(Top Banner Ad)
miasma
C2
noun C2 Y học/Lịch sử

miasma

UK: /maɪˈæz.mə/ • US: /maɪˈæz.mə/

Nghĩa tiếng Việt

khí độc bầu không khí ô nhiễm mùi hôi thối ảnh hưởng tiêu cực lan tỏa
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly unpleasant or unhealthy smell or vapor.

Vietnamese Meaning

Một mùi hoặc hơi rất khó chịu hoặc không lành mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was shrouded in a miasma of smoke and pollution."

    "Thành phố bị bao phủ trong một làn khói và ô nhiễm."

  • "A miasma of despair hung over the town after the factory closed."

    "Một bầu không khí tuyệt vọng bao trùm thị trấn sau khi nhà máy đóng cửa."

  • "The political scandal created a miasma of distrust."

    "Vụ bê bối chính trị đã tạo ra một bầu không khí ngờ vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective miasmatic có tính chất miasma; độc hại, gây bệnh (như hơi độc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μίασμα (miasma)
Latin
miasma
English
miasma

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

Từ 'miasma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'miasma' (μίασμα), có nghĩa là 'sự ô nhiễm, sự làm ô uế'. Nó bắt nguồn từ động từ 'miainein' (μιαίνειν) có nghĩa là 'làm ô nhiễm, làm vấy bẩn'. Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, từ này ban đầu dùng để chỉ sự ô uế về mặt tôn giáo hoặc tinh thần do hành động tội lỗi gây ra. Về sau, đặc biệt là trong thời Trung Cổ và cận đại ở phương Tây, nó được dùng để chỉ hơi độc hại hoặc mùi hôi thối trong không khí được cho là nguyên nhân gây bệnh dịch.

Usage Note

Từ 'miasma' thường được sử dụng để mô tả một bầu không khí ô nhiễm, độc hại hoặc mang mầm bệnh. Trong lịch sử, nó gắn liền với thuyết miasma, một lý thuyết lỗi thời cho rằng các bệnh như dịch tả, sốt rét và bệnh dịch hạch lây lan qua 'không khí xấu'. Ngày nay, 'miasma' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một bầu không khí hoặc ảnh hưởng tiêu cực, lan tỏa.

Prepositions

of

Khi sử dụng với giới từ 'of', 'miasma' thường diễn tả nguồn gốc hoặc bản chất của sự ô nhiễm hoặc ảnh hưởng tiêu cực. Ví dụ: 'a miasma of corruption' (một bầu không khí tham nhũng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miasma
  • toxic a toxic miasma
    (một bầu không khí/hơi độc hại)
  • foul a foul miasma
    (một luồng khí hôi thối, độc hại)
  • heavy a heavy miasma
    (một bầu không khí nặng nề (thường mang nghĩa tiêu cực))
  • oppressive an oppressive miasma
    (một bầu không khí ngột ngạt, áp bức)
Verb + miasma
  • dispel dispel the miasma
    (xua tan bầu không khí độc hại/tiêu cực)
  • create create a miasma
    (tạo ra một bầu không khí độc hại/tiêu cực)
  • shrouded in shrouded in a miasma
    (chìm trong, bao phủ bởi một bầu không khí độc hại/tiêu cực)
Miasma + of + Noun
  • of fear a miasma of fear
    (một bầu không khí đầy sợ hãi bao trùm)
  • of corruption a miasma of corruption
    (một không khí tham nhũng bao trùm)
  • of despair a miasma of despair
    (một bầu không khí tuyệt vọng bao trùm)

Idioms

  • a miasma of something

    một bầu không khí tiêu cực (của cái gì đó) bao trùm

    "The office was caught in a miasma of distrust and blame after the scandal."

    (Văn phòng chìm trong một bầu không khí ngờ vực và đổ lỗi sau vụ bê bối.)

  • to be trapped in a miasma

    bị mắc kẹt trong một bầu không khí độc hại/tiêu cực

    "Many people felt trapped in a miasma of economic uncertainty."

    (Nhiều người cảm thấy bị mắc kẹt trong một bầu không khí bất ổn kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miasma

noun
Lật mặt

Một mùi hoặc hơi rất khó chịu hoặc không lành mạnh.

