(Top Banner Ad)
mount everest
Địa lý

mount everest

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
Mount Everest

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Mount Everest' được đặt vào năm 1865 theo tên của Sir George Everest (1790–1866), cựu Tổng giám đốc Khảo sát Ấn Độ. Người kế nhiệm ông, Andrew Waugh, đã đề xuất tên này để vinh danh công lao của Sir George trong việc lập bản đồ khu vực. Trước đó, đỉnh núi này được gọi là 'Peak XV' trong các bản đồ khảo sát. Tuy nhiên, người dân địa phương Nepal và Tây Tạng đã có những tên gọi riêng từ lâu đời: 'Sagarmatha' trong tiếng Nepal (nghĩa là 'Trán trời') và 'Chomolungma' trong tiếng Tây Tạng (nghĩa là 'Thánh mẫu của vũ trụ').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Mount Everest
  • climb climb Mount Everest
    (leo núi Everest)
  • summit summit Mount Everest
    (chinh phục đỉnh núi Everest (leo lên đến đỉnh))
  • scale scale Mount Everest
    (trèo lên núi Everest)
  • conquer conquer Mount Everest
    (chinh phục núi Everest)
Noun phrases with Mount Everest
  • summit the summit of Mount Everest
    (đỉnh núi Everest)
  • expedition an expedition to Mount Everest
    (một chuyến thám hiểm Everest)
  • base camp Mount Everest Base Camp
    (Trại căn cứ Everest)
  • slopes the slopes of Mount Everest
    (các sườn núi Everest)

Idioms

  • an Everest of a task/challenge

    một nhiệm vụ/thử thách cực kỳ lớn, khổng lồ và khó khăn

    "Finishing this complex report in a day feels like an Everest of a task."

    (Hoàn thành báo cáo phức tạp này trong một ngày dường như là một nhiệm vụ khổng lồ như Everest.)

  • to reach one's personal Everest

    đạt được mục tiêu cá nhân cao nhất, khó khăn nhất hoặc thành tựu đỉnh cao

    "After years of dedication, earning her PhD was like reaching her personal Everest."

    (Sau nhiều năm cống hiến, việc lấy bằng Tiến sĩ giống như đạt được đỉnh Everest cá nhân của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mount everest

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mount everest".

Đỉnh núi cao nhất thế giới

Núi Everest là đỉnh núi cao nhất trên Trái Đất, với độ cao chính thức hiện tại là 8.848,86 mét (khoảng 29.031,7 feet) so với mực nước biển. Nó là một phần của dãy Himalaya, nằm trên biên giới giữa Nepal và Khu tự trị Tây Tạng của Trung Quốc. Được mệnh danh là 'nóc nhà thế giới', Everest thu hút hàng trăm nhà leo núi và du khách mỗi năm, mặc dù chỉ một phần nhỏ trong số đó có thể đặt chân lên đỉnh.

Thử thách leo núi và 'Vùng chết'

Chinh phục đỉnh Everest là một trong những thử thách thể chất và tinh thần khắc nghiệt nhất trên thế giới. Điều kiện thời tiết cực kỳ lạnh giá, gió mạnh, địa hình hiểm trở và đặc biệt là tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng ở độ cao trên 8.000 mét, thường được gọi là 'Vùng chết' (Death Zone), khiến mỗi chuyến leo núi đều tiềm ẩn rủi ro lớn. Nhiều nhà leo núi đã mất mạng trong hành trình chinh phục đỉnh núi này, cho thấy sự khắc nghiệt và nguy hiểm tột cùng của nó.