(Top Banner Ad)
masticate
C1
verb C1 Y học/Sinh học

masticate

UK: /ˈmæstɪkeɪt/ • US: /ˈmæstɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhai nghiền ngẫm suy ngẫm kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To chew (food).

Vietnamese Meaning

Nhai (thức ăn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must masticate your food well to avoid indigestion."

    "Bạn phải nhai kỹ thức ăn để tránh khó tiêu."

  • "The cow slowly masticated its cud."

    "Con bò chậm rãi nhai lại thức ăn đã ợ lên."

  • "The software helps the user masticate data efficiently."

    "Phần mềm giúp người dùng nghiền ngẫm dữ liệu hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mastication Hành động nhai; sự nhai; quá trình nhai
Noun masticator Người hoặc máy nhai (ít dùng cho người, thường dùng cho máy móc chuyên dụng)
Adjective masticatory Liên quan đến việc nhai; dùng để nhai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μαστιχάω (mastikhan)
Latin
masticare
English
masticate

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'masticate' có một hành trình thú vị qua lịch sử ngôn ngữ. Nó bắt nguồn từ động từ Hy Lạp cổ đại 'mastikhan' có nghĩa là 'nhai' hoặc 'nghiến răng'. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Latin thành 'masticare' với ý nghĩa tương tự. Cuối cùng, vào khoảng thế kỷ 17, tiếng Anh đã mượn từ 'masticare' để tạo thành 'masticate' mà chúng ta biết ngày nay, duy trì ý nghĩa gốc về hành động nhai.

Usage Note

Từ 'masticate' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học hơn so với 'chew'. Nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị thức ăn bằng cách nhai để dễ tiêu hóa. 'Masticate' cũng có thể mang ý nghĩa bóng bẩy là nghiền ngẫm hoặc suy ngẫm kỹ lưỡng về một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • food masticate food
    (nhai thức ăn)
  • meat masticate meat
    (nhai thịt)
  • gum masticate gum
    (nhai kẹo cao su)
Verb + Adverb
  • thoroughly masticate thoroughly
    (nhai kỹ lưỡng)
  • slowly masticate slowly
    (nhai chậm rãi)
  • properly masticate properly
    (nhai đúng cách)
Adjective + Noun (đối tượng được nhai)
  • tough masticate tough meat
    (nhai thịt dai)

Idioms

  • to masticate a thought/idea

    nghiền ngẫm một ý nghĩ/ý tưởng (suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc cẩn thận một điều gì đó)

    "She spent the entire afternoon masticating the complex philosophical idea before reaching a conclusion."

    (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để nghiền ngẫm ý tưởng triết học phức tạp trước khi đưa ra kết luận.)

  • to masticate one's food properly

    nhai thức ăn đúng cách/kỹ lưỡng (một cụm từ thông dụng trong lời khuyên sức khỏe)

    "Doctors often advise patients to masticate their food properly for better digestion."

    (Các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân nên nhai thức ăn đúng cách để tiêu hóa tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

masticate

verb
Lật mặt

Nhai (thức ăn).

"You must masticate your food well to avoid indigestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cow began to masticate the grass.
Con bò bắt đầu nhai cỏ.
Phủ định
She doesn't masticate her food thoroughly.
Cô ấy không nhai kỹ thức ăn của mình.
Nghi vấn
Do you need to masticate the tablet before swallowing it?
Bạn có cần nhai viên thuốc trước khi nuốt không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he didn't have digestive problems, he would masticate his food more thoroughly.
Nếu anh ấy không có vấn đề về tiêu hóa, anh ấy sẽ nhai thức ăn kỹ lưỡng hơn.
Phủ định
If she weren't in such a hurry, she wouldn't masticate her food so quickly.
Nếu cô ấy không vội như vậy, cô ấy đã không nhai thức ăn nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would you feel better if you masticated your food more slowly?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn nhai thức ăn chậm hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cow masticates its food thoroughly.
Con bò nhai kỹ thức ăn của nó.
Phủ định
The patient does not masticate properly due to their dental issues.
Bệnh nhân không nhai đúng cách do các vấn đề về răng miệng của họ.
Nghi vấn
Does he masticate with his mouth open?
Anh ấy có nhai há miệng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has been masticating the spices to release their flavors for hours.
Đầu bếp đã nhai các loại gia vị để giải phóng hương vị của chúng trong nhiều giờ.
Phủ định
The patient hasn't been masticating his food properly since the surgery.
Bệnh nhân đã không nhai thức ăn đúng cách kể từ sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Has the cow been masticating its cud all morning?
Con bò đã nhai lại thức ăn cả buổi sáng nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "masticate".

Tầm quan trọng của việc nhai kỹ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lời khuyên về sức khỏe và dinh dưỡng, việc nhai thức ăn kỹ lưỡng ('masticate thoroughly') được nhấn mạnh là vô cùng quan trọng. Người ta tin rằng nhai kỹ giúp tiêu hóa tốt hơn, hấp thụ chất dinh dưỡng hiệu quả hơn và thậm chí có thể giúp kiểm soát cân nặng bằng cách tạo cảm giác no sớm hơn. Đây là một nguyên tắc cơ bản thường được dạy trong giáo dục sức khỏe.

Ngữ cảnh sử dụng trang trọng

Mặc dù 'masticate' có nghĩa là 'nhai', nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, y khoa hoặc khoa học, trái ngược với từ 'chew' thông dụng hơn. Ví dụ, bạn sẽ thường nghe bác sĩ, nha sĩ hoặc nhà khoa học nói về 'mastication' (quá trình nhai) trong các bài giảng, tài liệu nghiên cứu hoặc khi thảo luận về sinh lý học của quá trình tiêu hóa, hơn là dùng từ 'chewing' trong giao tiếp hàng ngày.