(Top Banner Ad)
mortar
B2
noun B2 Xây dựng, Quân sự, Dược phẩm

mortar

UK: /ˈmɔːtər/ • US: /ˈmɔːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

vữa xây dựng cối giã thuốc súng cối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of sand, water, and cement or lime, used to bind bricks or stones together.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp của cát, nước và xi măng hoặc vôi, được sử dụng để gắn kết gạch hoặc đá lại với nhau; vữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bricks were held together by strong mortar."

    "Những viên gạch được gắn kết với nhau bằng vữa chắc chắn."

  • "The old building was crumbling because the mortar had deteriorated."

    "Tòa nhà cũ đang xuống cấp vì vữa đã bị hỏng."

  • "The chef used a mortar and pestle to crush the spices."

    "Đầu bếp đã dùng cối và chày để nghiền nát các loại gia vị."

  • "They were pinned down by mortar fire."

    "Họ bị ghìm chân bởi hỏa lực súng cối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mortar vữa, hồ (vật liệu xây dựng); cối (dụng cụ để giã, nghiền); súng cối (vũ khí)
Verb to mortar trát vữa, xây bằng vữa; bắn súng cối
Adjective mortared được trát vữa, được xây bằng vữa
Noun mortarboard mũ cử nhân, mũ tốt nghiệp (có hình vuông)
Noun mortaring việc trát vữa, việc xây bằng vữa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Quân sự, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mortarium
Old French
mortier
Middle English
morter
Modern English
mortar

Hành trình từ 'Nghiền nát'

Từ 'mortar' trong tiếng Anh có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Latin 'mortarium'. Từ này ban đầu dùng để chỉ 'cối giã' hoặc 'cối nghiền' và những vật liệu được tạo ra trong đó, như xi măng hay vữa. Khái niệm 'nghiền nát' hay 'trộn đều' là ý nghĩa cốt lõi, sau này phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau mà chúng ta biết ngày nay: từ vật liệu xây dựng gắn kết các viên gạch, dụng cụ để nghiền thuốc, cho đến một loại vũ khí có khả năng bắn đạn đi xa.

Usage Note

Mortar là vật liệu kết dính quan trọng trong xây dựng. Cần phân biệt với 'concrete' (bê tông), là hỗn hợp bao gồm cả đá dăm, sỏi hoặc các cốt liệu lớn khác, ngoài xi măng, cát và nước. Mortar thường mềm hơn và dễ làm việc hơn so với concrete.

Prepositions

with in

'Mortar with' thường dùng để chỉ thành phần của vữa. 'Mortar in' thường chỉ vị trí vữa được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mortar (Vữa/Chất liệu)
  • cement cement mortar
    (vữa xi măng)
  • lime lime mortar
    (vữa vôi)
  • fresh fresh mortar
    (vữa tươi)
  • strong strong mortar
    (vữa chắc chắn)
Verb + mortar (Vữa/Chất liệu)
  • mix mix mortar
    (trộn vữa)
  • spread spread mortar
    (trát vữa, trải vữa)
  • apply apply mortar
    (trét vữa)
Noun + mortar (Vũ khí)
  • mortar mortar shell
    (đạn súng cối)
  • mortar mortar attack
    (cuộc tấn công bằng súng cối)
  • heavy heavy mortar
    (súng cối hạng nặng)
Verb + mortar (Vũ khí/Dụng cụ)
  • fire fire mortars
    (bắn súng cối)
  • grind grind in a mortar
    (nghiền trong cối)

Idioms

  • mortar and pestle

    cối và chày (dụng cụ dùng để nghiền, giã)

    "The pharmacist used a mortar and pestle to crush the herbs."

    (Dược sĩ đã dùng cối và chày để nghiền thảo mộc.)

  • bricks and mortar

    các tòa nhà và cơ sở vật chất; (ám chỉ) doanh nghiệp truyền thống, cửa hàng vật lý (chứ không phải trực tuyến)

    "Many 'bricks and mortar' businesses are struggling against online competition."

    (Nhiều doanh nghiệp 'truyền thống' đang gặp khó khăn trước sự cạnh tranh trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortar

noun
Lật mặt

Một hỗn hợp của cát, nước và xi măng hoặc vôi, được sử dụng để gắn kết gạch hoặc đá lại với nhau; vữa.

"The bricks were held together by strong mortar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After mixing the cement, sand, and water, the worker applied the mortar, ensuring a strong bond between the bricks.
Sau khi trộn xi măng, cát và nước, người công nhân trát vữa, đảm bảo một liên kết chắc chắn giữa các viên gạch.
Phủ định
The soldiers, knowing the enemy's position, did not fire the mortar, preventing unnecessary civilian casualties.
Những người lính, biết vị trí của kẻ thù, đã không bắn súng cối, ngăn chặn những thương vong dân sự không cần thiết.
Nghi vấn
Considering its age and historical significance, is the mortar, a symbol of past conflicts, still in good condition?
Xét đến tuổi đời và ý nghĩa lịch sử của nó, liệu cối giã, một biểu tượng của các cuộc xung đột trong quá khứ, vẫn còn trong tình trạng tốt không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the construction workers used mortar properly, the wall would be much stronger.
Nếu những người thợ xây sử dụng vữa đúng cách, bức tường sẽ vững chắc hơn nhiều.
Phủ định
If the enemy didn't have mortars, we wouldn't need to take cover so often.
Nếu kẻ thù không có súng cối, chúng ta sẽ không cần phải trú ẩn thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would the building be standing if they hadn't mortared the bricks together?
Tòa nhà có đứng vững không nếu họ không trát vữa các viên gạch lại với nhau?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add too much water to the mortar, it becomes too weak.
Nếu bạn thêm quá nhiều nước vào vữa, nó sẽ trở nên quá yếu.
Phủ định
If the mortar is not mixed properly, it doesn't hold the bricks together well.
Nếu vữa không được trộn đúng cách, nó sẽ không giữ các viên gạch lại với nhau tốt.
Nghi vấn
If the enemy is close, do they use mortars for close-range attacks?
Nếu kẻ thù ở gần, họ có sử dụng súng cối cho các cuộc tấn công tầm gần không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew has mortared the bricks together perfectly.
Đội xây dựng đã trát vữa các viên gạch lại với nhau một cách hoàn hảo.
Phủ định
The army has not mortared the enemy position in a week.
Quân đội đã không bắn súng cối vào vị trí của địch trong một tuần.
Nghi vấn
Have they used mortar to repair the old wall?
Họ đã sử dụng vữa để sửa chữa bức tường cũ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortar".

Chiếc mũ Mortarboard của Lễ tốt nghiệp

Ở các nước phương Tây, chiếc mũ tốt nghiệp vuông mà sinh viên mặc trong lễ ra trường được gọi là 'mortarboard'. Tên gọi này xuất phát từ hình dạng của nó, gợi nhớ đến chiếc bảng vuông mà thợ xây dùng để đựng và mang vữa (mortar). Đây là một biểu tượng quen thuộc của học vấn và thành tựu.

Cối và Chày: Biểu tượng của ngành Dược

Cối và chày (mortar and pestle) từ lâu đã trở thành biểu tượng quốc tế của ngành dược và y học. Hình ảnh này xuất hiện trên nhiều biển hiệu hiệu thuốc và logo của các tổ chức y tế, gợi nhớ đến truyền thống bào chế thuốc bằng cách nghiền và trộn các thành phần trong cối, tượng trưng cho quá trình điều chế và pha chế thuốc.