most profound
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very great or intense; having or showing great knowledge or insight.
Vietnamese Meaning
Rất lớn hoặc mãnh liệt; có hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự thấu hiểu sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker's most profound words resonated with the audience long after the event."
"Những lời sâu sắc nhất của diễn giả đã vang vọng trong lòng khán giả rất lâu sau sự kiện."
-
"Her most profound realization came after years of contemplation."
"Sự nhận ra sâu sắc nhất của cô ấy đến sau nhiều năm suy ngẫm."
-
"The book offers a most profound analysis of the human condition."
"Cuốn sách đưa ra một phân tích sâu sắc nhất về thân phận con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | profound | sâu sắc, uyên thâm, thâm thúy |
| Adverb | profoundly | một cách sâu sắc, hết sức |
| Noun | profundity | sự sâu sắc, chiều sâu, tính uyên thâm |
| Adjective | unprofound | không sâu sắc, nông cạn (ít dùng, thường mang ý châm biếm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Profound" diễn tả mức độ sâu sắc, quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn lao. Nó thường được dùng để miêu tả những ý tưởng, cảm xúc, kinh nghiệm hoặc thay đổi có tác động mạnh mẽ và lâu dài. Khi kết hợp với "most", nó nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự sâu sắc hoặc quan trọng. Khác với "deep" (sâu), "profound" thường mang ý nghĩa trừu tượng và liên quan đến trí tuệ, cảm xúc, hoặc tinh thần. Ví dụ, "a profound understanding" (sự hiểu biết sâu sắc) khác với "a deep hole" (một cái hố sâu).
Prepositions
Ví dụ: profound *in* its implications (sâu sắc trong những hàm ý của nó); profound *on* a topic (sâu sắc về một chủ đề); profound *about* life (sâu sắc về cuộc sống). Cách dùng phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impact the most profound impact (tác động sâu sắc nhất)
-
effect the most profound effect (ảnh hưởng sâu sắc nhất)
-
change the most profound change (sự thay đổi sâu sắc nhất)
-
insight a most profound insight (một cái nhìn sâu sắc nhất)
-
truth the most profound truth (sự thật sâu sắc nhất)
-
thought a most profound thought (một suy nghĩ sâu sắc nhất)
-
understanding the most profound understanding (sự thấu hiểu sâu sắc nhất)
-
questions the most profound questions (những câu hỏi sâu sắc nhất)
-
have to have the most profound impact (có tác động sâu sắc nhất)
-
make to make the most profound difference (tạo ra sự khác biệt sâu sắc nhất)
-
leave to leave a most profound impression (để lại ấn tượng sâu sắc nhất)
-
experience to experience the most profound joy (trải nghiệm niềm vui sâu sắc nhất (về tinh thần))
Idioms
-
the most profound depths of something
những chiều sâu sâu sắc nhất của cái gì đó (thường dùng để chỉ cảm xúc, tư duy, hoặc nơi chốn)
"She explored the most profound depths of human psychology in her novel."
(Cô ấy đã khám phá những chiều sâu sâu sắc nhất của tâm lý con người trong cuốn tiểu thuyết của mình.)
-
the most profound questions of existence
những câu hỏi sâu sắc nhất về sự tồn tại
"Philosophers have always grappled with the most profound questions of existence."
(Các nhà triết học luôn vật lộn với những câu hỏi sâu sắc nhất về sự tồn tại.)
-
a most profound sense of peace/gratitude/loss
một cảm giác bình yên/biết ơn/mất mát sâu sắc nhất
"After years of turmoil, she finally found a most profound sense of peace."
(Sau nhiều năm hỗn loạn, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy một cảm giác bình yên sâu sắc nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most profound
Tính từRất lớn hoặc mãnh liệt; có hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự thấu hiểu sâu sắc.
"The speaker's most profound words resonated with the audience long after the event."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was feeling the most profound sense of peace while meditating. |
Cô ấy đang cảm thấy sự bình yên sâu sắc nhất khi đang thiền. |
| Phủ định | He wasn't experiencing the most profound joy at the party, despite the music. |
Anh ấy đã không trải nghiệm niềm vui sâu sắc nhất tại bữa tiệc, mặc dù có âm nhạc. |
| Nghi vấn | Were you having the most profound thoughts during your walk in the forest? |
Bạn có đang có những suy nghĩ sâu sắc nhất trong khi đi dạo trong rừng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had understood the most profound implications of his research earlier. |
Tôi ước tôi đã hiểu những tác động sâu sắc nhất từ nghiên cứu của anh ấy sớm hơn. |
| Phủ định | If only she hadn't dismissed his ideas as lacking profound insight. |
Giá mà cô ấy đã không bác bỏ những ý tưởng của anh ấy vì thiếu sự thấu hiểu sâu sắc. |
| Nghi vấn | Do you wish you could articulate your feelings in a more profound way? |
Bạn có ước mình có thể diễn đạt cảm xúc của mình một cách sâu sắc hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most profound".
