều chỉnh áp kế về không

    "Before starting the experiment, remember to zero the manometer."

    (Trước khi bắt đầu thí nghiệm, hãy nhớ điều chỉnh áp kế về không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manometer

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để đo áp suất của chất lỏng, đặc biệt là của chất khí.

"The engineer used a manometer to check the gas pressure in the pipeline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer used a manometer to measure the gas pressure.
Kỹ sư đã sử dụng một áp kế để đo áp suất khí.
Phủ định
The device is not a manometer; it measures something else entirely.
Thiết bị này không phải là một áp kế; nó đo một thứ hoàn toàn khác.
Nghi vấn
Is that a manometer being used to calibrate the system?
Đó có phải là một áp kế đang được sử dụng để hiệu chỉnh hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manometer".

Ứng dụng trong đời sống và công nghiệp

Áp kế (manometer) là công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực, từ kiểm tra áp suất lốp xe, hệ thống điều hòa không khí (HVAC), y tế (đo huyết áp, dù cụ thể là sphygmomanometer) đến các quy trình công nghiệp và nghiên cứu khoa học. Sự chính xác của áp kế đảm bảo an toàn và hiệu quả trong vận hành máy móc và các hệ thống khác.

Lịch sử phát triển của việc đo áp suất

Việc đo áp suất có một lịch sử lâu đời, với những đóng góp quan trọng của các nhà khoa học như Evangelista Torricelli (người phát minh phong vũ biểu thủy ngân) và Blaise Pascal (người khám phá ra nguyên lý Pascal). Manometer là một trong những dụng cụ sớm nhất và cơ bản nhất giúp con người hiểu và kiểm soát áp suất, mở đường cho nhiều khám phá khoa học và kỹ thuật vĩ đại.