(Top Banner Ad)
motivations
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

motivations

UK: /ˌməʊtɪˈveɪʃənz/ • US: /ˌmoʊtɪˈveɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ động lực lý do thúc đẩy những yếu tố thúc đẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reasons or driving forces behind someone's actions or behaviors.

Vietnamese Meaning

Những lý do hoặc động lực thúc đẩy đằng sau hành động hoặc hành vi của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding employees' motivations is crucial for effective management."

    "Hiểu được động lực của nhân viên là rất quan trọng để quản lý hiệu quả."

  • "The company analyzed the motivations of its customers to improve its products."

    "Công ty đã phân tích động lực của khách hàng để cải thiện sản phẩm của mình."

  • "His motivations for joining the army were patriotism and a desire for adventure."

    "Động lực để anh ấy gia nhập quân đội là lòng yêu nước và mong muốn phiêu lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motive
Verb motivate
Adjective motivated
Adjective motivating
Noun motivation

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản trị kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
motif
English
motive
English
motivation
English
motivations

Từ sự chuyển động đến động cơ hành động

Từ 'movere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'thúc đẩy', từ 'motivation' đã phát triển để chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra động lực, hay chính những lý do, thôi thúc khiến một người hành động. Ban đầu, nó liên quan đến sự chuyển động thể chất, sau đó mở rộng ý nghĩa sang 'sự di chuyển' của ý chí và tinh thần, hình thành nên 'những động cơ' hay 'những lý do' sâu xa cho mọi hành vi của chúng ta. Dạng số nhiều 'motivations' dùng để chỉ tập hợp nhiều động cơ khác nhau.

Usage Note

'Motivations' thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ nhiều yếu tố thúc đẩy khác nhau. Nó nhấn mạnh vào các yếu tố bên trong (nhu cầu, mong muốn, giá trị) thúc đẩy hành động, chứ không phải là tác động bên ngoài. Ví dụ, sự khác biệt giữa 'motivation' và 'incentive' là 'motivation' xuất phát từ bên trong, còn 'incentive' là một sự khuyến khích từ bên ngoài.

Prepositions

behind for in

* behind: Giải thích lý do đằng sau hành động (e.g., 'The motivations behind his decision were complex.'). * for: Giải thích mục đích của hành động (e.g., 'Her motivations for volunteering were altruistic.'). * in: Chỉ yếu tố thúc đẩy tiềm ẩn (e.g., 'He lacked motivation in his studies.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + motivations
  • strong strong motivations
    (những động lực mạnh mẽ)
  • hidden hidden motivations
    (những động cơ tiềm ẩn/che giấu)
  • underlying underlying motivations
    (những động cơ sâu xa/cốt lõi)
  • personal personal motivations
    (những động lực cá nhân)
  • mixed mixed motivations
    (những động cơ lẫn lộn/pha trộn)
  • ulterior ulterior motivations
    (những động cơ bí mật/ý đồ đen tối)
Động từ + motivations
  • understand understand motivations
    (hiểu rõ các động cơ)
  • explore explore motivations
    (khám phá các động cơ)
  • question question motivations
    (đặt vấn đề về động cơ)
  • reveal reveal motivations
    (tiết lộ các động cơ)
  • explain explain motivations
    (giải thích các động cơ)
Cụm danh từ với motivations
  • human human motivations
    (những động cơ của con người)
  • political political motivations
    (những động cơ chính trị)

Idioms

  • ulterior motivations

    Những động cơ hoặc mục đích bí mật, thường là không tốt hoặc ích kỷ, được che giấu đằng sau một hành động hoặc lời nói.

    "He claimed to be helping out of kindness, but I suspect he had ulterior motivations."

    (Anh ta tuyên bố giúp đỡ vì lòng tốt, nhưng tôi nghi ngờ anh ta có động cơ thầm kín.)

  • understand the motivations behind something

    Hiểu được lý do, động cơ thực sự đằng sau một hành động, quyết định hoặc hiện tượng nào đó.

    "It's important to understand the motivations behind a person's choices to truly help them."

    (Điều quan trọng là phải hiểu được động cơ đằng sau những lựa chọn của một người để thực sự giúp đỡ họ.)

  • lack of motivations

    Thiếu động lực, không có hứng thú hoặc lý do để hành động.

    "Her recent poor performance in school is due to a lack of motivations."

    (Thành tích học tập kém gần đây của cô ấy là do thiếu động lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motivations

Danh từ
Lật mặt

Những lý do hoặc động lực thúc đẩy đằng sau hành động hoặc hành vi của ai đó.

"Understanding employees' motivations is crucial for effective management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motivations".

Tháp nhu cầu của Maslow

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học, Tháp nhu cầu của Maslow là một khuôn khổ nổi tiếng để phân loại các động cơ của con người. Nó cho rằng con người được thúc đẩy bởi một hệ thống các nhu cầu, từ cơ bản nhất (sinh lý, an toàn) đến cao hơn (tình yêu thương, sự tôn trọng) và cuối cùng là tự hiện thực hóa. Việc hiểu các tầng nhu cầu này giúp giải thích nhiều hành vi và động cơ của cá nhân trong xã hội.

Động cơ vị tha và ích kỷ

Một cuộc tranh luận lâu đời trong triết học và tâm lý học phương Tây xoay quanh việc liệu các động cơ của con người có phải lúc nào cũng xuất phát từ lòng vị tha thuần túy hay luôn ẩn chứa một chút ích kỷ. Các nghiên cứu và lý thuyết đã được phát triển để khám phá ranh giới phức tạp giữa việc hành động vì lợi ích người khác và vì lợi ích của bản thân, một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá đạo đức và ý định của một người.