(Top Banner Ad)
nacreousness
C2
noun C2 Vật liệu học, Sinh học

nacreousness

UK: /ˈneɪkriːəsnəs/ • US: /ˈneɪkriːəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

Độ óng ánh xà cừ Tính chất xà cừ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being nacreous; resembling nacre or mother-of-pearl.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái có màu xà cừ; giống với xà cừ hoặc ngọc trai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nacreousness of the abalone shell made it highly prized for jewelry."

    "Độ óng ánh xà cừ của vỏ bào ngư khiến nó được đánh giá cao để làm đồ trang sức."

  • "The museum exhibit highlighted the nacreousness of various mollusk shells."

    "Triển lãm bảo tàng đã làm nổi bật độ óng ánh xà cừ của các loại vỏ nhuyễn thể khác nhau."

  • "The artist tried to capture the ethereal nacreousness in his painting."

    "Người nghệ sĩ đã cố gắng nắm bắt sự óng ánh xà cừ thanh tao trong bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nacre Xà cừ, lớp vỏ bên trong của một số loài động vật thân mềm (như ngọc trai)
Adjective nacreous Có tính chất óng ánh như xà cừ, màu sắc ngũ sắc
Noun nacreousness Tính chất hoặc trạng thái óng ánh như xà cừ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
naqr
French
nacre
English
nacre
English
nacreous
English
nacreousness

Nguồn gốc từ ngọc trai và xà cừ

Từ "nacreousness" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ả Rập "naqr", dùng để chỉ vỏ sò hoặc xà cừ. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp thành "nacre", và từ đó tiếng Anh tiếp nhận thành "nacre" (xà cừ). Tính từ "nacreous" được tạo ra để mô tả những gì có vẻ óng ánh như xà cừ, và cuối cùng, thêm hậu tố "-ness" để tạo thành danh từ "nacreousness", chỉ tính chất hoặc trạng thái óng ánh đặc trưng này.

Usage Note

Từ này mô tả đặc tính óng ánh, lấp lánh của vật liệu giống như xà cừ. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp và sự phản chiếu ánh sáng đặc trưng của các vật thể có cấu trúc tương tự ngọc trai. Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc đơn thuần như 'white' (trắng) hoặc 'iridescent' (ánh ngũ sắc) vì 'nacreousness' tập trung vào hiệu ứng thị giác cụ thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'The nacreousness of the shell' (Độ óng ánh xà cừ của vỏ sò).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nacreousness
  • subtle subtle nacreousness
    (vẻ óng ánh xà cừ tinh tế)
  • delicate delicate nacreousness
    (vẻ óng ánh xà cừ mong manh/nhẹ nhàng)
  • iridescent iridescent nacreousness
    (vẻ óng ánh xà cừ ngũ sắc)
Verb + nacreousness
  • possess possess a nacreousness
    (sở hữu vẻ óng ánh xà cừ)
  • exhibit exhibit nacreousness
    (trưng bày/thể hiện vẻ óng ánh xà cừ)
  • radiate radiate nacreousness
    (tỏa ra vẻ óng ánh xà cừ)

Idioms

  • a touch of nacreousness

    một chút vẻ óng ánh xà cừ

    "The painting had a touch of nacreousness, making it shimmer subtly."

    (Bức tranh có một chút vẻ óng ánh xà cừ, làm nó lấp lánh một cách tinh tế.)

  • the nacreousness of a pearl

    vẻ óng ánh xà cừ của một viên ngọc trai

    "She admired the exquisite nacreousness of the antique pearl necklace."

    (Cô ấy chiêm ngưỡng vẻ óng ánh xà cừ tinh tế của chiếc vòng cổ ngọc trai cổ điển.)

  • display nacreousness

    thể hiện/trưng bày vẻ óng ánh xà cừ

    "The inner shell of the abalone began to display its characteristic nacreousness."

    (Mặt trong vỏ ốc xà cừ bắt đầu thể hiện vẻ óng ánh đặc trưng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nacreousness

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái có màu xà cừ; giống với xà cừ hoặc ngọc trai.

"The nacreousness of the abalone shell made it highly prized for jewelry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nacreousness".

Sự liên kết với ngọc trai và xà cừ

Tính chất óng ánh xà cừ (nacreousness) gắn liền với vẻ đẹp tự nhiên của ngọc trai và vỏ xà cừ. Trong nhiều nền văn hóa, ngọc trai là biểu tượng của sự thuần khiết, trí tuệ và sự giàu có. Xà cừ, với vẻ đẹp ngũ sắc lấp lánh, đã được sử dụng từ hàng ngàn năm để làm đồ trang sức, vật dụng trang trí và đồ khảm, từ Ai Cập cổ đại đến thời kỳ Art Deco.

Nguồn cảm hứng nghệ thuật

Vẻ đẹp của 'nacreousness' đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ và nhà thiết kế. Từ các họa sĩ muốn tái hiện ánh sáng lấp lánh trên vải, đến các nhà kim hoàn chế tác đồ trang sức, hoặc các kiến trúc sư sử dụng vật liệu có hiệu ứng tương tự, tính chất này luôn được đánh giá cao vì khả năng tạo ra sự sâu sắc và huyền ảo cho các tác phẩm.