(Top Banner Ad)
nay
C2
Adverb C2 Pháp luật, Chính trị (chủ yếu trong các thủ tục biểu quyết)

nay

Nghĩa tiếng Việt

phiếu chống phản đối không tán thành
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In voting, expressing a negative response or vote.

Vietnamese Meaning

Trong biểu quyết, thể hiện sự phản đối hoặc phiếu chống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nays have it; the motion is defeated."

    "Phe phản đối thắng; kiến nghị bị bác bỏ."

  • "There were more ayes than nays, so the bill passed."

    "Có nhiều phiếu thuận hơn phiếu chống, vì vậy dự luật đã được thông qua."

  • "Despite some nays, the majority voted in favor."

    "Mặc dù có một số phiếu chống, đa số đã bỏ phiếu ủng hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Interjection nay Không, từ chối (thường trang trọng, cổ xưa hoặc nhấn mạnh)
Noun naysayer Người phản đối, người bi quan, người luôn nói 'không' hoặc phủ nhận mọi thứ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị (chủ yếu trong các thủ tục biểu quyết)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ne (not) + *aiwō (ever)
Old Norse
nei (no)
Middle English
nay (no)

Nguồn gốc cổ xưa của 'nay'

'Nay' là một từ cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'từ chối', thường được dùng để phủ định một cách nhấn mạnh. Nó có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'nei' và tiếng Anh trung đại 'nay', phát triển từ sự kết hợp của các yếu tố Proto-Germanic có nghĩa là 'không bao giờ'. Ngày nay, 'nay' ít phổ biến hơn 'no' nhưng vẫn xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong các cuộc bỏ phiếu hoặc văn học cổ, tạo cảm giác trang nghiêm và truyền thống.

Usage Note

Từ 'nay' thường được sử dụng trong các thủ tục biểu quyết chính thức, chẳng hạn như trong nghị viện hoặc các cuộc họp hội đồng. Nó là một cách trang trọng để thể hiện sự phản đối. Nó thường được đối lập với 'aye' (đồng ý). Sự khác biệt nằm ở tính trang trọng so với các từ thông thường như 'no'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nay
  • vote vote nay
    (bỏ phiếu chống/phản đối)
  • say say nay
    (nói 'không', từ chối)
  • answer answer nay
    (trả lời 'không' (trong một cuộc bỏ phiếu hoặc quyết định))
Fixed phrases with nay
  • yea or yea or nay
    (đồng ý hay không đồng ý, có hay không (đặc biệt trong các cuộc bỏ phiếu))

Idioms

  • Yea and nay

    Đồng ý và không đồng ý; thuận và chống; có và không; ưu và nhược điểm.

    "The proposal was met with a mix of yea and nay from the audience."

    (Đề xuất đã nhận được cả đồng ý và không đồng ý từ khán giả.)

  • To say nay to something

    Từ chối, bác bỏ một điều gì đó (thường trang trọng).

    "The council chose to say nay to the budget cuts."

    (Hội đồng đã chọn bác bỏ việc cắt giảm ngân sách.)

  • Nay, not even...

    Không, thậm chí không... (dùng để nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ hơn hoặc bổ sung một ý phủ định).

    "He did not simply dislike it; nay, he detested it with all his heart."

    (Anh ta không chỉ không thích nó; không, thậm chí anh ta còn ghét nó tận xương tủy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nay

Adverb
Lật mặt

Trong biểu quyết, thể hiện sự phản đối hoặc phiếu chống.

"The nays have it; the motion is defeated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nay".

Trong các cuộc bỏ phiếu và nghị viện

Trong nhiều hệ thống nghị viện và hội đồng phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Hoa Kỳ, các thành viên thường biểu quyết bằng cách nói 'aye' (thuận) hoặc 'nay' (chống). Cách dùng này đã trở thành một phần của nghi thức trang trọng và truyền thống, thể hiện sự trang nghiêm trong quá trình ra quyết định và lưu giữ một phần lịch sử ngôn ngữ.

Ngôn ngữ cổ điển và văn học

'Nay' mang một sắc thái cổ điển và trang trọng hơn so với 'no'. Nó thường xuất hiện trong văn học, kịch hoặc diễn văn lịch sử để tạo cảm giác về một thời đại khác hoặc tăng thêm trọng lượng cho lời nói. Việc sử dụng 'nay' có thể làm cho một phát biểu nghe có vẻ trang nghiêm, kịch tính hoặc cổ kính hơn, thu hút sự chú ý của người nghe/đọc.