(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ manservant
C1

manservant

noun

Nghĩa tiếng Việt

người hầu nam gia nhân nam
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Manservant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người hầu nam.

Definition (English Meaning)

A male servant.

Ví dụ Thực tế với 'Manservant'

  • "In the old days, every wealthy family had a manservant."

    "Ngày xưa, mỗi gia đình giàu có đều có một người hầu nam."

  • "The novel featured a loyal manservant who was dedicated to his master."

    "Cuốn tiểu thuyết có một người hầu nam trung thành, hết lòng vì chủ nhân."

  • "The role of the manservant has largely disappeared from modern life."

    "Vai trò của người hầu nam phần lớn đã biến mất khỏi cuộc sống hiện đại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Manservant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: manservant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

butler(quản gia)
valet(người hầu phòng (phục vụ cá nhân))
footman(người hầu (thường mặc đồng phục và làm các công việc lặt vặt))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

maid(người hầu gái)
servant(người hầu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội Lịch sử

Ghi chú Cách dùng 'Manservant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'manservant' mang tính trang trọng và cổ điển, thường được dùng trong văn học hoặc để chỉ một bối cảnh lịch sử cụ thể. Nó không phổ biến trong cách sử dụng tiếng Anh hiện đại. Thường ám chỉ người hầu toàn thời gian, sống trong nhà chủ và thực hiện nhiều công việc khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Manservant'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a more attentive manservant, the guests would arrive on time.
Nếu anh ta là một người hầu tận tâm hơn, các vị khách đã đến đúng giờ.
Phủ định
If the lord hadn't insisted on a manservant, the cleaning staff would be more efficient now.
Nếu ngài không khăng khăng đòi có một người hầu nam, thì đội ngũ dọn dẹp bây giờ đã hiệu quả hơn.
Nghi vấn
If John were a qualified manservant, would the family have left him a larger tip?
Nếu John là một người hầu nam đủ tiêu chuẩn, gia đình có lẽ đã để lại cho anh ta một khoản tiền boa lớn hơn?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manservant was employed by the wealthy family in the 19th century.
Người hầu nam đã được thuê bởi gia đình giàu có vào thế kỷ 19.
Phủ định
The manservant was not dismissed even after the scandal.
Người hầu nam đã không bị sa thải ngay cả sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Was the manservant suspected of stealing the jewels?
Người hầu nam có bị nghi ngờ ăn cắp trang sức không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lord of the manor has always had a manservant to attend to his needs.
Lãnh chúa trang viên luôn có một người hầu nam để phục vụ các nhu cầu của mình.
Phủ định
She has not employed a manservant since the war.
Cô ấy đã không thuê một người hầu nam kể từ sau chiến tranh.
Nghi vấn
Has he ever had a manservant who understood his complex personality?
Anh ta đã từng có một người hầu nam nào hiểu được tính cách phức tạp của mình chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)