"The city was shrouded in a miasma of smoke and pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the swamp was stagnant, a miasma hung heavy in the air, making it difficult to breathe.
Vì đầm lầy tù đọng, một màn khí độc nặng nề bao trùm không khí, khiến việc thở trở nên khó khăn.
Phủ định
Although scientists searched for a cause, the illness was not caused by a miasma, but by bacteria.
Mặc dù các nhà khoa học đã tìm kiếm nguyên nhân, nhưng căn bệnh không phải do khí độc gây ra mà do vi khuẩn.
Nghi vấn
If the air smells foul, is it because a miasma is rising from the contaminated soil?
Nếu không khí có mùi hôi thối, có phải vì một màn khí độc đang bốc lên từ vùng đất ô nhiễm không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The miasma hung heavy in the air, making it difficult to breathe.
Màn sương độc dày đặc lơ lửng trong không khí, khiến việc thở trở nên khó khăn.
Phủ định
There was no miasma present, and the air was clean and fresh.
Không có sương độc nào xuất hiện, và không khí trong lành và tươi mát.
Nghi vấn
Did the miasma cause the sudden illness in the village?
Liệu sương độc có gây ra căn bệnh đột ngột trong làng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The miasma hung heavy in the air after the storm.
Màn sương độc hại lơ lửng nặng nề trong không khí sau cơn bão.
Phủ định
There was no miasma detected, so the air was considered safe.
Không phát hiện ra sương độc, vì vậy không khí được coi là an toàn.
Nghi vấn
Was the miasma responsible for the strange odor in the swamp?
Có phải sương độc chịu trách nhiệm cho mùi kỳ lạ trong đầm lầy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sanitation workers had gone on strike last month, the city would be shrouded in a miasma now.
Nếu công nhân vệ sinh đã đình công vào tháng trước, thành phố giờ sẽ bị bao phủ bởi một làn khí độc.
Phủ định
If they hadn't cleared the swamp, the village would still be suffering from the miasma.
Nếu họ không dọn dẹp đầm lầy, ngôi làng vẫn sẽ phải chịu đựng khí độc.
Nghi vấn
If the factory hadn't installed filters, would the air be filled with a dangerous miasma?
Nếu nhà máy không lắp đặt bộ lọc, không khí có bị lấp đầy bởi một làn khí độc nguy hiểm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the miasma weren't so thick, we could see the mountains.
Nếu màn sương độc không quá dày đặc, chúng ta có thể nhìn thấy những ngọn núi.
Phủ định
If there weren't such a miasma hanging over the city, people wouldn't be so depressed.
Nếu không có màn sương độc bao trùm thành phố, mọi người sẽ không chán nản đến vậy.
Nghi vấn
Would we have better air quality if the miasma dissipated?
Liệu chất lượng không khí của chúng ta có tốt hơn nếu màn sương độc tan đi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The miasma from the swamp is thick and heavy.
Miasma từ đầm lầy thì dày đặc và nặng nề.
Phủ định
The air doesn't contain a miasma, so it's safe to breathe.
Không khí không chứa miasma, vì vậy nó an toàn để hít thở.
Nghi vấn
Does a miasma rise from the stagnant water after the rain?
Có phải miasma bốc lên từ vùng nước tù đọng sau cơn mưa không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the miasma hadn't lingered in the valley, causing so much illness.
Tôi ước gì sự ô nhiễm không kéo dài trong thung lũng, gây ra quá nhiều bệnh tật.
Phủ định
If only the air quality hadn't been so poor; I wish there hadn't been such a miasma hanging over the city.
Ước gì chất lượng không khí không tệ đến vậy; Tôi ước gì không có sự ô nhiễm treo lơ lửng trên thành phố.
Nghi vấn
If only the scientists could have identified the source of the miasma sooner, would fewer people have gotten sick?
Giá mà các nhà khoa học có thể xác định nguồn gốc của sự ô nhiễm sớm hơn, liệu có ít người mắc bệnh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miasma".

Thuyết Miasma (Hơi độc gây bệnh)

Trước khi thuyết vi trùng (germ theory) được chấp nhận rộng rãi vào thế kỷ 19, 'thuyết miasma' là một trong những lý thuyết phổ biến nhất về nguyên nhân gây bệnh. Theo thuyết này, các bệnh dịch như tả, sốt rét hay Cái Chết Đen lây lan do 'miasma' – hơi độc hại hoặc mùi hôi thối bốc ra từ vật chất hữu cơ phân hủy, nước tù đọng. Niềm tin này đã dẫn đến nhiều nỗ lực cải thiện vệ sinh môi trường, như loại bỏ rác thải và cải thiện hệ thống thoát nước ở các thành phố lớn, mặc dù lý do khoa học ban đầu đằng sau nó là không chính xác.