(Top Banner Ad)
mastermind
C1
Danh từ C1 Tổng quát/Kinh doanh/Tội phạm

mastermind

UK: /ˈmɑːstəˌmaɪnd/ • US: /ˈmæstərˌmaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ chủ mưu người chủ mưu người đứng sau lên kế hoạch và chỉ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plans and directs a complex and difficult project or activity.

Vietnamese Meaning

Một người lên kế hoạch và chỉ đạo một dự án hoặc hoạt động phức tạp và khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the mastermind behind the bank robbery."

    "Anh ta là kẻ chủ mưu đằng sau vụ cướp ngân hàng."

  • "The police are trying to identify the mastermind behind the fraud."

    "Cảnh sát đang cố gắng xác định kẻ chủ mưu đằng sau vụ lừa đảo."

  • "He masterminded the entire operation from his office."

    "Anh ta đã lên kế hoạch và chỉ đạo toàn bộ hoạt động từ văn phòng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mastermind người chủ mưu, bộ óc vĩ đại, người cầm đầu
Verb mastermind lên kế hoạch và chỉ đạo (một cách tài tình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

English
master (n.)
English
mind (n.)
English
mastermind (n.)
English
mastermind (v.)

Nguồn gốc của 'Mastermind'

Từ "mastermind" là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp hai từ "master" (bậc thầy, người đứng đầu, người giỏi) và "mind" (trí óc, tâm trí). Ban đầu, nó được dùng làm danh từ để chỉ một người có trí tuệ siêu việt, người lên kế hoạch và chỉ đạo một cách tài tình cho một dự án, thường là một kế hoạch phức tạp hoặc bất chính. Sau đó, nó cũng nhanh chóng được dùng làm động từ với nghĩa "lên kế hoạch và chỉ đạo một cách khéo léo".

Usage Note

Nghĩa này thường dùng để chỉ người đứng sau một kế hoạch, đặc biệt là một kế hoạch tội phạm. Nó nhấn mạnh khả năng lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát của người đó. So với 'planner', 'mastermind' mang sắc thái mạnh hơn về sự thông minh, xảo quyệt và ảnh hưởng lớn tới kết quả.

Prepositions

behind

‘behind’ dùng để chỉ người đó là người lập kế hoạch và điều khiển bí mật dự án/hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mastermind
  • brilliant brilliant mastermind
    (thiên tài chủ mưu, bộ óc siêu việt)
  • criminal criminal mastermind
    (kẻ chủ mưu tội phạm)
  • evil evil mastermind
    (ác nhân chủ mưu, kẻ chủ mưu độc ác)
Verb + mastermind
  • uncover uncover a mastermind
    (khám phá ra kẻ chủ mưu)
  • identify identify the mastermind
    (xác định kẻ chủ mưu)
  • capture capture the mastermind
    (bắt giữ kẻ chủ mưu)
Mastermind + Prepositional Phrase
  • behind mastermind behind the plot
    (kẻ chủ mưu đứng sau âm mưu)
  • of mastermind of the operation
    (người chỉ đạo chính của chiến dịch)

Idioms

  • the mastermind behind [something]

    người chủ mưu/đứng đằng sau [cái gì đó], bộ óc đứng sau một vụ việc (thường là phức tạp hoặc bất chính)

    "He was identified as the mastermind behind the bank robbery."

    (Anh ta được xác định là kẻ chủ mưu đứng sau vụ cướp ngân hàng.)

  • to mastermind a plan/scheme/operation

    tự mình lên kế hoạch và chỉ đạo tài tình một kế hoạch/âm mưu/chiến dịch

    "She secretly masterminded the entire project from concept to execution."

    (Cô ấy đã bí mật tự mình chỉ đạo toàn bộ dự án từ ý tưởng đến khâu thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mastermind

Danh từ
Lật mặt

Một người lên kế hoạch và chỉ đạo một dự án hoặc hoạt động phức tạp và khó khăn.

