(Top Banner Ad)
milksop
C2
danh từ C2 Tính cách

milksop

UK: /ˈmɪlksɒp/ • US: /ˈmɪlksɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ yếu đuối đồ ẻo lả người nhu nhược đồ bỏ đi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weak, effeminate, or ineffectual man or boy.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông hoặc con trai yếu đuối, ẻo lả, hoặc vô dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a milksop who couldn't stand up for himself."

    "Anh ta là một kẻ yếu đuối không thể tự bảo vệ mình."

  • "Don't be such a milksop; stand up for your rights!"

    "Đừng có nhu nhược như vậy; hãy đứng lên bảo vệ quyền lợi của anh!"

  • "The hero in the story was initially portrayed as a milksop, but he later found his courage."

    "Người hùng trong câu chuyện ban đầu được miêu tả là một kẻ yếu đuối, nhưng sau đó anh ta đã tìm thấy lòng dũng cảm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa
Noun sop mẩu bánh mì nhúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
milksop

Nguồn gốc của 'milksop'

Từ 'milksop' xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 14, dùng để chỉ bánh mì nhúng sữa, một món ăn mềm và dễ tiêu. Dần dà, nó được dùng để miêu tả những người đàn ông yếu đuối, nhu nhược, thiếu nam tính, như thể họ chỉ quen ăn những món mềm mại như vậy.

Usage Note

Từ 'milksop' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường được dùng để chế giễu hoặc khinh miệt một người đàn ông thiếu sự mạnh mẽ, quyết đoán và nam tính. Nó nhấn mạnh sự mềm yếu, thiếu bản lĩnh và khả năng tự quyết. So với các từ như 'wimp' (kẻ nhát gan) hay 'sissy' (đồ ẻo lả), 'milksop' có phần cổ điển và trang trọng hơn, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chê bai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milksop
  • complete complete milksop
    (kẻ hoàn toàn nhu nhược)
  • utter utter milksop
    (một kẻ vô cùng nhu nhược)
Verb + milksop
  • call call someone a milksop
    (gọi ai đó là kẻ nhu nhược)
  • treat treat someone like a milksop
    (đối xử với ai đó như một kẻ nhu nhược)

Idioms

  • Don't be such a milksop!

    Đừng có nhu nhược như vậy!

    "Stand up for yourself! Don't be such a milksop!"

    (Hãy tự bảo vệ mình đi! Đừng có nhu nhược như vậy!)

  • He's a real milksop.

    Anh ta đúng là một kẻ nhu nhược.

    "He lets everyone walk all over him. He's a real milksop."

    (Anh ta để mọi người chà đạp lên mình. Anh ta đúng là một kẻ nhu nhược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milksop

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông hoặc con trai yếu đuối, ẻo lả, hoặc vô dụng.

"He was a milksop who couldn't stand up for himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nobody wants to be seen as a milksop.
Không ai muốn bị coi là một kẻ yếu đuối.
Phủ định
He is not a milksop; he stands up for what he believes in.
Anh ấy không phải là một kẻ yếu đuối; anh ấy đứng lên vì những gì anh ấy tin tưởng.
Nghi vấn
Is he really such a milksop, or is he just being cautious?
Anh ta có thực sự là một kẻ yếu đuối như vậy không, hay anh ta chỉ đang thận trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milksop".

Quan niệm về nam tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào các phẩm chất 'nam tính' như sự mạnh mẽ, quyết đoán và khả năng tự vệ. 'Milksop' phản ánh một sự coi thường đối với những người đàn ông bị coi là thiếu những phẩm chất này. Tuy nhiên, quan niệm về nam tính đang thay đổi, và việc thể hiện cảm xúc hoặc sự dịu dàng không còn bị coi là tiêu cực như trước.