manservant
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Manservant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người hầu nam.
Definition (English Meaning)
A male servant.
Ví dụ Thực tế với 'Manservant'
-
"In the old days, every wealthy family had a manservant."
"Ngày xưa, mỗi gia đình giàu có đều có một người hầu nam."
-
"The novel featured a loyal manservant who was dedicated to his master."
"Cuốn tiểu thuyết có một người hầu nam trung thành, hết lòng vì chủ nhân."
-
"The role of the manservant has largely disappeared from modern life."
"Vai trò của người hầu nam phần lớn đã biến mất khỏi cuộc sống hiện đại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Manservant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: manservant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Manservant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'manservant' mang tính trang trọng và cổ điển, thường được dùng trong văn học hoặc để chỉ một bối cảnh lịch sử cụ thể. Nó không phổ biến trong cách sử dụng tiếng Anh hiện đại. Thường ám chỉ người hầu toàn thời gian, sống trong nhà chủ và thực hiện nhiều công việc khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Manservant'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he had been a more attentive manservant, the guests would arrive on time.
|
Nếu anh ta là một người hầu tận tâm hơn, các vị khách đã đến đúng giờ. |
| Phủ định |
If the lord hadn't insisted on a manservant, the cleaning staff would be more efficient now.
|
Nếu ngài không khăng khăng đòi có một người hầu nam, thì đội ngũ dọn dẹp bây giờ đã hiệu quả hơn. |
| Nghi vấn |
If John were a qualified manservant, would the family have left him a larger tip?
|
Nếu John là một người hầu nam đủ tiêu chuẩn, gia đình có lẽ đã để lại cho anh ta một khoản tiền boa lớn hơn? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The manservant was employed by the wealthy family in the 19th century.
|
Người hầu nam đã được thuê bởi gia đình giàu có vào thế kỷ 19. |
| Phủ định |
The manservant was not dismissed even after the scandal.
|
Người hầu nam đã không bị sa thải ngay cả sau vụ bê bối. |
| Nghi vấn |
Was the manservant suspected of stealing the jewels?
|
Người hầu nam có bị nghi ngờ ăn cắp trang sức không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The lord of the manor has always had a manservant to attend to his needs.
|
Lãnh chúa trang viên luôn có một người hầu nam để phục vụ các nhu cầu của mình. |
| Phủ định |
She has not employed a manservant since the war.
|
Cô ấy đã không thuê một người hầu nam kể từ sau chiến tranh. |
| Nghi vấn |
Has he ever had a manservant who understood his complex personality?
|
Anh ta đã từng có một người hầu nam nào hiểu được tính cách phức tạp của mình chưa? |