manservant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male servant.
Vietnamese Meaning
Người hầu nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the old days, every wealthy family had a manservant."
"Ngày xưa, mỗi gia đình giàu có đều có một người hầu nam."
-
"The novel featured a loyal manservant who was dedicated to his master."
"Cuốn tiểu thuyết có một người hầu nam trung thành, hết lòng vì chủ nhân."
-
"The role of the manservant has largely disappeared from modern life."
"Vai trò của người hầu nam phần lớn đã biến mất khỏi cuộc sống hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manservant | người hầu nam, đầy tớ nam |
| Noun | manservants | những người hầu nam, những đầy tớ nam (số nhiều) |
| Noun | servant | người hầu, đầy tớ (tổng quát, không phân biệt giới tính) |
| Verb | serve | phục vụ, hầu hạ |
| Noun | service | sự phục vụ, dịch vụ |
| Noun | man | người đàn ông |
| Adjective | manly | nam tính, mạnh mẽ như đàn ông |
| Noun | manhood | tuổi trưởng thành (của nam giới), phẩm chất đàn ông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'manservant' mang tính trang trọng và cổ điển, thường được dùng trong văn học hoặc để chỉ một bối cảnh lịch sử cụ thể. Nó không phổ biến trong cách sử dụng tiếng Anh hiện đại. Thường ám chỉ người hầu toàn thời gian, sống trong nhà chủ và thực hiện nhiều công việc khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
faithful a faithful manservant (một người hầu nam trung thành)
-
personal a personal manservant (một người hầu nam riêng)
-
old an old manservant (một người hầu nam già)
-
loyal a loyal manservant (một người hầu nam trung thực)
-
employ employ a manservant (thuê một người hầu nam)
-
dismiss dismiss a manservant (sa thải một người hầu nam)
-
attend attend to his master as a manservant (hầu hạ chủ của mình như một người hầu nam)
-
master's the master's manservant (người hầu nam của chủ nhân)
-
gentleman's a gentleman's manservant (người hầu nam của một quý ông)
Idioms
-
a gentleman's manservant
người hầu nam riêng của một quý ông (thường là người phục vụ cá nhân)
"In those days, every wealthy gentleman had a personal manservant to assist him with daily tasks."
(Vào thời đó, mỗi quý ông giàu có đều có một người hầu nam riêng để hỗ trợ công việc hàng ngày.)
-
to act as a manservant
đóng vai trò như một người hầu nam; làm công việc của người hầu nam
"He had to act as a manservant for his elder brother during their trip."
(Anh ta đã phải đóng vai trò như một người hầu nam cho anh trai mình trong chuyến đi của họ.)
-
to have a manservant
có một người hầu nam
"The Duke was accustomed to having a manservant lay out his clothes each morning."
(Công tước đã quen với việc có một người hầu nam sắp xếp quần áo cho ông mỗi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manservant
nounNgười hầu nam.
"In the old days, every wealthy family had a manservant."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been a more attentive manservant, the guests would arrive on time. |
Nếu anh ta là một người hầu tận tâm hơn, các vị khách đã đến đúng giờ. |
| Phủ định | If the lord hadn't insisted on a manservant, the cleaning staff would be more efficient now. |
Nếu ngài không khăng khăng đòi có một người hầu nam, thì đội ngũ dọn dẹp bây giờ đã hiệu quả hơn. |
| Nghi vấn | If John were a qualified manservant, would the family have left him a larger tip? |
Nếu John là một người hầu nam đủ tiêu chuẩn, gia đình có lẽ đã để lại cho anh ta một khoản tiền boa lớn hơn? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manservant was employed by the wealthy family in the 19th century. |
Người hầu nam đã được thuê bởi gia đình giàu có vào thế kỷ 19. |
| Phủ định | The manservant was not dismissed even after the scandal. |
Người hầu nam đã không bị sa thải ngay cả sau vụ bê bối. |
| Nghi vấn | Was the manservant suspected of stealing the jewels? |
Người hầu nam có bị nghi ngờ ăn cắp trang sức không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lord of the manor has always had a manservant to attend to his needs. |
Lãnh chúa trang viên luôn có một người hầu nam để phục vụ các nhu cầu của mình. |
| Phủ định | She has not employed a manservant since the war. |
Cô ấy đã không thuê một người hầu nam kể từ sau chiến tranh. |
| Nghi vấn | Has he ever had a manservant who understood his complex personality? |
Anh ta đã từng có một người hầu nam nào hiểu được tính cách phức tạp của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manservant".
