(Top Banner Ad)
nationally
C1
Adverb C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

nationally

UK: /ˈnæʃənəli/ • US: /ˈnæʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

trên toàn quốc khắp cả nước có tính quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that relates to a nation; throughout a whole nation.

Vietnamese Meaning

Theo cách liên quan đến một quốc gia; trên toàn quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The policy was implemented nationally to address the issue."

    "Chính sách đã được thực hiện trên toàn quốc để giải quyết vấn đề."

  • "The government is working to improve healthcare nationally."

    "Chính phủ đang nỗ lực cải thiện chăm sóc sức khỏe trên toàn quốc."

  • "The competition is held nationally every year."

    "Cuộc thi được tổ chức trên toàn quốc hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation Quốc gia, đất nước
Adjective national Thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationality Quốc tịch, dân tộc
Noun nationalism Chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize Quốc hữu hóa
Adjective/Noun nationalist Người theo chủ nghĩa dân tộc; (thuộc) chủ nghĩa dân tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci
Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
English
nationally

Từ 'sinh ra' đến 'quốc gia'

Từ gốc Latinh "nasci" có nghĩa là "sinh ra", đã hình thành nên "natio" mang ý nghĩa "sự sinh nở, chủng tộc, loài". Sau đó, "natio" phát triển để chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc hoặc đặc điểm, và dần dần được hiểu là một "quốc gia". Khi thêm hậu tố "-al" vào "nation" để tạo thành "national" (thuộc về quốc gia), và tiếp tục thêm "-ly" để tạo thành "nationally" (một cách quốc gia, trên toàn quốc), từ này đã mở rộng ý nghĩa để mô tả điều gì đó diễn ra hoặc liên quan đến toàn bộ đất nước.

Usage Note

Từ 'nationally' thường được dùng để chỉ phạm vi ảnh hưởng hoặc áp dụng của một sự vật, sự việc, hoặc chính sách. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó diễn ra trên quy mô toàn quốc, không chỉ giới hạn ở một khu vực cụ thể. So sánh với 'locally' (địa phương) hoặc 'regionally' (khu vực) để thấy rõ sự khác biệt về phạm vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + nationally
  • recognized recognized nationally
    (được công nhận trên toàn quốc)
  • known known nationally
    (được biết đến khắp cả nước)
  • celebrated celebrated nationally
    (được ăn mừng trên toàn quốc)
  • broadcast broadcast nationally
    (được phát sóng trên toàn quốc)
  • advertised advertised nationally
    (được quảng cáo trên toàn quốc)
Verb + nationally
  • affect affect nationally
    (ảnh hưởng đến toàn quốc)
  • operate operate nationally
    (hoạt động trên phạm vi toàn quốc)
  • compete compete nationally
    (cạnh tranh ở cấp quốc gia)
  • distribute distribute nationally
    (phân phối trên toàn quốc)
Nationally + Adjective/Past Participle
  • recognized nationally recognized
    (được quốc gia công nhận)
  • televised nationally televised
    (được truyền hình toàn quốc)
  • consistent nationally consistent
    (thống nhất trên toàn quốc)
  • funded nationally funded
    (được tài trợ bởi quốc gia)
  • ranked nationally ranked
    (được xếp hạng toàn quốc)

Idioms

  • nationally and internationally

    trong nước và quốc tế

    "The company operates both nationally and internationally."

    (Công ty hoạt động cả trong nước và quốc tế.)

  • nationally recognized

    được quốc gia công nhận (có uy tín, chất lượng)

    "She is a nationally recognized expert in her field."

    (Cô ấy là một chuyên gia được quốc gia công nhận trong lĩnh vực của mình.)

  • nationally televised event

    sự kiện được truyền hình toàn quốc

    "The presidential debate was a nationally televised event."

    (Cuộc tranh luận tổng thống là một sự kiện được truyền hình toàn quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nationally

Adverb
Lật mặt

Theo cách liên quan đến một quốc gia; trên toàn quốc.

"The policy was implemented nationally to address the issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the government will have nationally implemented the new education program.
Đến cuối năm, chính phủ sẽ triển khai chương trình giáo dục mới trên toàn quốc.
Phủ định
By next month, they won't have nationally recognized the importance of mental health.
Đến tháng tới, họ sẽ chưa công nhận tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần trên toàn quốc.
Nghi vấn
Will the company have nationally launched its new product by the end of the quarter?
Liệu công ty có ra mắt sản phẩm mới trên toàn quốc vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nationally".

Sự thống nhất và bản sắc quốc gia

Từ "nationally" thường được dùng để chỉ những sự kiện, chính sách, hoặc đặc điểm chung áp dụng cho toàn bộ một quốc gia. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự thống nhất, bản sắc và các giá trị chung mà một quốc gia muốn xây dựng và duy trì trong cộng đồng của mình. Ví dụ, các tiêu chuẩn giáo dục "nationally consistent" (thống nhất trên toàn quốc) giúp đảm bảo chất lượng đồng đều cho tất cả học sinh.

Tầm vóc và ảnh hưởng quốc gia

Khi một cá nhân hoặc tổ chức được mô tả là "nationally recognized" hoặc một sự kiện là "nationally significant", điều đó nhấn mạnh tầm vóc và mức độ ảnh hưởng của họ không chỉ ở cấp địa phương mà trên toàn bộ đất nước. Điều này thường đi kèm với sự tôn trọng, uy tín và khả năng tạo ra tác động rộng lớn.