(Top Banner Ad)
manservant
C1
noun C1 Xã hội, Lịch sử

manservant

UK: /ˈmænˌsɜːvənt/ • US: /ˈmænˌsɜːrvənt/

Nghĩa tiếng Việt

người hầu nam gia nhân nam
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male servant.

Vietnamese Meaning

Người hầu nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the old days, every wealthy family had a manservant."

    "Ngày xưa, mỗi gia đình giàu có đều có một người hầu nam."

  • "The novel featured a loyal manservant who was dedicated to his master."

    "Cuốn tiểu thuyết có một người hầu nam trung thành, hết lòng vì chủ nhân."

  • "The role of the manservant has largely disappeared from modern life."

    "Vai trò của người hầu nam phần lớn đã biến mất khỏi cuộc sống hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manservant người hầu nam, đầy tớ nam
Noun manservants những người hầu nam, những đầy tớ nam (số nhiều)
Noun servant người hầu, đầy tớ (tổng quát, không phân biệt giới tính)
Verb serve phục vụ, hầu hạ
Noun service sự phục vụ, dịch vụ
Noun man người đàn ông
Adjective manly nam tính, mạnh mẽ như đàn ông
Noun manhood tuổi trưởng thành (của nam giới), phẩm chất đàn ông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
man
English
servant
English
manservant

Sự kết hợp của 'người đàn ông' và 'người hầu'

Từ 'manservant' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'man' (người đàn ông) và 'servant' (người hầu). Nó xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, mô tả một người đàn ông làm công việc phục vụ trong gia đình, thường cho một người chủ nam giới. Từ này nhấn mạnh giới tính của người hầu để phân biệt với 'maidservant' (nữ hầu).

Usage Note

Từ 'manservant' mang tính trang trọng và cổ điển, thường được dùng trong văn học hoặc để chỉ một bối cảnh lịch sử cụ thể. Nó không phổ biến trong cách sử dụng tiếng Anh hiện đại. Thường ám chỉ người hầu toàn thời gian, sống trong nhà chủ và thực hiện nhiều công việc khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manservant
  • faithful a faithful manservant
    (một người hầu nam trung thành)
  • personal a personal manservant
    (một người hầu nam riêng)
  • old an old manservant
    (một người hầu nam già)
  • loyal a loyal manservant
    (một người hầu nam trung thực)
Verb + manservant
  • employ employ a manservant
    (thuê một người hầu nam)
  • dismiss dismiss a manservant
    (sa thải một người hầu nam)
  • attend attend to his master as a manservant
    (hầu hạ chủ của mình như một người hầu nam)
Noun + manservant (possessive)
  • master's the master's manservant
    (người hầu nam của chủ nhân)
  • gentleman's a gentleman's manservant
    (người hầu nam của một quý ông)

Idioms

  • a gentleman's manservant

    người hầu nam riêng của một quý ông (thường là người phục vụ cá nhân)

    "In those days, every wealthy gentleman had a personal manservant to assist him with daily tasks."

    (Vào thời đó, mỗi quý ông giàu có đều có một người hầu nam riêng để hỗ trợ công việc hàng ngày.)

  • to act as a manservant

    đóng vai trò như một người hầu nam; làm công việc của người hầu nam

    "He had to act as a manservant for his elder brother during their trip."

    (Anh ta đã phải đóng vai trò như một người hầu nam cho anh trai mình trong chuyến đi của họ.)

  • to have a manservant

    có một người hầu nam

    "The Duke was accustomed to having a manservant lay out his clothes each morning."

    (Công tước đã quen với việc có một người hầu nam sắp xếp quần áo cho ông mỗi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manservant

noun
Lật mặt

Người hầu nam.

"In the old days, every wealthy family had a manservant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a more attentive manservant, the guests would arrive on time.
Nếu anh ta là một người hầu tận tâm hơn, các vị khách đã đến đúng giờ.
Phủ định
If the lord hadn't insisted on a manservant, the cleaning staff would be more efficient now.
Nếu ngài không khăng khăng đòi có một người hầu nam, thì đội ngũ dọn dẹp bây giờ đã hiệu quả hơn.
Nghi vấn
If John were a qualified manservant, would the family have left him a larger tip?
Nếu John là một người hầu nam đủ tiêu chuẩn, gia đình có lẽ đã để lại cho anh ta một khoản tiền boa lớn hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manservant was employed by the wealthy family in the 19th century.
Người hầu nam đã được thuê bởi gia đình giàu có vào thế kỷ 19.
Phủ định
The manservant was not dismissed even after the scandal.
Người hầu nam đã không bị sa thải ngay cả sau vụ bê bối.
Nghi vấn
Was the manservant suspected of stealing the jewels?
Người hầu nam có bị nghi ngờ ăn cắp trang sức không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lord of the manor has always had a manservant to attend to his needs.
Lãnh chúa trang viên luôn có một người hầu nam để phục vụ các nhu cầu của mình.
Phủ định
She has not employed a manservant since the war.
Cô ấy đã không thuê một người hầu nam kể từ sau chiến tranh.
Nghi vấn
Has he ever had a manservant who understood his complex personality?
Anh ta đã từng có một người hầu nam nào hiểu được tính cách phức tạp của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manservant".

Vai trò trong xã hội quý tộc phương Tây

Trong các xã hội phương Tây truyền thống, đặc biệt là ở Anh, 'manservant' (người hầu nam) đóng vai trò quan trọng trong các gia đình quý tộc hoặc giàu có. Họ không chỉ làm các công việc vặt mà còn thường là trợ lý cá nhân, quản lý trang phục, thư từ và đôi khi cả tài chính cho chủ nhân nam giới. Sự hiện diện của một người hầu nam thường là biểu tượng của địa vị xã hội cao và sự giàu có.

Sự khác biệt với các loại người hầu khác

Từ 'manservant' là một thuật ngữ chung. Trong các ngôi nhà lớn, có nhiều loại người hầu nam khác nhau với các chức năng cụ thể, ví dụ: 'valet' (thường lo trang phục và vệ sinh cá nhân cho chủ), 'footman' (chuyên phục vụ bàn, mở cửa, hộ tống), hay 'butler' (quản gia, người đứng đầu tất cả các người hầu khác và chịu trách nhiệm về hầm rượu, đồ bạc). Một 'manservant' có thể là một trong số đó hoặc đảm nhiệm nhiều vai trò tùy theo quy mô gia đình.