(Top Banner Ad)
most profound
C2
Tính từ C2 Triết học, Tâm lý học, Văn học

most profound

UK: /prəˈfaʊnd/ • US: /proʊˈfaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

sâu sắc nhất vô cùng sâu sắc cực kỳ thâm thúy
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very great or intense; having or showing great knowledge or insight.

Vietnamese Meaning

Rất lớn hoặc mãnh liệt; có hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự thấu hiểu sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker's most profound words resonated with the audience long after the event."

    "Những lời sâu sắc nhất của diễn giả đã vang vọng trong lòng khán giả rất lâu sau sự kiện."

  • "Her most profound realization came after years of contemplation."

    "Sự nhận ra sâu sắc nhất của cô ấy đến sau nhiều năm suy ngẫm."

  • "The book offers a most profound analysis of the human condition."

    "Cuốn sách đưa ra một phân tích sâu sắc nhất về thân phận con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective profound sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy
Adverb profoundly một cách sâu sắc, hết sức
Noun profundity sự sâu sắc, chiều sâu, tính uyên thâm
Adjective unprofound không sâu sắc, nông cạn (ít dùng, thường mang ý châm biếm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profundus
Old French
profond
Middle English
profound
Modern English
profound

Nguồn Gốc Của 'Profound'

Từ 'profound' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profundus', nghĩa là 'sâu', 'rất sâu'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'pro-' (trước, ra phía trước) và danh từ 'fundus' (đáy, nền). Do đó, 'profundus' mang ý nghĩa 'đến tận đáy', ám chỉ sự sâu sắc cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'profond' và sau đó vào tiếng Anh với ý nghĩa tương tự.

Vai Trò Của 'Most'

'Most' là một trạng từ hoặc định lượng từ, đóng vai trò tạo thành dạng so sánh nhất. Khi đi kèm với tính từ như 'profound', nó nhấn mạnh rằng 'profound' đang ở mức độ cao nhất, tức là 'sâu sắc nhất' hoặc 'cực kỳ sâu sắc'. 'Most' cũng có nguồn gốc cổ xưa, từ tiếng Anh cổ 'mæst', dạng so sánh nhất của 'much'/'many', cho thấy sự 'nhiều nhất' hoặc 'tối đa'.

Usage Note

"Profound" diễn tả mức độ sâu sắc, quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn lao. Nó thường được dùng để miêu tả những ý tưởng, cảm xúc, kinh nghiệm hoặc thay đổi có tác động mạnh mẽ và lâu dài. Khi kết hợp với "most", nó nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự sâu sắc hoặc quan trọng. Khác với "deep" (sâu), "profound" thường mang ý nghĩa trừu tượng và liên quan đến trí tuệ, cảm xúc, hoặc tinh thần. Ví dụ, "a profound understanding" (sự hiểu biết sâu sắc) khác với "a deep hole" (một cái hố sâu).

Prepositions

in on about

Ví dụ: profound *in* its implications (sâu sắc trong những hàm ý của nó); profound *on* a topic (sâu sắc về một chủ đề); profound *about* life (sâu sắc về cuộc sống). Cách dùng phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + most profound (chỉ sự vật/hiện tượng được mô tả là sâu sắc nhất)
  • impact the most profound impact
    (tác động sâu sắc nhất)
  • effect the most profound effect
    (ảnh hưởng sâu sắc nhất)
  • change the most profound change
    (sự thay đổi sâu sắc nhất)
  • insight a most profound insight
    (một cái nhìn sâu sắc nhất)
  • truth the most profound truth
    (sự thật sâu sắc nhất)
  • thought a most profound thought
    (một suy nghĩ sâu sắc nhất)
  • understanding the most profound understanding
    (sự thấu hiểu sâu sắc nhất)
  • questions the most profound questions
    (những câu hỏi sâu sắc nhất)
Động từ + most profound (chỉ hành động tạo ra hoặc trải qua điều sâu sắc nhất)
  • have to have the most profound impact
    (có tác động sâu sắc nhất)
  • make to make the most profound difference
    (tạo ra sự khác biệt sâu sắc nhất)
  • leave to leave a most profound impression
    (để lại ấn tượng sâu sắc nhất)
  • experience to experience the most profound joy
    (trải nghiệm niềm vui sâu sắc nhất (về tinh thần))

Idioms

  • the most profound depths of something

    những chiều sâu sâu sắc nhất của cái gì đó (thường dùng để chỉ cảm xúc, tư duy, hoặc nơi chốn)

    "She explored the most profound depths of human psychology in her novel."

