(Top Banner Ad)
misidentify
C1
Động từ C1 Chung

misidentify

UK: /ˌmɪs.aɪˈden.tɪ.faɪ/ • US: /ˌmɪs.aɪˈden.tɪ.faɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nhận dạng sai xác định sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To identify incorrectly.

Vietnamese Meaning

Xác định sai, nhận dạng sai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness misidentified the suspect in the lineup."

    "Nhân chứng đã nhận dạng sai nghi phạm trong hàng người."

  • "Doctors can sometimes misidentify a disease's symptoms."

    "Các bác sĩ đôi khi có thể nhận diện sai các triệu chứng của bệnh."

  • "The computer system misidentified her because of a software glitch."

    "Hệ thống máy tính đã xác định sai cô ấy do một trục trặc phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb identify nhận diện, xác định
Noun identification sự nhận diện, sự xác định
Noun misidentification sự nhận diện sai, sự xác định sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Prefix
mis-
Verb
identify

Nguồn gốc của 'misidentify'

Từ 'misidentify' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'mis-' (có nghĩa là sai, không đúng) vào động từ 'identify' (nhận diện, xác định). Vì vậy, 'misidentify' có nghĩa là nhận diện sai hoặc xác định không chính xác. Tiền tố 'mis-' rất phổ biến trong tiếng Anh và được sử dụng để tạo ra nhiều từ có nghĩa phủ định hoặc sai lệch.

Usage Note

Động từ 'misidentify' nhấn mạnh việc xác định hoặc nhận dạng một người hoặc vật một cách không chính xác. Nó thường liên quan đến một sai lầm hoặc nhầm lẫn do thông tin không đầy đủ, nhận thức sai lệch, hoặc thiếu hiểu biết. Sự khác biệt với 'identify incorrectly' nằm ở chỗ 'misidentify' mang tính chuyên môn hơn, thường dùng trong các tình huống cần độ chính xác cao như nhận dạng tội phạm, chẩn đoán y tế, hoặc phân loại khoa học. 'Mistake' (nhầm lẫn) là một từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại sai lầm khác, không chỉ giới hạn trong việc nhận dạng.

Prepositions

as

'Misidentify as' được dùng để chỉ việc nhầm lẫn ai đó hoặc cái gì đó với một đối tượng khác. Ví dụ: 'He was misidentified as a suspect.' (Anh ta bị nhận nhầm là một nghi phạm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + misidentify
  • easily easily misidentify
    (dễ dàng nhận diện sai)
  • commonly commonly misidentify
    (thường xuyên nhận diện sai)
Subject + misidentify
  • witnesses witnesses misidentify
    (nhân chứng nhận diện sai)
  • cameras cameras misidentify
    (camera nhận diện sai)
Verb + misidentify
  • tend to tend to misidentify
    (có xu hướng nhận diện sai)
  • cause to cause to misidentify
    (gây ra việc nhận diện sai)

Idioms

  • Mistaken identity

    Nhầm lẫn về danh tính

    "The movie is about a case of mistaken identity."

    (Bộ phim nói về một vụ nhầm lẫn danh tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

misidentify

Động từ
Lật mặt

Xác định sai, nhận dạng sai.

"The witness misidentified the suspect in the lineup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "misidentify".

Sai sót trong nhận dạng nhân chứng

Việc nhận dạng sai của nhân chứng là một vấn đề nghiêm trọng trong hệ thống tư pháp hình sự. Nó có thể dẫn đến việc kết án sai người vô tội. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trí nhớ của con người không hoàn hảo và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, chẳng hạn như căng thẳng, thời gian trôi qua và thông tin sai lệch. Vì vậy, lời khai của nhân chứng cần được xem xét cẩn thận và kết hợp với các bằng chứng khác.