(Top Banner Ad)
marginal cost
C1
Danh từ C1 Kinh tế

marginal cost

UK: /ˈmɑːdʒɪnəl kɒst/ • US: /ˈmɑːrdʒɪnəl kɔːst/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí biên giá thành biên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in cost that accompanies a unit increase in output.

Vietnamese Meaning

Chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marginal cost of producing one more widget is $10."

    "Chi phí biên để sản xuất thêm một chiếc tiện ích nữa là 10 đô la."

  • "Understanding marginal cost is crucial for making informed business decisions."

    "Hiểu chi phí biên là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt."

  • "The company lowered production because the marginal cost exceeded the marginal revenue."

    "Công ty đã giảm sản lượng vì chi phí biên vượt quá doanh thu biên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun margin biên độ, lợi nhuận biên, lề
Adjective marginal thuộc về biên, cận biên; nhỏ, không đáng kể
Adverb marginally ở mức biên; một cách không đáng kể
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost tốn kém, có giá là
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ

Synonyms

incremental cost (chi phí gia tăng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
marginem
Old French
margine
English
margin
English
marginal
Latin
constare
Old French
coster
English
cost

Nguồn gốc khái niệm "chi phí biên"

Thuật ngữ "marginal cost" (chi phí biên) là sự kết hợp của từ "marginal" (thuộc về lề, thêm vào, cận biên) và "cost" (chi phí). Trong kinh tế học, nó được dùng để chỉ chi phí phát sinh khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ. Khái niệm này trở thành một nền tảng quan trọng trong phân tích kinh tế vi mô, giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định về sản xuất, giá cả và tối ưu hóa lợi nhuận từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Chi phí biên thể hiện sự thay đổi trong tổng chi phí phát sinh khi số lượng sản xuất tăng thêm một đơn vị. Nó là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt trong việc ra quyết định về mức sản xuất tối ưu của một công ty. Nó khác với chi phí trung bình (average cost), là tổng chi phí chia cho số lượng sản phẩm.

Prepositions

of at

'Marginal cost of production' (chi phí biên của việc sản xuất). 'Marginal cost at a certain output level' (chi phí biên tại một mức sản lượng nhất định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marginal cost
  • low low marginal cost
    (chi phí biên thấp)
  • high high marginal cost
    (chi phí biên cao)
  • zero zero marginal cost
    (chi phí biên bằng không)
  • rising rising marginal cost
    (chi phí biên tăng)
  • falling falling marginal cost
    (chi phí biên giảm)
Verb + marginal cost
  • calculate calculate marginal cost
    (tính toán chi phí biên)
  • reduce reduce marginal cost
    (giảm chi phí biên)
  • cover cover marginal cost
    (bù đắp chi phí biên)
  • exceed exceed marginal cost
    (vượt quá chi phí biên)
Marginal cost + Noun
  • curve marginal cost curve
    (đường chi phí biên)
  • pricing marginal cost pricing
    (định giá theo chi phí biên)

Idioms

  • marginal cost pricing

    định giá theo chi phí biên (một chiến lược kinh tế)

    "Companies often use marginal cost pricing to attract new customers or liquidate excess inventory."

    (Các công ty thường sử dụng định giá theo chi phí biên để thu hút khách hàng mới hoặc giải phóng hàng tồn kho dư thừa.)

  • law of diminishing marginal returns/cost

    quy luật lợi suất/chi phí biên giảm dần (một nguyên tắc kinh tế cơ bản)

    "The law of diminishing marginal returns explains why adding more workers to a fixed amount of capital eventually leads to lower productivity gains per worker."

    (Quy luật lợi suất biên giảm dần giải thích tại sao việc thêm nhiều công nhân vào một lượng vốn cố định cuối cùng dẫn đến năng suất tăng thêm trên mỗi công nhân thấp hơn.)

  • zero marginal cost

    chi phí biên bằng không (đối với việc sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm, đặc biệt là hàng hóa số)

    "Software products often have near zero marginal cost once the initial development is complete."

    (Các sản phẩm phần mềm thường có chi phí biên gần bằng không khi quá trình phát triển ban đầu hoàn tất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marginal cost

Danh từ
Lật mặt

Chi phí tăng thêm khi sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm.

"The marginal cost of producing one more widget is $10."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marginal cost".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và quyết định giá

Khái niệm chi phí biên là một công cụ phân tích không thể thiếu trong kinh doanh. Việc hiểu rõ chi phí để sản xuất thêm một đơn vị sản phẩm giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tối ưu về mức sản xuất, định giá sản phẩm và các chiến lược giảm chi phí. Nếu giá bán cao hơn chi phí biên, việc sản xuất thêm có thể tăng lợi nhuận, nhưng nếu thấp hơn, công ty sẽ lỗ.

Chi phí biên bằng 0 trong kỷ nguyên số

Trong nền kinh tế số hiện đại, nhiều sản phẩm và dịch vụ như phần mềm, sách điện tử, hoặc âm nhạc kỹ thuật số có đặc điểm chi phí biên rất thấp hoặc gần bằng không sau khi chi phí phát triển ban đầu đã được bỏ ra. Điều này đã cách mạng hóa mô hình kinh doanh, cho phép các công ty mở rộng quy mô lớn mà không làm tăng đáng kể chi phí cho mỗi đơn vị sản phẩm, đồng thời ảnh hưởng sâu sắc đến cách định giá và phân phối sản phẩm số.