mantle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A loose sleeveless cloak or shawl.
Vietnamese Meaning
Một loại áo choàng không tay hoặc khăn choàng rộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a velvet mantle to the ball."
"Cô ấy mặc một chiếc áo choàng nhung đến buổi dạ hội."
-
"The city was mantled in snow."
"Thành phố được bao phủ trong tuyết."
-
"He inherited the mantle of leadership from his father."
"Anh ấy thừa hưởng trách nhiệm lãnh đạo từ cha mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một lớp phủ ngoài, mang tính trang trọng hoặc bảo vệ. Có thể ám chỉ sự che đậy, bao bọc.
Prepositions
Ví dụ: 'under the mantle of secrecy' (dưới lớp vỏ bí mật), 'beneath the mantle of snow' (dưới lớp tuyết phủ), 'the mantle of leadership' (trách nhiệm lãnh đạo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy mantle (gánh nặng (trách nhiệm))
-
thin thin mantle of snow (lớp tuyết mỏng)
-
spiritual spiritual mantle (vai trò/trách nhiệm tinh thần)
-
political political mantle (vai trò/trách nhiệm chính trị)
-
assume assume the mantle (đảm nhận vai trò/trách nhiệm)
-
take up take up the mantle (gánh vác trách nhiệm, tiếp quản vai trò)
-
don don the mantle (mặc áo choàng; đảm nhận vai trò)
-
cast off cast off the mantle (từ bỏ trách nhiệm, cởi bỏ áo choàng)
-
of leadership mantle of leadership (trách nhiệm lãnh đạo)
-
of secrecy mantle of secrecy (màn bí mật, sự che đậy)
-
of snow mantle of snow (lớp tuyết phủ)
Idioms
-
take up the mantle (of something/someone)
đảm nhận vai trò, gánh vác trách nhiệm (của ai đó/cái gì đó), tiếp nối sự nghiệp
"She decided to take up the mantle of her father's business after he retired."
(Cô ấy quyết định tiếp quản công việc kinh doanh của cha sau khi ông nghỉ hưu.)
-
pass the mantle (to someone)
chuyển giao vai trò, trao lại trách nhiệm (cho ai đó)
"The veteran leader passed the mantle of power to his young protégé."
(Người lãnh đạo kỳ cựu đã chuyển giao quyền lực cho người kế nhiệm trẻ tuổi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mantle
NounMột loại áo choàng không tay hoặc khăn choàng rộng.
"She wore a velvet mantle to the ball."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Earth's mantle is primarily composed of silicate rocks. |
Lớp phủ của Trái Đất chủ yếu bao gồm các loại đá silicat. |
| Phủ định | He doesn't wear a mantle of self-importance, despite his achievements. |
Anh ấy không mang vẻ tự cao tự đại, mặc dù đạt được nhiều thành tựu. |
| Nghi vấn | Does the mountain have a mantle of snow in the winter? |
Ngọn núi có lớp tuyết phủ vào mùa đông không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had more authority, she would mantle him with the responsibility of overseeing the entire project. |
Nếu cô ấy có nhiều quyền hơn, cô ấy sẽ trao cho anh ấy trách nhiệm giám sát toàn bộ dự án. |
| Phủ định | If he didn't have such a shy personality, he wouldn't mantle himself in such secrecy. |
Nếu anh ấy không có tính cách nhút nhát như vậy, anh ấy sẽ không che giấu mình trong sự bí mật như vậy. |
| Nghi vấn | Would the city look more beautiful if the ivy didn't mantle the old buildings? |
Thành phố có trông đẹp hơn không nếu cây thường xuân không phủ lên những tòa nhà cổ? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The snow mantled the mountaintops in a thick, white layer. |
Tuyết phủ lên đỉnh núi trong một lớp dày, trắng xóa. |
| Phủ định | The fog didn't mantle the city, allowing for clear visibility. |
Sương mù không bao phủ thành phố, cho phép tầm nhìn rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why does a layer of magma mantle the Earth's core? |
Tại sao một lớp magma lại phủ lên lõi Trái Đất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mantle".
