(Top Banner Ad)
negentropy
C2
noun C2 Vật lý, Lý sinh, Lý thuyết thông tin, Sinh học

negentropy

UK: /ˌnɛɡˈɛntrəpi/ • US: /ˌnɛɡˈɛntrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

negentropy độ âm entropy entropy âm thông tin (trong một số ngữ cảnh khoa học)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of order or organization; the amount of organization that a system has; the inverse of entropy.

Vietnamese Meaning

Một thước đo của trật tự hoặc tổ chức; lượng tổ chức mà một hệ thống có; nghịch đảo của entropy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Living organisms import negentropy from their environment to maintain their complex structure."

    "Các sinh vật sống nhập khẩu negentropy từ môi trường của chúng để duy trì cấu trúc phức tạp của chúng."

  • "The concept of negentropy is crucial for understanding how life can emerge and persist in a universe governed by the second law of thermodynamics."

    "Khái niệm negentropy rất quan trọng để hiểu cách sự sống có thể xuất hiện và tồn tại trong một vũ trụ bị chi phối bởi định luật thứ hai của nhiệt động lực học."

  • "Negentropy flows are essential for the survival of biological systems."

    "Dòng negentropy rất cần thiết cho sự sống còn của các hệ thống sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective negentropic Liên quan đến negentropy, có tính negentropy
Noun entropy Độ hỗn loạn, sự mất trật tự (khái niệm đối lập với negentropy)
Adjective entropic Liên quan đến entropy, có tính entropy
Noun information Thông tin (thường được coi là một dạng của negentropy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Lý sinh, Lý thuyết thông tin, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
negentropy
English
negative
English
entropy
Latin
negativus
Greek
en-
Greek
trope

Nguồn gốc của Negentropy

Thuật ngữ 'negentropy' được nhà vật lý người Pháp Léon Brillouin đặt ra vào năm 1956. Đây là sự kết hợp của 'negative' (âm, tiêu cực) và 'entropy' (độ hỗn loạn). Nó dùng để chỉ một dạng 'entropy âm', thể hiện mức độ trật tự, thông tin hoặc tổ chức trong một hệ thống. Brillouin đã kết nối khái niệm này với lý thuyết thông tin, cho rằng thông tin là một loại negentropy.

Usage Note

Negentropy đề cập đến quá trình hoặc xu hướng một hệ thống trở nên có trật tự và tổ chức hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh của các hệ thống sống, nơi các sinh vật liên tục tiêu thụ năng lượng để duy trì và tăng cường tổ chức bên trong của chúng. Khái niệm này trái ngược với entropy, xu hướng tự nhiên của các hệ thống hướng tới sự hỗn loạn và rối loạn.

Prepositions

of in

Negentropy *of* a system: đề cập đến lượng negentropy cụ thể mà hệ thống đó chứa. Negentropy *in* a system: đề cập đến sự hiện diện của negentropy bên trong hệ thống đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + negentropy
  • high high negentropy
    (negentropy cao (mức độ trật tự cao))
  • increasing increasing negentropy
    (negentropy đang tăng (mức độ trật tự đang tăng))
  • structural structural negentropy
    (negentropy cấu trúc (trật tự về cấu trúc))
  • informational informational negentropy
    (negentropy thông tin (lượng thông tin/trật tự trong thông tin))
Động từ + negentropy
  • generate generate negentropy
    (tạo ra negentropy)
  • measure measure negentropy
    (đo lường negentropy)
  • maximize maximize negentropy
    (tối đa hóa negentropy)
Danh từ + of + negentropy
  • principle principle of negentropy
    (nguyên lý negentropy)
  • flow flow of negentropy
    (dòng chảy negentropy)

Idioms

  • negentropy and information theory

    negentropy và lý thuyết thông tin (mối liên hệ giữa trật tự/thông tin và lý thuyết Shannon)

    "Brillouin's work highlighted the close relationship between negentropy and information theory."

    (Công trình của Brillouin đã làm nổi bật mối quan hệ chặt chẽ giữa negentropy và lý thuyết thông tin.)

  • negentropy in living systems

    negentropy trong các hệ thống sống (cách các sinh vật duy trì trật tự và chống lại sự hỗn loạn)

    "Living organisms continuously take in negentropy from their environment to maintain their internal order."

    (Các sinh vật sống liên tục hấp thụ negentropy từ môi trường để duy trì trật tự nội tại của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negentropy

noun
Lật mặt

Một thước đo của trật tự hoặc tổ chức; lượng tổ chức mà một hệ thống có; nghịch đảo của entropy.

"Living organisms import negentropy from their environment to maintain their complex structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system had been exhibiting negentropic behavior for days before the anomaly was detected.
Hệ thống đã thể hiện hành vi negentropy trong nhiều ngày trước khi dị thường được phát hiện.
Phủ định
The experiment hadn't been achieving negentropy despite weeks of adjustments.
Thí nghiệm đã không đạt được negentropy mặc dù đã điều chỉnh trong nhiều tuần.
Nghi vấn
Had the organization been investing in negentropic solutions before the recent restructuring?
Tổ chức đã đầu tư vào các giải pháp negentropy trước khi tái cấu trúc gần đây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negentropy".

Negentropy trong Sinh học và Lý thuyết Hệ thống

Trong sinh học và lý thuyết hệ thống, negentropy thường được dùng để mô tả khả năng của các hệ thống sống (như con người, động vật, thực vật) duy trì và tăng cường trật tự nội tại của chúng, bất chấp xu hướng tự nhiên của vũ trụ là tăng cường entropy (sự hỗn loạn). Ví dụ, một cơ thể sống lớn lên và phát triển từ một tế bào đơn lẻ, thể hiện sự gia tăng đáng kể về trật tự và cấu trúc.

Negentropy và Thông tin

Một trong những ứng dụng quan trọng của khái niệm negentropy là trong lĩnh vực thông tin. Theo lý thuyết của Brillouin, thông tin không phải là một thực thể vô hình mà là một dạng 'negentropy'. Tức là, việc thu thập, xử lý và lưu trữ thông tin giúp giảm sự không chắc chắn và tăng trật tự trong một hệ thống hoặc trong nhận thức của chúng ta về thế giới. Điều này có ý nghĩa sâu sắc trong lĩnh vực khoa học máy tính và truyền thông.