    (Cô ấy đã khám phá những chiều sâu sâu sắc nhất của tâm lý con người trong cuốn tiểu thuyết của mình.)

  • the most profound questions of existence

    những câu hỏi sâu sắc nhất về sự tồn tại

    "Philosophers have always grappled with the most profound questions of existence."

    (Các nhà triết học luôn vật lộn với những câu hỏi sâu sắc nhất về sự tồn tại.)

  • a most profound sense of peace/gratitude/loss

    một cảm giác bình yên/biết ơn/mất mát sâu sắc nhất

    "After years of turmoil, she finally found a most profound sense of peace."

    (Sau nhiều năm hỗn loạn, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy một cảm giác bình yên sâu sắc nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most profound

Tính từ
Lật mặt

Rất lớn hoặc mãnh liệt; có hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự thấu hiểu sâu sắc.

"The speaker's most profound words resonated with the audience long after the event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was feeling the most profound sense of peace while meditating.
Cô ấy đang cảm thấy sự bình yên sâu sắc nhất khi đang thiền.
Phủ định
He wasn't experiencing the most profound joy at the party, despite the music.
Anh ấy đã không trải nghiệm niềm vui sâu sắc nhất tại bữa tiệc, mặc dù có âm nhạc.
Nghi vấn
Were you having the most profound thoughts during your walk in the forest?
Bạn có đang có những suy nghĩ sâu sắc nhất trong khi đi dạo trong rừng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had understood the most profound implications of his research earlier.
Tôi ước tôi đã hiểu những tác động sâu sắc nhất từ nghiên cứu của anh ấy sớm hơn.
Phủ định
If only she hadn't dismissed his ideas as lacking profound insight.
Giá mà cô ấy đã không bác bỏ những ý tưởng của anh ấy vì thiếu sự thấu hiểu sâu sắc.
Nghi vấn
Do you wish you could articulate your feelings in a more profound way?
Bạn có ước mình có thể diễn đạt cảm xúc của mình một cách sâu sắc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most profound".

Sự Kính Trọng Đối Với Chiều Sâu Tư Duy

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'sâu sắc' (profound) thường được gắn liền với trí tuệ, sự thấu hiểu sâu xa về cuộc sống, con người và vũ trụ. Những tác phẩm nghệ thuật, triết học hay khoa học được được mô tả là 'most profound' thường là những tác phẩm mang lại cái nhìn mới mẻ, làm thay đổi cách chúng ta nhìn nhận thế giới và bản thân, đòi hỏi sự suy ngẫm nghiêm túc từ người tiếp nhận. Điều này phản ánh giá trị cao của tư duy phản biện và khả năng khám phá chân lý vượt ra ngoài bề mặt.

Ảnh Hưởng Của Triết Học và Tôn Giáo

Nhiều tư tưởng triết học và tôn giáo lớn ở phương Tây (như Hy Lạp cổ đại, Kitô giáo, Thời kỳ Khai sáng) đã tìm cách giải đáp những câu hỏi 'sâu sắc nhất' về ý nghĩa cuộc sống, đạo đức, và sự tồn tại. Những câu trả lời, dù khác nhau, đều được coi là những khám phá 'most profound' trong việc định hình nhận thức và giá trị văn hóa. Việc tìm kiếm 'most profound' insights (những hiểu biết sâu sắc nhất) là một động lực cốt lõi trong sự phát triển trí tuệ và tinh thần của các nền văn minh phương Tây.