(Top Banner Ad)
meteoroid
C1
noun C1 Thiên văn học

meteoroid

UK: /ˈmiːtiərɔɪd/ • US: /ˈmiːtiərɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thạch nhỏ tiểu thiên thạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small rocky or metallic body travelling through space.

Vietnamese Meaning

Một thiên thể nhỏ bằng đá hoặc kim loại di chuyển trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists track meteoroids to predict potential impacts on Earth."

    "Các nhà khoa học theo dõi các thiên thạch để dự đoán các tác động tiềm tàng lên Trái Đất."

  • "Many meteoroids are fragments of asteroids or comets."

    "Nhiều thiên thạch là các mảnh vỡ của tiểu hành tinh hoặc sao chổi."

  • "The Perseid meteor shower originates from meteoroids associated with Comet Swift-Tuttle."

    "Trận mưa sao băng Perseid bắt nguồn từ các thiên thạch liên quan đến Sao chổi Swift-Tuttle."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meteor Sao băng, thiên thạch (khi bốc cháy và tạo thành vệt sáng trong khí quyển)
Noun meteorite Thiên thạch (khi đã rơi xuống bề mặt Trái Đất)
Adjective meteoritic Thuộc về thiên thạch (liên quan đến meteoroid hoặc meteorite)
Noun meteorology Khí tượng học
Adjective meteorological Thuộc về khí tượng

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μετέωρος (meteōros)
English
meteor
Ancient Greek
-οειδής (-oeidēs)
English
-oid
English (19th century)
meteoroid

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'meteoroid' là một thuật ngữ khoa học tương đối mới, được tạo ra vào thế kỷ 19. Nó được ghép từ 'meteor' và hậu tố '-oid'. Phần 'meteor' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'meteōros', nghĩa là 'trên không', 'lơ lửng'. Hậu tố '-oid' cũng từ tiếng Hy Lạp '-oeidēs', có nghĩa là 'giống như' hoặc 'có hình dạng của'. Vì vậy, 'meteoroid' được dùng để chỉ một vật thể giống như 'meteor' (thiên thạch bốc cháy trong khí quyển), nhưng vẫn còn đang trôi nổi trong không gian, chưa đi vào bầu khí quyển của hành tinh nào.

Usage Note

Meteoroid là một thiên thể nhỏ hơn tiểu hành tinh và lớn hơn bụi vũ trụ. Khi một meteoroid đi vào khí quyển của Trái Đất, nó bốc cháy và trở thành một thiên thạch (meteor). Nếu một phần của thiên thạch sống sót khi đi qua khí quyển và chạm tới bề mặt Trái Đất, nó được gọi là thiên thạch (meteorite). Sự khác biệt giữa meteoroid, meteor và meteorite nằm ở vị trí và trạng thái của vật thể đó.

Prepositions

of in between

of: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo (a meteoroid of rock). in: Dùng để chỉ vị trí (a meteoroid in space). between: Dùng để so sánh kích thước (a meteoroid between an asteroid and space dust).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meteoroid
  • small small meteoroid
    (thiên thạch nhỏ)
  • large large meteoroid
    (thiên thạch lớn)
  • incoming incoming meteoroid
    (thiên thạch đang lao tới)
  • rocky rocky meteoroid
    (thiên thạch đá)
Verb + meteoroid
  • detect detect a meteoroid
    (phát hiện một thiên thạch)
  • track track a meteoroid
    (theo dõi một thiên thạch)
  • observe observe a meteoroid
    (quan sát một thiên thạch)
  • strike strike a meteoroid
    (va chạm với một thiên thạch)
Noun + meteoroid (as modifier)
  • meteoroid meteoroid shower
    (mưa thiên thạch)
  • meteoroid meteoroid belt
    (vành đai thiên thạch)

Idioms

  • meteoroid shower

    mưa thiên thạch (hiện tượng nhiều thiên thạch cùng đi vào khí quyển và bốc cháy)

    "We stayed up late to watch the meteoroid shower."

    (Chúng tôi đã thức khuya để xem mưa thiên thạch.)

  • meteoroid impact

    va chạm thiên thạch (sự kiện một thiên thạch đâm vào hành tinh hoặc vật thể khác)

    "Scientists study the craters caused by ancient meteoroid impacts."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu các hố thiên thạch do những vụ va chạm thiên thạch cổ đại gây ra.)

  • interstellar meteoroid

    thiên thạch liên sao (thiên thạch có nguồn gốc từ bên ngoài Hệ Mặt Trời của chúng ta)

    "Oumuamua is a famous example of an interstellar meteoroid."

    (Oumuamua là một ví dụ nổi tiếng về một thiên thạch liên sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meteoroid

noun
Lật mặt

Một thiên thể nhỏ bằng đá hoặc kim loại di chuyển trong không gian.

"Scientists track meteoroids to predict potential impacts on Earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The astronomer said that he had observed a meteoroid entering the Earth's atmosphere the previous night.
Nhà thiên văn học nói rằng ông đã quan sát một thiên thạch đi vào bầu khí quyển Trái Đất vào đêm hôm trước.
Phủ định
She said that she did not know what a meteoroid was until she took the astronomy class.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không biết thiên thạch là gì cho đến khi cô ấy tham gia lớp thiên văn học.
Nghi vấn
He asked if I had ever seen a meteoroid shower.
Anh ấy hỏi liệu tôi đã từng nhìn thấy một trận mưa sao băng nào chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the satellite reaches Jupiter, scientists will have studied the meteoroid's trajectory extensively.
Vào thời điểm vệ tinh đến được Sao Mộc, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu quỹ đạo của thiên thạch một cách rộng rãi.
Phủ định
The Earth won't have been significantly affected by the meteoroid if it burns up in the atmosphere.
Trái Đất sẽ không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thiên thạch nếu nó cháy hết trong khí quyển.
Nghi vấn
Will the telescopes have detected the meteoroid before it enters Earth's atmosphere?
Liệu các kính viễn vọng có phát hiện ra thiên thạch trước khi nó đi vào bầu khí quyển Trái Đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meteoroid".

Sự nhầm lẫn với 'Sao băng' và 'Thiên thạch'

Trong tiếng Anh cũng như tiếng Việt, nhiều người thường nhầm lẫn giữa 'meteoroid', 'meteor' (sao băng) và 'meteorite' (thiên thạch đã rơi xuống đất). 'Meteoroid' là mảnh đá hoặc kim loại nhỏ trôi nổi trong không gian. Khi nó đi vào bầu khí quyển của Trái Đất và bốc cháy do ma sát, chúng ta gọi đó là 'meteor' hay 'sao băng' (một vệt sáng). Nếu mảnh vỡ đó không cháy hết và rơi xuống đất, nó được gọi là 'meteorite'. Việc nắm rõ sự khác biệt này rất quan trọng trong khoa học và giao tiếp.

Nguy cơ và Phòng thủ Hành tinh

Mặc dù hầu hết các meteoroid đều rất nhỏ, nhưng những thiên thạch lớn hơn có thể gây ra thiệt hại đáng kể nếu chúng va chạm với Trái Đất. Ví dụ điển hình là sự kiện Chelyabinsk ở Nga năm 2013, khi một meteoroid phát nổ trên không đã gây ra chấn động lớn. Các cơ quan vũ trụ như NASA đang tích cực theo dõi các meteoroid gần Trái Đất và nghiên cứu các phương pháp để bảo vệ hành tinh của chúng ta khỏi các mối đe dọa tiềm tàng từ không gian.