(Top Banner Ad)
microplastics
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường

microplastics

UK: /ˌmaɪkrəʊˈplæstɪks/ • US: /ˌmaɪkroʊˈplæstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vi nhựa hạt vi nhựa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely small pieces of plastic debris in the environment resulting from the disposal and breakdown of consumer products and industrial waste.

Vietnamese Meaning

Các mảnh vụn nhựa cực nhỏ trong môi trường, hình thành từ việc thải bỏ và phân hủy các sản phẩm tiêu dùng và chất thải công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microplastics have been found in tap water, beer, and even the air we breathe."

    "Microplastics đã được tìm thấy trong nước máy, bia, và thậm chí cả không khí chúng ta hít thở."

  • "The study focused on the impact of microplastics on marine life."

    "Nghiên cứu tập trung vào tác động của microplastics lên đời sống sinh vật biển."

  • "Efforts are being made to reduce the amount of microplastics entering our oceans."

    "Các nỗ lực đang được thực hiện để giảm lượng microplastics đi vào đại dương của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plastic nhựa, chất dẻo
Adjective plastic làm bằng nhựa, dẻo, dễ uốn nắn
Noun plasticity tính dẻo, khả năng định hình
Verb plasticize làm cho dẻo, làm mềm dẻo
Noun macroplastics nhựa kích thước lớn (đối lập với microplastics)
Noun nanoplastics hạt nhựa siêu nhỏ (còn nhỏ hơn microplastics)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
English
micro-
Greek
plastikos
English
plastics
English
microplastics

Nguồn gốc từ 'microplastics'

Từ 'microplastics' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ tiền tố 'micro-' và danh từ 'plastics'. 'Micro-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'mikros' có nghĩa là 'nhỏ bé'. 'Plastics' (chất dẻo) cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp 'plastikos' nghĩa là 'có thể đúc, định hình được'. Do đó, 'microplastics' có nghĩa là những hạt nhựa rất nhỏ.

Usage Note

Microplastics là một danh từ số nhiều (luôn ở dạng số nhiều). Nó dùng để chỉ các hạt nhựa có kích thước nhỏ hơn 5mm. Sự hiện diện của microplastics trong môi trường là một vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng vì chúng có thể được sinh vật biển hấp thụ, gây ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và sức khỏe con người. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng ta có thể dùng các cụm từ mô tả như 'plastic fragments' (mảnh vụn nhựa) hoặc 'small plastic particles' (hạt nhựa nhỏ) để thay thế.

Prepositions

in from of

in (trong): Microplastics in the ocean (Microplastics trong đại dương). from (từ): Microplastics from plastic bottles (Microplastics từ chai nhựa). of (của): The problem of microplastics (Vấn đề về microplastics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microplastics
  • ubiquitous ubiquitous microplastics
    (hạt vi nhựa phổ biến rộng khắp)
  • invisible invisible microplastics
    (hạt vi nhựa vô hình)
  • marine marine microplastics
    (hạt vi nhựa ở biển)
Verb + microplastics
  • ingest ingest microplastics
    (nuốt phải hạt vi nhựa)
  • release release microplastics
    (thải hạt vi nhựa (ra môi trường))
  • detect detect microplastics
    (phát hiện hạt vi nhựa)
Noun + of microplastics
  • levels levels of microplastics
    (nồng độ hạt vi nhựa)
  • accumulation accumulation of microplastics
    (sự tích tụ hạt vi nhựa)

Idioms

  • microplastic pollution

    ô nhiễm vi nhựa

    "Microplastic pollution is a serious global environmental problem."

    (Ô nhiễm vi nhựa là một vấn đề môi trường toàn cầu nghiêm trọng.)

  • microplastics in the food chain

    vi nhựa trong chuỗi thức ăn

    "Scientists are concerned about microplastics in the food chain affecting human health."

    (Các nhà khoa học lo ngại về vi nhựa trong chuỗi thức ăn ảnh hưởng đến sức khỏe con người.)

  • the fight against microplastics

    cuộc chiến chống lại vi nhựa

    "The fight against microplastics requires global cooperation and individual actions."

    (Cuộc chiến chống lại vi nhựa đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu và hành động cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microplastics

Danh từ
Lật mặt

Các mảnh vụn nhựa cực nhỏ trong môi trường, hình thành từ việc thải bỏ và phân hủy các sản phẩm tiêu dùng và chất thải công nghiệp.

"Microplastics have been found in tap water, beer, and even the air we breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microplastics".

Mối đe dọa toàn cầu

Microplastics đã trở thành một vấn đề môi trường toàn cầu nghiêm trọng. Chúng được tìm thấy ở khắp mọi nơi, từ đáy đại dương sâu thẳm, đỉnh núi cao nhất cho đến không khí chúng ta hít thở và thậm chí trong cơ thể người. Sự hiện diện rộng khắp này gây ra những lo ngại lớn về tác động đến hệ sinh thái và sức khỏe con người.

Nỗ lực chống lại

Để đối phó với mối đe dọa này, trên toàn thế giới đã có nhiều phong trào và chiến dịch nâng cao nhận thức về microplastics. Các nhà khoa học đang nghiên cứu giải pháp, chính phủ ban hành luật cấm một số loại nhựa, và người tiêu dùng được khuyến khích giảm sử dụng nhựa một lần để giảm thiểu lượng microplastics thải ra môi trường.