"He was the mastermind behind the bank robbery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The criminal, who masterminded the bank robbery, was finally caught.
Tên tội phạm, kẻ đã chủ mưu vụ cướp ngân hàng, cuối cùng đã bị bắt.
Phủ định
He is not the mastermind behind the project, which many believed he was.
Anh ta không phải là người chủ mưu đằng sau dự án, điều mà nhiều người tin rằng anh ta là.
Nghi vấn
Is she the mastermind whose plan secured the company's success?
Cô ấy có phải là người chủ mưu có kế hoạch đảm bảo sự thành công của công ty không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone tries to mastermind a crime, they often end up in jail.
Nếu ai đó cố gắng chủ mưu một vụ án, họ thường kết thúc trong tù.
Phủ định
If the mastermind doesn't plan carefully, the operation doesn't succeed.
Nếu kẻ chủ mưu không lên kế hoạch cẩn thận, hoạt động sẽ không thành công.
Nghi vấn
If there's a complex problem, does the mastermind usually come up with the solution?
Nếu có một vấn đề phức tạp, kẻ chủ mưu có thường đưa ra giải pháp không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mastermind the project carefully to ensure its success.
Hãy lên kế hoạch tỉ mỉ cho dự án để đảm bảo thành công.
Phủ định
Don't mastermind others; let them lead their own lives.
Đừng điều khiển người khác; hãy để họ tự làm chủ cuộc đời mình.
Nghi vấn
Do mastermind a solution quickly!
Hãy nhanh chóng nghĩ ra một giải pháp!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective said that he had discovered that Professor Moriarty was the mastermind behind the crime.
Thám tử nói rằng anh ấy đã phát hiện ra rằng Giáo sư Moriarty là kẻ chủ mưu đằng sau vụ án.
Phủ định
She told me that she did not mastermind the project; it was a team effort.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không chủ mưu dự án; đó là một nỗ lực của cả nhóm.
Nghi vấn
The journalist asked if the police had wondered who had masterminded the attack.
Nhà báo hỏi liệu cảnh sát có tự hỏi ai là người đã chủ mưu cuộc tấn công hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She masterminded the entire operation flawlessly.
Cô ấy đã điều khiển toàn bộ chiến dịch một cách hoàn hảo.
Phủ định
They did not mastermind the plot; they were merely followers.
Họ không phải là người chủ mưu âm mưu này; họ chỉ là những người theo sau.
Nghi vấn
Did he mastermind the company's successful turnaround?
Có phải anh ấy là người chủ mưu cho sự xoay chuyển thành công của công ty không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police realized that a criminal genius had masterminded the elaborate bank robbery.
Cảnh sát nhận ra rằng một thiên tài tội phạm đã chủ mưu vụ cướp ngân hàng tinh vi.
Phủ định
They had not believed that one person could have masterminded such a complex scheme without help.
Họ đã không tin rằng một người có thể chủ mưu một kế hoạch phức tạp như vậy mà không cần sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Had she masterminded the entire operation on her own, or did she have accomplices?
Cô ấy đã tự mình chủ mưu toàn bộ chiến dịch, hay cô ấy có đồng phạm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mastermind".

Mastermind trong Văn học và Điện ảnh

Từ "mastermind" thường xuất hiện nổi bật trong các tác phẩm văn học, điện ảnh và truyền hình, đặc biệt là trong thể loại hình sự, trinh thám và gián điệp. Nó thường được dùng để chỉ những nhân vật có trí tuệ siêu việt, dù là phản diện mưu mô (như Giáo sư Moriarty của Sherlock Holmes) hay những thiên tài đứng sau các kế hoạch phức tạp. Khái niệm này ăn sâu vào văn hóa đại chúng khi người ta thường liên tưởng đến kẻ chủ mưu xảo quyệt trong các câu chuyện.

Tư duy Chiến lược và Trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "mastermind" cũng liên quan đến sự ngưỡng mộ đối với trí tuệ và khả năng lập chiến lược vượt trội. Nó gợi lên hình ảnh một người có thể nhìn trước nhiều nước đi như một kỳ thủ cờ vua vĩ đại, có khả năng kiểm soát và định hướng một tình huống phức tạp bằng tư duy sắc bén. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự thông minh và khả năng lãnh đạo chiến lược trong việc đạt được mục tiêu.