(Top Banner Ad)
manualize
C1
Động từ C1 Công nghệ thông tin, Quản lý

manualize

UK: /ˈmænjuəlˌaɪz/ • US: /ˈmænjuəˌlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

biên soạn thành hướng dẫn lập thành hướng dẫn sử dụng chuẩn hóa quy trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a manual for; to reduce to a manual format.

Vietnamese Meaning

Biên soạn thành sách hướng dẫn; chuyển đổi thành định dạng hướng dẫn sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to manualize the entire onboarding process."

    "Công ty quyết định biên soạn toàn bộ quy trình giới thiệu nhân viên mới thành sách hướng dẫn."

  • "We need to manualize the system so that everyone can use it easily."

    "Chúng ta cần biên soạn hệ thống thành hướng dẫn để mọi người có thể sử dụng nó một cách dễ dàng."

  • "The software engineers are working to manualize the troubleshooting steps."

    "Các kỹ sư phần mềm đang làm việc để biên soạn các bước khắc phục sự cố thành hướng dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective manual thuộc về tay; làm bằng tay; thủ công
Noun manual sách hướng dẫn; sổ tay; cẩm nang
Adverb manually bằng tay; theo cách thủ công
Noun manualization sự thủ công hóa; quá trình chuyển đổi sang làm thủ công
Adjective manualized đã được thủ công hóa; được thực hiện bằng tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
manualis
English
manual
English
manualize

Nguồn gốc từ 'tay'

Từ 'manualize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'manus' nghĩa là 'tay'. Khi được thêm hậu tố '-ize' (có nghĩa là 'làm cho trở thành' hoặc 'biến đổi thành'), nó tạo nên một động từ mô tả hành động 'thủ công hóa' một thứ gì đó. Điều này thường ám chỉ việc chuyển đổi một quy trình tự động hoặc kỹ thuật số trở lại thành một quy trình thực hiện bằng tay, hoặc thiết lập một quy trình mới từ đầu theo cách thủ công.

Usage Note

Từ 'manualize' thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, quản lý hoặc kỹ thuật khi một quy trình, hệ thống hoặc hoạt động phức tạp được đơn giản hóa và ghi lại một cách chi tiết để dễ dàng thực hiện theo. Nó nhấn mạnh quá trình biến một cái gì đó phức tạp thành một chuỗi các bước đơn giản, dễ hiểu, và được ghi chép đầy đủ. Khác với 'automate' (tự động hóa) là làm cho một quy trình tự động thực hiện mà không cần sự can thiệp của con người, 'manualize' tập trung vào việc chuẩn hóa và ghi lại quy trình để con người có thể thực hiện một cách nhất quán và hiệu quả.

Prepositions

for into

Với 'for', thường dùng để chỉ mục đích của việc manualize: manualize a process *for* new employees (biên soạn hướng dẫn cho nhân viên mới). Với 'into', thường dùng để chỉ sự chuyển đổi: manualize a complex task *into* a simple step-by-step guide (biên soạn một nhiệm vụ phức tạp thành hướng dẫn từng bước đơn giản).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Manualize (less common, for decision-making)
  • decide to decide to manualize a process
    (quyết định thủ công hóa một quy trình)
  • choose to choose to manualize certain tasks
    (chọn thủ công hóa một số nhiệm vụ nhất định)
Manualize + Noun (Object)
  • a process manualize a process
    (thủ công hóa một quy trình)
  • a task manualize a task
    (thủ công hóa một nhiệm vụ)
  • the system manualize the system
    (thủ công hóa hệ thống)
  • operations manualize operations
    (thủ công hóa các hoạt động)
Adverb + Manualize
  • fully fully manualize the data entry
    (thủ công hóa hoàn toàn việc nhập dữ liệu)
  • partially partially manualize the workflow
    (thủ công hóa một phần quy trình làm việc)
  • deliberately deliberately manualize some steps
    (cố ý thủ công hóa một số bước)
Adjective (past participle) + Noun
  • manualized a manualized process
    (một quy trình đã được thủ công hóa)
  • manualized manualized procedures
    (các quy trình đã được thủ công hóa)

Idioms

  • manualize a process from scratch

    thủ công hóa một quy trình từ đầu

    "We had to manualize the entire onboarding process from scratch after the software failed."

    (Chúng tôi phải thủ công hóa toàn bộ quy trình tiếp nhận nhân viên từ đầu sau khi phần mềm bị lỗi.)

  • the decision to manualize

    quyết định thủ công hóa

    "The decision to manualize quality control was made to ensure accuracy."

    (Quyết định thủ công hóa quy trình kiểm soát chất lượng đã được đưa ra để đảm bảo độ chính xác.)

  • a manualized approach

    một phương pháp thủ công hóa

    "Many small businesses prefer a manualized approach to inventory management."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ thích một phương pháp thủ công hóa trong quản lý hàng tồn kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manualize

Động từ
Lật mặt

Biên soạn thành sách hướng dẫn; chuyển đổi thành định dạng hướng dẫn sử dụng.

"The company decided to manualize the entire onboarding process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to manualize the entire process: they documented every step in detail to ensure consistency.
Công ty quyết định lập quy trình thủ công cho toàn bộ quy trình: họ ghi lại mọi bước một cách chi tiết để đảm bảo tính nhất quán.
Phủ định
They didn't manualize the system: they relied on individual expertise and improvisation.
Họ đã không lập quy trình thủ công cho hệ thống: họ dựa vào chuyên môn và sự ứng biến của cá nhân.
Nghi vấn
Did they manualize the task: or did they leave it open to interpretation?
Họ đã lập quy trình thủ công cho nhiệm vụ chưa: hay họ để nó mở cho việc diễn giải?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will manualize the new procedures next quarter.
Công ty sẽ lập sổ tay hướng dẫn các quy trình mới vào quý tới.
Phủ định
The team did not manualize the process before implementation.
Nhóm đã không lập sổ tay hướng dẫn quy trình trước khi thực hiện.
Nghi vấn
Will they manualize the system updates?
Họ sẽ lập sổ tay hướng dẫn các bản cập nhật hệ thống chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manualize".

Cuộc đối đầu: Tự động hóa và Thủ công

Từ 'manualize' thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tự động hóa và số hóa. Trong thời đại công nghệ phát triển, việc thủ công hóa (manualize) một quy trình thường là một quyết định có ý thức, ngược lại với xu hướng chung. Nó có thể được thực hiện vì nhiều lý do như kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn, tiết kiệm chi phí ban đầu (mặc dù có thể tốn kém hơn về lâu dài), yêu cầu về sự can thiệp của con người, hoặc khi công nghệ tự động hóa hiện có không đáp ứng được. Nó phản ánh cuộc đối thoại liên tục giữa hiệu quả của máy móc và giá trị của lao động con người.

Giá trị của sự thủ công

Trong một số ngành, việc 'manualize' các bước sản xuất hoặc dịch vụ có thể được coi là một dấu hiệu của chất lượng cao, sự tinh xảo hoặc tính độc đáo. Ví dụ, trong sản xuất hàng xa xỉ, nghệ thuật thủ công thường được đánh giá cao hơn so với sản xuất hàng loạt bằng máy móc. Việc nhấn mạnh tính 'thủ công' có thể tạo ra một giá trị văn hóa và cảm xúc, liên quan đến ý tưởng về sự khéo léo, truyền thống và sự chăm chút tỉ mỉ của con người.