(Top Banner Ad)
mistiming
C1
Danh từ C1 Chung

mistiming

UK: /ˌmɪsˈtaɪmɪŋ/ • US: /ˌmɪsˈtaɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chọn sai thời điểm sự tính toán sai thời gian sai thời điểm lỗi thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or an instance of doing something at an inappropriate time.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc một trường hợp làm điều gì đó vào thời điểm không phù hợp; sự chọn sai thời điểm, sự tính toán sai thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mistiming of the economic reforms led to widespread discontent."

    "Việc chọn sai thời điểm cải cách kinh tế đã dẫn đến sự bất mãn lan rộng."

  • "His mistiming caused the company to lose a major deal."

    "Sự tính toán sai thời điểm của anh ấy đã khiến công ty mất một hợp đồng lớn."

  • "There was a mistiming in the relay race, costing the team valuable seconds."

    "Đã có sự chọn sai thời điểm trong cuộc đua tiếp sức, khiến đội mất đi những giây quý giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mistime Tính toán sai thời gian, làm không đúng lúc (trong tiếng Việt)
Noun time Thời gian (trong tiếng Việt)
Adjective timed Được tính thời gian (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
mistimen
English
mistiming

Sự ra đời của 'Mistiming'

Từ 'mistiming' xuất hiện khá muộn trong tiếng Anh, đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'mis-' (sai, không đúng) và động từ 'timing' (định thời gian, canh thời gian). Nó phản ánh một khái niệm rất quen thuộc: làm điều gì đó không đúng thời điểm, dẫn đến kết quả không mong muốn. Ví dụ, một pha 'mistiming' trong thể thao có thể khiến vận động viên bỏ lỡ cơ hội ghi điểm.

Usage Note

Từ 'mistiming' thường được dùng để chỉ việc làm điều gì đó quá sớm hoặc quá muộn, gây ra kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu chính xác trong việc lựa chọn thời điểm. Khác với 'bad timing', 'mistiming' tập trung vào lỗi tính toán, trong khi 'bad timing' có thể chỉ đơn giản là hoàn cảnh khách quan không phù hợp.

Prepositions

of in

'Mistiming of' nhấn mạnh vào sự sai lệch thời gian của một hành động cụ thể (ví dụ: mistiming of the launch). 'Mistiming in' thường đi kèm với một hoạt động hoặc quá trình rộng lớn hơn (ví dụ: mistiming in negotiations).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Timing is everything

    Thời điểm là tất cả/Thời điểm rất quan trọng.

    "He asked for a raise, but the company was downsizing. Timing is everything."

    (Anh ấy xin tăng lương, nhưng công ty đang cắt giảm nhân sự. Thời điểm là tất cả.)

  • Perfect timing

    Đúng lúc/Thời điểm hoàn hảo.

    "The food arrived just as we were getting hungry. Perfect timing!"

    (Đồ ăn đến đúng lúc chúng tôi bắt đầu đói. Thật đúng lúc!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mistiming

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc một trường hợp làm điều gì đó vào thời điểm không phù hợp; sự chọn sai thời điểm, sự tính toán sai thời gian.

"The mistiming of the economic reforms led to widespread discontent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mistiming".

Tầm quan trọng của thời gian trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, sự đúng giờ và tuân thủ thời gian biểu được đánh giá cao. 'Mistiming' trong các cuộc hẹn, dự án hoặc thỏa thuận có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thậm chí là xúc phạm.