nationally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that relates to a nation; throughout a whole nation.
Vietnamese Meaning
Theo cách liên quan đến một quốc gia; trên toàn quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The policy was implemented nationally to address the issue."
"Chính sách đã được thực hiện trên toàn quốc để giải quyết vấn đề."
-
"The government is working to improve healthcare nationally."
"Chính phủ đang nỗ lực cải thiện chăm sóc sức khỏe trên toàn quốc."
-
"The competition is held nationally every year."
"Cuộc thi được tổ chức trên toàn quốc hàng năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | Quốc gia, đất nước |
| Adjective | national | Thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | Quốc tịch, dân tộc |
| Noun | nationalism | Chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | nationalize | Quốc hữu hóa |
| Adjective/Noun | nationalist | Người theo chủ nghĩa dân tộc; (thuộc) chủ nghĩa dân tộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nationally' thường được dùng để chỉ phạm vi ảnh hưởng hoặc áp dụng của một sự vật, sự việc, hoặc chính sách. Nó nhấn mạnh rằng điều gì đó diễn ra trên quy mô toàn quốc, không chỉ giới hạn ở một khu vực cụ thể. So sánh với 'locally' (địa phương) hoặc 'regionally' (khu vực) để thấy rõ sự khác biệt về phạm vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
recognized recognized nationally (được công nhận trên toàn quốc)
-
known known nationally (được biết đến khắp cả nước)
-
celebrated celebrated nationally (được ăn mừng trên toàn quốc)
-
broadcast broadcast nationally (được phát sóng trên toàn quốc)
-
advertised advertised nationally (được quảng cáo trên toàn quốc)
-
affect affect nationally (ảnh hưởng đến toàn quốc)
-
operate operate nationally (hoạt động trên phạm vi toàn quốc)
-
compete compete nationally (cạnh tranh ở cấp quốc gia)
-
distribute distribute nationally (phân phối trên toàn quốc)
-
recognized nationally recognized (được quốc gia công nhận)
-
televised nationally televised (được truyền hình toàn quốc)
-
consistent nationally consistent (thống nhất trên toàn quốc)
-
funded nationally funded (được tài trợ bởi quốc gia)
-
ranked nationally ranked (được xếp hạng toàn quốc)
Idioms
-
nationally and internationally
trong nước và quốc tế
"The company operates both nationally and internationally."
(Công ty hoạt động cả trong nước và quốc tế.)
-
nationally recognized
được quốc gia công nhận (có uy tín, chất lượng)
"She is a nationally recognized expert in her field."
(Cô ấy là một chuyên gia được quốc gia công nhận trong lĩnh vực của mình.)
-
nationally televised event
sự kiện được truyền hình toàn quốc
"The presidential debate was a nationally televised event."
(Cuộc tranh luận tổng thống là một sự kiện được truyền hình toàn quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nationally
AdverbTheo cách liên quan đến một quốc gia; trên toàn quốc.
"The policy was implemented nationally to address the issue."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the government will have nationally implemented the new education program. |
Đến cuối năm, chính phủ sẽ triển khai chương trình giáo dục mới trên toàn quốc. |
| Phủ định | By next month, they won't have nationally recognized the importance of mental health. |
Đến tháng tới, họ sẽ chưa công nhận tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần trên toàn quốc. |
| Nghi vấn | Will the company have nationally launched its new product by the end of the quarter? |
Liệu công ty có ra mắt sản phẩm mới trên toàn quốc vào cuối quý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nationally".
