(Top Banner Ad)
mysia
C2
Noun (tên riêng) C2 Lịch sử cổ đại, Địa lý

mysia

UK: /ˈmɪziə/ • US: /ˈmɪʒiə/

Nghĩa tiếng Việt

Mysia (vùng đất cổ ở Tiểu Á)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient region in northwestern Asia Minor, corresponding roughly to the modern Turkish provinces of Bursa and Balıkesir.

Vietnamese Meaning

Một vùng cổ đại ở phía tây bắc Tiểu Á, tương ứng gần đúng với các tỉnh Bursa và Balıkesir của Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient Mysia was known for its fertile land and strategic location."

    "Mysia cổ đại nổi tiếng với vùng đất màu mỡ và vị trí chiến lược."

  • "The battles in Mysia were crucial during the Roman-Persian wars."

    "Các trận chiến ở Mysia rất quan trọng trong các cuộc chiến tranh La Mã-Ba Tư."

  • "Archaeological excavations in Mysia have revealed significant historical artifacts."

    "Các cuộc khai quật khảo cổ ở Mysia đã tiết lộ những hiện vật lịch sử quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun Mysian Thuộc về Mysia (tính từ); Người Mysia (danh từ, chỉ cư dân của Mysia).

Related Words

Asia Minor (Tiểu Á)Bursa (Bursa)Balıkesir (Balıkesir)

Subject Area

Lịch sử cổ đại, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μυσία (Mysía)
Latin
Mysia
English
Mysia

Nguồn gốc tên gọi Mysia

Mysia là tên một vùng đất cổ đại nằm ở phía tây bắc Tiểu Á (nay là Thổ Nhĩ Kỳ). Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, Μυσία (Mysía), được đặt theo tên của người Mysia, một tộc người sinh sống tại đây từ thời xa xưa, khoảng trước thiên niên kỷ thứ 2 TCN.

Usage Note

Mysia là một khu vực lịch sử, không còn tồn tại như một đơn vị hành chính riêng biệt. Nó thường được nhắc đến trong các tài liệu lịch sử và văn học cổ điển liên quan đến Hy Lạp cổ đại và La Mã cổ đại. Tên 'Mysia' có nguồn gốc từ tên của người Mysia, những người sinh sống trong khu vực này.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', ta nói 'in Mysia' để chỉ vị trí địa lý. Ví dụ: 'Pergamum was a major city in Mysia.' Khi sử dụng 'of', ta nói 'the Mysia of ancient times' để chỉ người dân hoặc các đặc điểm thuộc về vùng Mysia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Mysia
  • ancient ancient Mysia
    (Mysia cổ đại)
  • western western Mysia
    (phía tây Mysia)
  • northern northern Mysia
    (phía bắc Mysia)
Prepositional Phrase + Mysia
  • in in Mysia
    (ở Mysia)
  • of region of Mysia
    (vùng Mysia)
  • bordering bordering Mysia
    (tiếp giáp với Mysia)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mysia

Noun (tên riêng)
Lật mặt

Một vùng cổ đại ở phía tây bắc Tiểu Á, tương ứng gần đúng với các tỉnh Bursa và Balıkesir của Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay.

"Ancient Mysia was known for its fertile land and strategic location."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mysia".

Vị trí địa lý và lịch sử

Mysia là một vùng đất quan trọng về mặt chiến lược trong lịch sử cổ đại, nằm ở phía tây bắc Tiểu Á (Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay). Vùng này giáp với Biển Marmara về phía bắc và Biển Aegean về phía tây. Mysia nổi tiếng vì gần với thành phố Troy huyền thoại (khu vực Troad, thường được xem là một phần của Mysia). Các đế chế và nền văn minh lớn như Hy Lạp, Ba Tư và La Mã đều từng ảnh hưởng đến vùng đất này. Thành phố cổ Pergamon, với thư viện lừng danh, cũng nằm trong Mysia.