(Top Banner Ad)
mora
C2
danh từ C2 Ngôn ngữ học

mora

UK: /ˈmɔːrə/ • US: /ˈmɔːrə/

Nghĩa tiếng Việt

mora (đơn vị âm tiết) đơn vị trọng âm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In linguistics, a mora is a unit in phonology that determines syllable weight, which in some languages determines stress or timing. Syllables are classified as light or heavy according to the number of moras they contain.

Vietnamese Meaning

Trong ngôn ngữ học, một mora là một đơn vị trong âm vị học xác định trọng âm tiết, và ở một số ngôn ngữ, nó quyết định trọng âm hoặc nhịp điệu. Các âm tiết được phân loại là nhẹ hoặc nặng tùy theo số lượng mora mà chúng chứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Japanese is a mora-timed language, meaning that each mora takes up roughly the same amount of time to pronounce."

    "Tiếng Nhật là một ngôn ngữ định thời theo mora, có nghĩa là mỗi mora chiếm khoảng thời gian phát âm bằng nhau."

  • "The number of moras in a syllable can affect its stress pattern."

    "Số lượng mora trong một âm tiết có thể ảnh hưởng đến mô hình trọng âm của nó."

  • "In some languages, long vowels count as two moras."

    "Trong một số ngôn ngữ, nguyên âm dài được tính là hai mora."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mora đơn vị mora (một đơn vị đo thời gian hoặc trọng lượng của âm tiết trong ngữ âm học)
Adjective moraic thuộc về mora; có liên quan đến mora (ví dụ: trọng lượng moraic, cấu trúc moraic)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mora
English
mora

Nguồn gốc của 'mora'

Từ 'mora' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Latin cổ. Trong tiếng Latin, 'mora' có nghĩa là 'sự chậm trễ', 'sự tạm dừng' hoặc 'khoảng thời gian'. Trong ngữ âm học, các nhà ngôn ngữ học đã dùng từ này để chỉ một đơn vị thời gian âm vị học cơ bản, phản ánh đúng nghĩa 'khoảng thời gian' và 'tạm dừng' trong cách phát âm.

Usage Note

Mora là một khái niệm trừu tượng để đo lường 'sức nặng' của một âm tiết. Âm tiết có thể có một hoặc nhiều mora. Các ngôn ngữ khác nhau sử dụng mora để xác định cách trọng âm được đặt hoặc thời gian phát âm được phân phối. Ví dụ: trong tiếng Nhật, mora tương đối dễ nhận biết vì mỗi kana (chữ cái) thường đại diện cho một mora. Tiếng Anh không phải là một ngôn ngữ dựa trên mora, mặc dù khái niệm này có thể hữu ích trong việc phân tích cấu trúc âm tiết.

Prepositions

of per

* **mora of:** dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của mora. Ví dụ: 'The mora of this syllable is...' (Mora của âm tiết này là...).
* **mora per:** dùng để chỉ số lượng mora trên một đơn vị. Ví dụ: 'Two moras per syllable.' (Hai mora trên một âm tiết.)

Collocations (Từ đi kèm)

Định lượng mora
  • one one mora
    (một mora)
  • two two moras
    (hai mora)
Động từ + mora
  • assign assign moras
    (gán moras)
  • count count moras
    (đếm moras)
Mora + Danh từ (thuật ngữ chuyên ngành)
  • mora mora theory
    (lý thuyết mora)
  • mora mora timing
    (nhịp điệu mora (cách các mora được phân bố thời gian))

Idioms

  • mora counting

    việc đếm mora (quá trình xác định số lượng mora trong một âm tiết hoặc từ để phân tích ngữ âm học)

    "Mora counting is a fundamental concept in analyzing syllable weight in phonology."

    (Việc đếm mora là một khái niệm cơ bản trong phân tích trọng lượng âm tiết trong ngữ âm học.)

  • mora-timed language

    ngôn ngữ tính theo mora (loại ngôn ngữ mà nhịp điệu của nó được xác định bởi số lượng mora chứ không phải âm tiết)

    "Japanese is a classic example of a mora-timed language, where each mora takes roughly the same amount of time."

    (Tiếng Nhật là một ví dụ điển hình về ngôn ngữ tính theo mora, trong đó mỗi mora mất khoảng thời gian tương đương.)

  • heavy syllable (has two moras)

    âm tiết nặng (một âm tiết chứa hai mora, thường dài hơn một âm tiết nhẹ)

    "In many languages, a long vowel or a vowel followed by a coda consonant forms a heavy syllable with two moras."

    (Trong nhiều ngôn ngữ, một nguyên âm dài hoặc một nguyên âm theo sau bởi một phụ âm kết thúc tạo thành một âm tiết nặng có hai mora.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mora

danh từ
Lật mặt

Trong ngôn ngữ học, một mora là một đơn vị trong âm vị học xác định trọng âm tiết, và ở một số ngôn ngữ, nó quyết định trọng âm hoặc nhịp điệu. Các âm tiết được phân loại là nhẹ hoặc nặng tùy theo số lượng mora mà chúng chứa.

"Japanese is a mora-timed language, meaning that each mora takes up roughly the same amount of time to pronounce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the mora affects rhythm is well-established in phonology.
Việc âm tiết ảnh hưởng đến nhịp điệu đã được xác định rõ trong âm vị học.
Phủ định
It is not clear whether the speaker fully understood what a mora represents.
Không rõ liệu người nói có hiểu đầy đủ một âm tiết đại diện cho điều gì hay không.
Nghi vấn
Do you know what a mora is in the context of Japanese phonetics?
Bạn có biết âm tiết là gì trong bối cảnh ngữ âm học tiếng Nhật không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Each syllable in Japanese typically has one mora.
Mỗi âm tiết trong tiếng Nhật thường có một mora.
Phủ định
This word does not have more than two morae.
Từ này không có nhiều hơn hai mora.
Nghi vấn
Does the length of a vowel affect the number of morae?
Độ dài của một nguyên âm có ảnh hưởng đến số lượng mora không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mora".

Sự khác biệt trong nhịp điệu ngôn ngữ

Mora là một khái niệm quan trọng giúp chúng ta hiểu sự đa dạng trong nhịp điệu của các ngôn ngữ trên thế giới. Ví dụ, tiếng Anh thường được xem là 'language-timed' (tính theo âm tiết), trong khi tiếng Nhật lại là 'mora-timed' (tính theo mora). Điều này có nghĩa là trong tiếng Nhật, mỗi mora (chứ không phải mỗi âm tiết) có độ dài gần như nhau, tạo nên một nhịp điệu khác biệt đáng kể so với tiếng Anh. Việc hiểu mora giúp người học tiếng Anh gốc Việt nhận thức rõ hơn về cách các ngôn ngữ khác nhau 'cảm nhận' và 'đo lường' thời gian phát âm, từ đó cải thiện khả năng nghe và nói.