(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ milksop
C2

milksop

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kẻ yếu đuối đồ ẻo lả người nhu nhược đồ bỏ đi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Milksop'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đàn ông hoặc con trai yếu đuối, ẻo lả, hoặc vô dụng.

Definition (English Meaning)

A weak, effeminate, or ineffectual man or boy.

Ví dụ Thực tế với 'Milksop'

  • "He was a milksop who couldn't stand up for himself."

    "Anh ta là một kẻ yếu đuối không thể tự bảo vệ mình."

  • "Don't be such a milksop; stand up for your rights!"

    "Đừng có nhu nhược như vậy; hãy đứng lên bảo vệ quyền lợi của anh!"

  • "The hero in the story was initially portrayed as a milksop, but he later found his courage."

    "Người hùng trong câu chuyện ban đầu được miêu tả là một kẻ yếu đuối, nhưng sau đó anh ta đã tìm thấy lòng dũng cảm của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Milksop'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: milksop
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

wimp(kẻ nhát gan)
sissy(đồ ẻo lả)
weakling(người yếu đuối)
softie(người yếu mềm, dễ mủi lòng)

Trái nghĩa (Antonyms)

man(người đàn ông mạnh mẽ)
strong man(người đàn ông mạnh mẽ)
alpha male(người đàn ông thống trị)

Từ liên quan (Related Words)

effeminate(ẻo lả)
ineffectual(vô dụng)
cowardly(hèn nhát)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách

Ghi chú Cách dùng 'Milksop'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'milksop' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường được dùng để chế giễu hoặc khinh miệt một người đàn ông thiếu sự mạnh mẽ, quyết đoán và nam tính. Nó nhấn mạnh sự mềm yếu, thiếu bản lĩnh và khả năng tự quyết. So với các từ như 'wimp' (kẻ nhát gan) hay 'sissy' (đồ ẻo lả), 'milksop' có phần cổ điển và trang trọng hơn, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chê bai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Milksop'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nobody wants to be seen as a milksop.
Không ai muốn bị coi là một kẻ yếu đuối.
Phủ định
He is not a milksop; he stands up for what he believes in.
Anh ấy không phải là một kẻ yếu đuối; anh ấy đứng lên vì những gì anh ấy tin tưởng.
Nghi vấn
Is he really such a milksop, or is he just being cautious?
Anh ta có thực sự là một kẻ yếu đuối như vậy không, hay anh ta chỉ đang thận trọng?
(Vị trí vocab_tab4_inline)