milksop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weak, effeminate, or ineffectual man or boy.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông hoặc con trai yếu đuối, ẻo lả, hoặc vô dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a milksop who couldn't stand up for himself."
"Anh ta là một kẻ yếu đuối không thể tự bảo vệ mình."
-
"Don't be such a milksop; stand up for your rights!"
"Đừng có nhu nhược như vậy; hãy đứng lên bảo vệ quyền lợi của anh!"
-
"The hero in the story was initially portrayed as a milksop, but he later found his courage."
"Người hùng trong câu chuyện ban đầu được miêu tả là một kẻ yếu đuối, nhưng sau đó anh ta đã tìm thấy lòng dũng cảm của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'milksop' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, thường được dùng để chế giễu hoặc khinh miệt một người đàn ông thiếu sự mạnh mẽ, quyết đoán và nam tính. Nó nhấn mạnh sự mềm yếu, thiếu bản lĩnh và khả năng tự quyết. So với các từ như 'wimp' (kẻ nhát gan) hay 'sissy' (đồ ẻo lả), 'milksop' có phần cổ điển và trang trọng hơn, nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa chê bai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete milksop (kẻ hoàn toàn nhu nhược)
-
utter utter milksop (một kẻ vô cùng nhu nhược)
-
call call someone a milksop (gọi ai đó là kẻ nhu nhược)
-
treat treat someone like a milksop (đối xử với ai đó như một kẻ nhu nhược)
Idioms
-
Don't be such a milksop!
Đừng có nhu nhược như vậy!
"Stand up for yourself! Don't be such a milksop!"
(Hãy tự bảo vệ mình đi! Đừng có nhu nhược như vậy!)
-
He's a real milksop.
Anh ta đúng là một kẻ nhu nhược.
"He lets everyone walk all over him. He's a real milksop."
(Anh ta để mọi người chà đạp lên mình. Anh ta đúng là một kẻ nhu nhược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milksop
danh từMột người đàn ông hoặc con trai yếu đuối, ẻo lả, hoặc vô dụng.
"He was a milksop who couldn't stand up for himself."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nobody wants to be seen as a milksop. |
Không ai muốn bị coi là một kẻ yếu đuối. |
| Phủ định | He is not a milksop; he stands up for what he believes in. |
Anh ấy không phải là một kẻ yếu đuối; anh ấy đứng lên vì những gì anh ấy tin tưởng. |
| Nghi vấn | Is he really such a milksop, or is he just being cautious? |
Anh ta có thực sự là một kẻ yếu đuối như vậy không, hay anh ta chỉ đang thận trọng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milksop".
