(Top Banner Ad)
mercantile
C1
tính từ C1 Kinh tế

mercantile

UK: /ˈmɜːkənˌtaɪl/ • US: /ˈmɜːrkənˌtaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thương mại có tính chất buôn bán liên quan đến thương mại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to trade or commerce.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến thương mại hoặc buôn bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city had a strong mercantile tradition."

    "Thành phố đó có một truyền thống thương mại mạnh mẽ."

  • "The country's mercantile policies favored exports over imports."

    "Các chính sách thương mại của quốc gia này ưu tiên xuất khẩu hơn nhập khẩu."

  • "The mercantile class grew in power during the Renaissance."

    "Tầng lớp thương nhân gia tăng quyền lực trong thời kỳ Phục hưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merchant người buôn, thương gia
Noun merchandise hàng hóa, thương phẩm
Verb merchandise buôn bán, tiếp thị (hàng hóa)
Noun mercantilism chủ nghĩa trọng thương (hệ thống kinh tế tập trung vào tích lũy của cải thông qua thương mại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
merx
Latin
mercari
Latin
mercantilis
Italian
mercantile
Old French
mercantile
English
mercantile

Từ Chợ Búa Đến Thương Trường

Từ 'mercantile' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'merx' (có nghĩa là 'hàng hóa') và 'mercari' (có nghĩa là 'mua bán, giao dịch'). Những từ này sau đó hình thành 'mercantilis' trong tiếng Latin, chỉ những gì thuộc về thương gia hoặc thương mại. Qua tiếng Ý ('mercantile') và tiếng Pháp cổ ('mercantile'), từ này đã đi vào tiếng Anh, luôn giữ vững ý nghĩa cốt lõi về thương mại và buôn bán.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các hoạt động kinh doanh mang tính chất chuyên nghiệp, quy mô lớn hoặc liên quan đến việc mua bán hàng hóa với số lượng lớn. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với các từ như 'commercial' hoặc 'trading'. Ví dụ, 'mercantile law' đề cập đến luật thương mại, trong khi 'commercial law' có thể bao gồm một phạm vi rộng hơn các hoạt động liên quan đến kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Mercantile + Danh từ
  • law mercantile law
    (luật thương mại)
  • marine mercantile marine
    (hải quân thương mại (đội tàu buôn))
  • interests mercantile interests
    (lợi ích thương mại)
  • system mercantile system
    (hệ thống trọng thương)
  • city mercantile city
    (thành phố thương mại)
  • power mercantile power
    (cường quốc thương mại)

Idioms

  • mercantile pursuits

    các hoạt động kinh doanh/thương mại

    "He engaged in various mercantile pursuits throughout his career."

    (Ông ấy đã tham gia vào nhiều hoạt động kinh doanh/thương mại khác nhau trong suốt sự nghiệp của mình.)

  • mercantile transactions

    các giao dịch thương mại

    "The company handles complex mercantile transactions daily."

    (Công ty xử lý các giao dịch thương mại phức tạp hàng ngày.)

  • mercantile exchange

    sở giao dịch hàng hóa

    "The Chicago Mercantile Exchange is a major financial marketplace."

    (Sở Giao dịch Hàng hóa Chicago là một thị trường tài chính lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mercantile

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến thương mại hoặc buôn bán.

