(Top Banner Ad)
namelessness
C2
Danh từ C2 Văn học, Triết học, Xã hội học

namelessness

UK: /ˈneɪmləsnəs/ • US: /ˈneɪmləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô danh trạng thái vô danh tình trạng không có tên tuổi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without a name or identity; anonymity.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có tên hoặc danh tính; sự vô danh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city thrived on the namelessness of its inhabitants, allowing them to reinvent themselves."

    "Thành phố phát triển nhờ sự vô danh của cư dân, cho phép họ tái tạo lại bản thân."

  • "He sought namelessness in the bustling city."

    "Anh ta tìm kiếm sự vô danh trong thành phố nhộn nhịp."

  • "The monument was a testament to the namelessness of the fallen soldiers."

    "Đài tưởng niệm là một minh chứng cho sự vô danh của những người lính đã ngã xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên; danh tiếng
Verb name đặt tên; gọi tên
Adjective named được đặt tên; có tên
Adjective nameless vô danh; không tên
Noun naming sự đặt tên
Adjective unnamed chưa được đặt tên; không được nêu tên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁nómn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
English
name
English
nameless
English
namelessness

Nguồn gốc của 'namelessness'

Từ 'namelessness' được hình thành từ ba phần trong tiếng Anh: gốc 'name' (tên), hậu tố '-less' (không có, thiếu) tạo thành 'nameless' (vô danh), và cuối cùng là hậu tố '-ness' (chỉ trạng thái, tính chất) để diễn tả 'sự vô danh' hoặc 'trạng thái không có tên'. Nó mô tả một tình trạng không được biết đến, không được nhận diện, hoặc không có danh tiếng.

Usage Note

Từ 'namelessness' thường được sử dụng để mô tả trạng thái mà một người, vật hoặc địa điểm không được biết đến hoặc không có tên gọi chính thức. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng quên, bị bỏ rơi hoặc mất mát danh tính. Ngược lại, nó cũng có thể mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự khiêm tốn, ẩn mình hoặc vượt lên trên những ràng buộc của danh xưng.

Prepositions

in of

'In namelessness': thể hiện sự tồn tại hoặc trạng thái trong sự vô danh. Ví dụ: 'He lived in namelessness after leaving the city.' ('Anh ta sống trong vô danh sau khi rời thành phố.')
'Of namelessness': thể hiện thuộc tính hoặc đặc điểm của sự vô danh. Ví dụ: 'The horror of namelessness.' ('Sự kinh hoàng của sự vô danh.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + namelessness
  • complete complete namelessness
    (sự vô danh hoàn toàn)
  • utter utter namelessness
    (sự vô danh tuyệt đối)
  • profound profound namelessness
    (sự vô danh sâu sắc)
  • historical historical namelessness
    (sự vô danh trong lịch sử)
Verb + namelessness
  • condemn to condemn to namelessness
    (kết án/đẩy vào cảnh vô danh)
  • fade into fade into namelessness
    (dần chìm vào vô danh)
  • escape escape namelessness
    (thoát khỏi cảnh vô danh)
  • suffer from suffer from namelessness
    (chịu đựng cảnh vô danh)
Prepositional phrases
  • in in namelessness
    (trong sự vô danh)

Idioms

  • fade into namelessness

    dần chìm vào quên lãng, trở nên vô danh

    "After their brief moment of fame, many child stars fade into namelessness."

    (Sau khoảnh khắc nổi tiếng ngắn ngủi, nhiều ngôi sao nhí dần chìm vào quên lãng.)

  • condemned to namelessness

    bị kết án/mắc kẹt trong sự vô danh, không được ai biết đến

    "Despite his groundbreaking discoveries, the scientist was condemned to namelessness due to political reasons."

    (Mặc dù có những khám phá mang tính đột phá, nhà khoa học vẫn bị chìm vào quên lãng vì lý do chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

namelessness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không có tên hoặc danh tính; sự vô danh.

"The city thrived on the namelessness of its inhabitants, allowing them to reinvent themselves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the victims suffered namelessness added to the tragedy.
Việc các nạn nhân phải chịu đựng sự vô danh càng làm tăng thêm bi kịch.
Phủ định
What the author described wasn't just poverty, but also a chilling namelessness.
Những gì tác giả mô tả không chỉ là sự nghèo đói, mà còn là một sự vô danh đáng sợ.
Nghi vấn
Whether the project can successfully address the namelessness of the marginalized remains to be seen.
Liệu dự án có thể giải quyết thành công tình trạng vô danh của những người bị thiệt thòi hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt a profound sense of namelessness after losing his identity documents.
Anh ấy cảm thấy một cảm giác vô danh sâu sắc sau khi mất giấy tờ tùy thân.
Phủ định
She didn't experience the namelessness that often accompanies anonymity online; her reputation preceded her.
Cô ấy không trải qua cảm giác vô danh thường đi kèm với sự ẩn danh trên mạng; danh tiếng của cô ấy đã đi trước.
Nghi vấn
Does anyone truly understand the feeling of complete namelessness and lack of belonging?
Có ai thực sự hiểu được cảm giác hoàn toàn vô danh và thiếu sự thuộc về không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the weight of namelessness, I would give more credit to unknown contributors.
Nếu tôi hiểu được gánh nặng của sự vô danh, tôi sẽ ghi nhận nhiều hơn cho những người đóng góp vô danh.
Phủ định
If society didn't value recognition so highly, the namelessness of many essential workers wouldn't be so disheartening.
Nếu xã hội không coi trọng sự công nhận, sự vô danh của nhiều công nhân thiết yếu sẽ không gây nản lòng đến vậy.
Nghi vấn
Would you feel less accomplished if your achievements led to namelessness and anonymity?
Bạn có cảm thấy ít thành tựu hơn nếu những thành tích của bạn dẫn đến sự vô danh và ẩn danh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "namelessness".

Ý nghĩa của Tên trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một cái tên và danh tính được công nhận là rất quan trọng đối với bản sắc cá nhân và địa vị xã hội. 'Namelessness' (sự vô danh) thường gắn liền với sự thiếu nhận diện, cô lập hoặc thậm chí là sự không tồn tại, trái ngược với việc để lại một di sản hoặc được nhớ đến.

Sự Vô Danh trong Lịch Sử

Rất nhiều người đã đóng góp vào lịch sử nhân loại nhưng tên tuổi của họ lại bị lãng quên hoặc không được ghi chép, sống trong 'namelessness'. Điều này thường xảy ra với những người thuộc tầng lớp thấp hơn, phụ nữ, hoặc các nhóm thiểu số trong các giai đoạn lịch sử khác nhau, cho thấy sự bất bình đẳng trong việc ghi nhận và tưởng nhớ.