(Top Banner Ad)
mass noun
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

mass noun

UK: /mæs naʊn/ • US: /mæs naʊn/

Nghĩa tiếng Việt

danh từ khối danh từ không đếm được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noun that refers to something that cannot be counted, e.g. 'water', 'air', 'information'.

Vietnamese Meaning

Danh từ khối (còn gọi là danh từ không đếm được) là danh từ chỉ những thứ không thể đếm được bằng số, ví dụ: 'nước', 'không khí', 'thông tin'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "'Water' is a mass noun."

    "'Nước' là một danh từ khối."

  • ""Information" is a mass noun and is therefore uncountable."

    ""Thông tin" là một danh từ khối và do đó không đếm được."

  • "We need to use 'some' or 'a lot of' before a mass noun."

    "Chúng ta cần dùng 'some' hoặc 'a lot of' trước một danh từ khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun countable noun Danh từ đếm được (đối lập với mass noun)
Noun uncountable noun Danh từ không đếm được (đồng nghĩa với mass noun)
Adjective uncountable Không đếm được (tính từ mô tả danh từ không đếm được)
Adjective countable Đếm được (tính từ mô tả danh từ đếm được)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

grc
μάζα (maza) (for 'mass': lump, barley cake)
lat
massa (for 'mass': lump, dough; from Greek)
fro
masse (for 'mass': mass, heap)
lat
nomen (for 'noun': name)
fro
non (for 'noun': name; from Latin)
eng
mass noun (coined in English, combining 'mass' and 'noun')

Nguồn Gốc Của 'Mass Noun'

Từ 'mass noun' là một thuật ngữ ngữ pháp hiện đại trong tiếng Anh, được ghép từ hai từ riêng biệt: 'mass' (khối lượng, đống) và 'noun' (danh từ). 'Mass' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'maza' (có nghĩa là 'bánh lúa mạch' hoặc 'khối'), qua tiếng Latin 'massa', và tiếng Pháp cổ 'masse'. Nó mang ý nghĩa của một lượng không chia cắt được thành các đơn vị riêng lẻ. Còn 'noun' đến từ tiếng Latin 'nomen' (tên), qua tiếng Pháp cổ 'non'. Khi kết hợp lại, 'mass noun' dùng để chỉ những danh từ không thể đếm từng cái một, mà thường được coi là một khối lượng, một chất liệu, hoặc một khái niệm chung không có ranh giới rõ ràng, ví dụ như 'water' (nước) hay 'information' (thông tin).

Usage Note

Danh từ khối (mass noun) khác với danh từ đếm được (count noun). Danh từ khối thường không có dạng số nhiều (trừ khi chỉ các loại khác nhau hoặc khi dùng với nghĩa bóng). Ta không thể dùng 'a' hoặc 'an' trực tiếp trước danh từ khối, mà cần dùng các lượng từ như 'some', 'much', 'a lot of', 'a piece of', v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ với mass noun
  • function as function as a mass noun
    (hoạt động/có chức năng như một danh từ không đếm được)
  • treat as treat something as a mass noun
    (coi/xem cái gì đó như một danh từ không đếm được)
  • be classified as be classified as a mass noun
    (được phân loại là danh từ không đếm được)
Tính từ với mass noun
  • typical typical mass noun
    (danh từ không đếm được điển hình)
  • pure pure mass noun
    (danh từ không đếm được thuần túy)
  • abstract abstract mass noun
    (danh từ không đếm được trừu tượng)

Idioms

  • treat 'X' as a mass noun

    cách sử dụng/coi 'X' như một danh từ không đếm được

    "In this context, 'experience' is treated as a mass noun, meaning general knowledge or skill, not individual events."

    (Trong ngữ cảnh này, từ 'experience' (kinh nghiệm) được coi là một danh từ không đếm được, ám chỉ kiến thức hoặc kỹ năng tổng quát, chứ không phải các sự kiện riêng lẻ.)

  • a word that can be both a mass noun and a count noun

    một từ vừa có thể là danh từ không đếm được vừa là danh từ đếm được

    "'Hair' can be both a mass noun (e.g., 'She has long hair') and a count noun (e.g., 'I found a hair in my soup')."

    ('Hair' (tóc) vừa có thể là danh từ không đếm được (ví dụ: 'Cô ấy có mái tóc dài') vừa là danh từ đếm được (ví dụ: 'Tôi tìm thấy một sợi tóc trong súp của mình').)

  • distinguish between mass nouns and count nouns

    phân biệt giữa danh từ không đếm được và danh từ đếm được

    "It's important for English learners to distinguish between mass nouns and count nouns to use articles and quantifiers correctly."

    (Điều quan trọng đối với người học tiếng Anh là phải phân biệt giữa danh từ không đếm được và danh từ đếm được để sử dụng mạo từ và lượng từ một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mass noun

noun
Lật mặt

Danh từ khối (còn gọi là danh từ không đếm được) là danh từ chỉ những thứ không thể đếm được bằng số, ví dụ: 'nước', 'không khí', 'thông tin'.

"'Water' is a mass noun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Water, a classic example of a mass noun, is essential for life, and it covers most of the Earth's surface.
Nước, một ví dụ điển hình của danh từ không đếm được, rất cần thiết cho sự sống, và nó bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất.
Phủ định
Because information is often considered a mass noun, we don't say 'an information', and we usually quantify it with words like 'piece' or 'bit'.
Bởi vì thông tin thường được coi là một danh từ không đếm được, chúng ta không nói 'một thông tin', và chúng ta thường định lượng nó bằng các từ như 'mẩu' hoặc 'bit'.
Nghi vấn
Considering that sand is a mass noun, would you say 'a sand' or 'some sand', and why?
Xem xét cát là một danh từ không đếm được, bạn sẽ nói 'một cát' hay 'một ít cát', và tại sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mass noun".

Tầm quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh

Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, việc hiểu rõ 'mass noun' là vô cùng quan trọng. Sự phân biệt giữa danh từ đếm được và không đếm được ảnh hưởng trực tiếp đến cách sử dụng mạo từ (a/an/the), lượng từ (some, much, many, a lot of) và dạng số nhiều của danh từ. Đây là một điểm ngữ pháp then chốt vì tiếng Việt không có hệ thống phân loại danh từ đếm được/không đếm được rõ ràng như tiếng Anh, gây ra nhiều thách thức cho người học.

Phản ánh cách nhìn nhận thế giới

Sự phân biệt giữa 'mass noun' và 'count noun' trong tiếng Anh còn phản ánh cách người nói tiếng Anh nhìn nhận và phân loại thế giới: thành các vật thể riêng lẻ có thể đếm được (ví dụ: 'apple', 'chair') hoặc các chất liệu, khái niệm, khối lượng không chia cắt được thành các đơn vị riêng lẻ (ví dụ: 'water', 'information', 'advice'). Cách phân loại này có thể khác biệt đáng kể so với một số ngôn ngữ khác, bao gồm cả tiếng Việt, nơi việc lượng hóa thường dựa nhiều hơn vào ngữ cảnh hoặc các từ chỉ loại (classifiers) thay vì thay đổi hình thái danh từ hay quy tắc dùng mạo từ.