(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mantle
C1

mantle

Noun

Nghĩa tiếng Việt

lớp phủ áo choàng trách nhiệm bao trùm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mantle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại áo choàng không tay hoặc khăn choàng rộng.

Definition (English Meaning)

A loose sleeveless cloak or shawl.

Ví dụ Thực tế với 'Mantle'

  • "She wore a velvet mantle to the ball."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo choàng nhung đến buổi dạ hội."

  • "The city was mantled in snow."

    "Thành phố được bao phủ trong tuyết."

  • "He inherited the mantle of leadership from his father."

    "Anh ấy thừa hưởng trách nhiệm lãnh đạo từ cha mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mantle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mantle
  • Verb: mantle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cloak(áo choàng)
cover(bao phủ)
envelope(bao trùm)

Trái nghĩa (Antonyms)

reveal(tiết lộ)
uncover(khám phá)

Từ liên quan (Related Words)

crust(lớp vỏ (Trái Đất))
core(lõi (Trái Đất))

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa chất học Lịch sử Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Mantle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ một lớp phủ ngoài, mang tính trang trọng hoặc bảo vệ. Có thể ám chỉ sự che đậy, bao bọc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

under beneath of

Ví dụ: 'under the mantle of secrecy' (dưới lớp vỏ bí mật), 'beneath the mantle of snow' (dưới lớp tuyết phủ), 'the mantle of leadership' (trách nhiệm lãnh đạo).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mantle'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Earth's mantle is primarily composed of silicate rocks.
Lớp phủ của Trái Đất chủ yếu bao gồm các loại đá silicat.
Phủ định
He doesn't wear a mantle of self-importance, despite his achievements.
Anh ấy không mang vẻ tự cao tự đại, mặc dù đạt được nhiều thành tựu.
Nghi vấn
Does the mountain have a mantle of snow in the winter?
Ngọn núi có lớp tuyết phủ vào mùa đông không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more authority, she would mantle him with the responsibility of overseeing the entire project.
Nếu cô ấy có nhiều quyền hơn, cô ấy sẽ trao cho anh ấy trách nhiệm giám sát toàn bộ dự án.
Phủ định
If he didn't have such a shy personality, he wouldn't mantle himself in such secrecy.
Nếu anh ấy không có tính cách nhút nhát như vậy, anh ấy sẽ không che giấu mình trong sự bí mật như vậy.
Nghi vấn
Would the city look more beautiful if the ivy didn't mantle the old buildings?
Thành phố có trông đẹp hơn không nếu cây thường xuân không phủ lên những tòa nhà cổ?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The snow mantled the mountaintops in a thick, white layer.
Tuyết phủ lên đỉnh núi trong một lớp dày, trắng xóa.
Phủ định
The fog didn't mantle the city, allowing for clear visibility.
Sương mù không bao phủ thành phố, cho phép tầm nhìn rõ ràng.
Nghi vấn
Why does a layer of magma mantle the Earth's core?
Tại sao một lớp magma lại phủ lên lõi Trái Đất?
(Vị trí vocab_tab4_inline)