"The city had a strong mercantile tradition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the city's prosperity relied on its mercantile activities was obvious to everyone.
Việc sự thịnh vượng của thành phố phụ thuộc vào các hoạt động buôn bán của nó là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether their mercantile policies would lead to economic growth was not certain.
Việc các chính sách thương mại của họ có dẫn đến tăng trưởng kinh tế hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Whether the nation's future is intrinsically tied to its mercantile endeavors remains to be seen.
Liệu tương lai của quốc gia có thực sự gắn liền với các nỗ lực thương mại của mình hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Venice, which was a mercantile center, thrived on trade with the East.
Venice, nơi từng là một trung tâm thương mại, phát triển mạnh nhờ buôn bán với phương Đông.
Phủ định
The economic policies, which were not entirely mercantile in nature, also promoted domestic production.
Các chính sách kinh tế, vốn không hoàn toàn mang bản chất thương mại, cũng thúc đẩy sản xuất trong nước.
Nghi vấn
Is Singapore, which has a strong mercantile tradition, still reliant on entrepôt trade?
Singapore, nơi có truyền thống thương mại mạnh mẽ, có còn phụ thuộc vào thương mại trung gian không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country has a mercantile policy, it often implements protectionist measures.
Nếu một quốc gia có chính sách trọng thương, quốc gia đó thường thực hiện các biện pháp bảo hộ.
Phủ định
If the economic environment is not mercantile, small businesses don't usually thrive.
Nếu môi trường kinh tế không mang tính trọng thương, các doanh nghiệp nhỏ thường không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If a region has a strong mercantile tradition, does it prioritize international trade?
Nếu một khu vực có truyền thống trọng thương mạnh mẽ, liệu khu vực đó có ưu tiên thương mại quốc tế không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's mercantile district was bustling with activity.
Khu thương mại của thành phố nhộn nhịp với các hoạt động.
Phủ định
The company's success was not based on purely mercantile interests; they also valued ethical practices.
Thành công của công ty không chỉ dựa trên lợi ích thương mại thuần túy; họ cũng coi trọng các hoạt động đạo đức.
Nghi vấn
What mercantile policies did the government implement to boost international trade?
Chính phủ đã thực hiện những chính sách thương mại nào để thúc đẩy thương mại quốc tế?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had a mercantile history due to its port.
Thành phố có một lịch sử buôn bán do có cảng.
Phủ định
Is the company not mercantile in its dealings?
Công ty có phải không mang tính chất buôn bán trong các giao dịch của mình?
Nghi vấn
Was Venice a mercantile power?
Venice có phải là một cường quốc buôn bán không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was a mercantile center in the 18th century.
Thành phố là một trung tâm thương mại vào thế kỷ 18.
Phủ định
The agreement wasn't mercantile in nature; it was more focused on cultural exchange.
Thỏa thuận không mang tính chất thương mại; nó tập trung nhiều hơn vào trao đổi văn hóa.
Nghi vấn
Was the company's approach considered too mercantile, prioritizing profit over ethics?
Cách tiếp cận của công ty có bị coi là quá thiên về thương mại, ưu tiên lợi nhuận hơn đạo đức không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is very mercantile in its outlook.
Thành phố này rất trọng thương trong quan điểm của nó.
Phủ định
He is not mercantile; he values relationships more than profit.
Anh ấy không trọng thương; anh ấy coi trọng các mối quan hệ hơn lợi nhuận.
Nghi vấn
Is she mercantile enough to succeed in this industry?
Cô ấy có đủ tính thương mại để thành công trong ngành này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mercantile".

Chủ nghĩa Trọng thương (Mercantilism)

Mercantilism là một lý thuyết và thực tiễn kinh tế phổ biến ở châu Âu từ thế kỷ 16 đến 18, trong đó nhấn mạnh việc chính phủ phải kiểm soát kinh tế quốc gia để tăng cường quyền lực và sự thịnh vượng của đất nước. Mục tiêu là tích lũy của cải (chủ yếu là vàng bạc) thông qua việc duy trì cán cân thương mại dương, tức là xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu. Đây là một khái niệm trung tâm liên quan đến từ 'mercantile' và đã định hình lịch sử kinh tế thế giới.

Vai trò của Thương gia và Thương mại

Từ 'mercantile' gợi nhớ về vai trò vô cùng quan trọng của các thương gia (merchants) trong lịch sử. Họ là những người tiên phong khám phá các tuyến đường thương mại mới, phát triển các thành phố cảng, và thúc đẩy sự trao đổi hàng hóa, ý tưởng giữa các nền văn hóa. Các hoạt động 'mercantile' không chỉ là động lực của tăng trưởng kinh tế mà còn góp phần định hình các quốc gia, liên minh và thậm chí là các cuộc xung đột lịch sử.