(Top Banner Ad)
mollycoddle
C1
Động từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

mollycoddle

UK: /ˈmɒlɪˌkɒdl/ • US: /ˈmɑːliˌkɑːdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

nuông chiều quá mức bảo bọc thái quá che chở thái quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat someone with too much kindness and attention and protect them from anything unpleasant.

Vietnamese Meaning

Nuông chiều quá mức, bảo bọc thái quá, che chở ai đó khỏi mọi khó khăn hoặc điều khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parents should not mollycoddle their children; they need to learn to deal with challenges."

    "Cha mẹ không nên nuông chiều con cái quá mức; chúng cần học cách đối mặt với những thử thách."

  • "The boss mollycoddles his employees, which makes them less productive."

    "Ông chủ nuông chiều nhân viên của mình, điều này khiến họ làm việc kém hiệu quả hơn."

  • "Don't mollycoddle him; let him figure things out for himself."

    "Đừng bảo bọc nó quá; hãy để nó tự mình tìm ra mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mollycoddle nuông chiều, chiều chuộng quá mức; bao bọc
Noun mollycoddle người yếu đuối, người được nuông chiều quá mức
Noun mollycoddling sự nuông chiều quá mức; việc bao bọc quá mức
Adjective mollycoddled được nuông chiều quá mức, yếu đuối (do nuông chiều)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Molly
English
coddle
English
mollycoddle

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'mollycoddle' xuất hiện lần đầu vào khoảng đầu thế kỷ 19, là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. 'Molly' là một biệt danh thân mật của tên Mary, thường được dùng để chỉ người đàn ông yếu đuối, ẻo lả hoặc người phụ nữ được nuông chiều quá mức. 'Coddle' có nghĩa là đối xử rất nhẹ nhàng, cẩn thận, thường là quá mức. Ghép lại, 'mollycoddle' miêu tả hành động chăm sóc, nuông chiều ai đó đến mức khiến họ trở nên yếu ớt, kém tự lập hoặc thiếu bản lĩnh.

Usage Note

Từ 'mollycoddle' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bảo bọc ai đó đến mức làm hỏng họ, khiến họ trở nên yếu đuối, thiếu tự lập và không có khả năng đối mặt với thử thách. Khác với 'pamper' (chiều chuộng) chỉ đơn giản là mang lại những điều tốt đẹp cho ai đó, 'mollycoddle' nhấn mạnh đến việc che chở quá mức, gây ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của người được bảo bọc. So với 'spoil' (làm hư), 'mollycoddle' tập trung vào sự che chở thái quá hơn là việc đáp ứng mọi yêu cầu vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

mollycoddle + Noun/Pronoun
  • child mollycoddle a child
    (nuông chiều một đứa trẻ)
  • someone mollycoddle someone
    (nuông chiều ai đó)
  • yourself mollycoddle yourself
    (tự nuông chiều bản thân)
  • offspring mollycoddle one's offspring
    (nuông chiều con cái của mình)
Adverb + mollycoddle
  • over- over-mollycoddle
    (nuông chiều quá mức, bao bọc quá mức)

Idioms

  • be mollycoddled

    được nuông chiều (thường mang nghĩa tiêu cực, hàm ý yếu đuối hoặc thiếu khả năng tự lập)

    "He was mollycoddled by his parents and struggled when he moved out."

    (Anh ấy được cha mẹ nuông chiều quá mức nên gặp khó khăn khi ra ở riêng.)

  • mollycoddle someone to death

    nuông chiều ai đó đến mức làm hại họ (nghĩa bóng)

    "Don't mollycoddle your children to death; they need to learn resilience."

    (Đừng nuông chiều con cái đến mức làm hại chúng; chúng cần học cách kiên cường.)

  • a mollycoddled generation

    một thế hệ được nuông chiều (thường bị phê phán)

    "Some critics argue that young people today are a mollycoddled generation."

    (Một số nhà phê bình cho rằng giới trẻ ngày nay là một thế hệ được nuông chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mollycoddle

Động từ
Lật mặt

Nuông chiều quá mức, bảo bọc thái quá, che chở ai đó khỏi mọi khó khăn hoặc điều khó chịu.

"Parents should not mollycoddle their children; they need to learn to deal with challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to mollycoddle her son, so he won't learn to be independent.
Cô ấy sẽ nuông chiều con trai mình, vì vậy nó sẽ không học được cách tự lập.
Phủ định
They are not going to mollycoddle the new employees; they want them to learn quickly.
Họ sẽ không nuông chiều các nhân viên mới; họ muốn họ học hỏi nhanh chóng.
Nghi vấn
Are you going to mollycoddle him just because he's feeling a little sick?
Bạn định nuông chiều anh ta chỉ vì anh ta cảm thấy hơi ốm thôi sao?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turns 30, his mother will have been mollycoddling him for his entire life.
Đến khi anh ấy 30 tuổi, mẹ anh ấy sẽ đã nuông chiều anh ấy cả đời.
Phủ định
By next year, I won't have been mollycoddling my plants anymore; they'll be strong enough to survive on their own.
Đến năm sau, tôi sẽ không còn nuông chiều cây cối của mình nữa; chúng sẽ đủ khỏe để tự sinh tồn.
Nghi vấn
Will she have been mollycoddling her students to such an extent that they can't function independently?
Liệu cô ấy có đang nuông chiều học sinh của mình đến mức chúng không thể hoạt động độc lập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mollycoddle".

Cha mẹ trực thăng (Helicopter Parents)

Khái niệm 'mollycoddle' thường gắn liền với xu hướng nuôi dạy con cái quá mức bảo bọc, mà trong văn hóa phương Tây thường được gọi là 'cha mẹ trực thăng' (helicopter parents). Những bậc cha mẹ này luôn can thiệp quá sâu vào mọi khía cạnh trong cuộc sống của con, từ việc học đến các mối quan hệ xã hội, với ý định tốt nhưng vô tình cản trở sự phát triển độc lập và khả năng tự giải quyết vấn đề của con cái.

Liên hệ giới tính và định kiến

Từ 'Molly' trong 'mollycoddle' ban đầu thường được dùng để ám chỉ những người đàn ông bị coi là 'yếu đuối' hoặc 'không nam tính' vì được nuông chiều quá mức, hoặc phụ nữ bị cho là quá tiểu thư. Điều này phản ánh một phần định kiến xã hội về vai trò giới tính và kỳ vọng về sự mạnh mẽ, tự lập ở nam giới trong quá khứ.