(Top Banner Ad)
mantle
C1
Noun C1 Địa chất học, Lịch sử, Văn học

mantle

UK: /ˈmæntl/ • US: /ˈmæntl/

Nghĩa tiếng Việt

lớp phủ áo choàng trách nhiệm bao trùm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loose sleeveless cloak or shawl.

Vietnamese Meaning

Một loại áo choàng không tay hoặc khăn choàng rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a velvet mantle to the ball."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo choàng nhung đến buổi dạ hội."

  • "The city was mantled in snow."

    "Thành phố được bao phủ trong tuyết."

  • "He inherited the mantle of leadership from his father."

    "Anh ấy thừa hưởng trách nhiệm lãnh đạo từ cha mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mantle áo choàng; lớp vỏ (địa chất); vai trò, trách nhiệm, địa vị
Verb mantle phủ kín, che phủ (ví dụ: tuyết phủ kín mặt đất)
Verb dismantle tháo dỡ, dỡ bỏ, phá bỏ (một cấu trúc, hệ thống)
Adjective mantled được che phủ, có áo choàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
*mantalon
Latin
mantellum
Old French
mantel
Middle English
mantel
English
mantle

Áo Choàng Cổ Đại và Sự Kế Thừa

Từ 'mantle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mantellum', có nghĩa là 'chiếc áo choàng nhỏ', một dạng thu nhỏ của 'mantum' (áo choàng). Theo thời gian, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'mantel' và du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ một loại áo choàng rộng rãi, không tay. Ngày nay, ngoài nghĩa đen là áo choàng, nó còn mang nghĩa bóng về trách nhiệm, quyền lực hoặc sự bao phủ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một lớp phủ ngoài, mang tính trang trọng hoặc bảo vệ. Có thể ám chỉ sự che đậy, bao bọc.

Prepositions

under beneath of

Ví dụ: 'under the mantle of secrecy' (dưới lớp vỏ bí mật), 'beneath the mantle of snow' (dưới lớp tuyết phủ), 'the mantle of leadership' (trách nhiệm lãnh đạo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mantle
  • heavy heavy mantle
    (gánh nặng (trách nhiệm))
  • thin thin mantle of snow
    (lớp tuyết mỏng)
  • spiritual spiritual mantle
    (vai trò/trách nhiệm tinh thần)
  • political political mantle
    (vai trò/trách nhiệm chính trị)
Verb + mantle (as object)
  • assume assume the mantle
    (đảm nhận vai trò/trách nhiệm)
  • take up take up the mantle
    (gánh vác trách nhiệm, tiếp quản vai trò)
  • don don the mantle
    (mặc áo choàng; đảm nhận vai trò)
  • cast off cast off the mantle
    (từ bỏ trách nhiệm, cởi bỏ áo choàng)
Mantle + of + Noun
  • of leadership mantle of leadership
    (trách nhiệm lãnh đạo)
  • of secrecy mantle of secrecy
    (màn bí mật, sự che đậy)
  • of snow mantle of snow
    (lớp tuyết phủ)

Idioms

  • take up the mantle (of something/someone)

    đảm nhận vai trò, gánh vác trách nhiệm (của ai đó/cái gì đó), tiếp nối sự nghiệp

    "She decided to take up the mantle of her father's business after he retired."

    (Cô ấy quyết định tiếp quản công việc kinh doanh của cha sau khi ông nghỉ hưu.)

  • pass the mantle (to someone)

    chuyển giao vai trò, trao lại trách nhiệm (cho ai đó)

    "The veteran leader passed the mantle of power to his young protégé."

    (Người lãnh đạo kỳ cựu đã chuyển giao quyền lực cho người kế nhiệm trẻ tuổi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mantle

Noun
Lật mặt

Một loại áo choàng không tay hoặc khăn choàng rộng.

"She wore a velvet mantle to the ball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's mantle is primarily composed of silicate rocks.
Lớp phủ của Trái Đất chủ yếu bao gồm các loại đá silicat.
Phủ định
He doesn't wear a mantle of self-importance, despite his achievements.
Anh ấy không mang vẻ tự cao tự đại, mặc dù đạt được nhiều thành tựu.
Nghi vấn
Does the mountain have a mantle of snow in the winter?
Ngọn núi có lớp tuyết phủ vào mùa đông không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more authority, she would mantle him with the responsibility of overseeing the entire project.
Nếu cô ấy có nhiều quyền hơn, cô ấy sẽ trao cho anh ấy trách nhiệm giám sát toàn bộ dự án.
Phủ định
If he didn't have such a shy personality, he wouldn't mantle himself in such secrecy.
Nếu anh ấy không có tính cách nhút nhát như vậy, anh ấy sẽ không che giấu mình trong sự bí mật như vậy.
Nghi vấn
Would the city look more beautiful if the ivy didn't mantle the old buildings?
Thành phố có trông đẹp hơn không nếu cây thường xuân không phủ lên những tòa nhà cổ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snow mantled the mountaintops in a thick, white layer.
Tuyết phủ lên đỉnh núi trong một lớp dày, trắng xóa.
Phủ định
The fog didn't mantle the city, allowing for clear visibility.
Sương mù không bao phủ thành phố, cho phép tầm nhìn rõ ràng.
Nghi vấn
Why does a layer of magma mantle the Earth's core?
Tại sao một lớp magma lại phủ lên lõi Trái Đất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mantle".

Biểu Tượng Của Quyền Lực và Lãnh Đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'mantle' (áo choàng) không chỉ là một trang phục mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của quyền lực, sự lãnh đạo hoặc một vai trò quan trọng. Các vị vua, nhà tiên tri, hoặc người có địa vị cao thường mặc áo choàng để thể hiện uy quyền và trách nhiệm của mình. Vì vậy, cụm từ 'take up the mantle' mang ý nghĩa đảm nhận một trọng trách lớn lao, một di sản tinh thần hoặc một vị trí lãnh đạo.

Áo Choàng Địa Chất

Trong lĩnh vực địa chất, 'mantle' là thuật ngữ dùng để chỉ lớp vỏ trung gian của Trái Đất, nằm giữa lớp vỏ ngoài (crust) và lõi (core). Lớp này chiếm phần lớn thể tích hành tinh và đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động kiến tạo địa chất như trôi dạt lục địa và động đất. Đây là một ví dụ về việc một từ có thể có nhiều nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh chuyên ngành.