(Top Banner Ad)
neoliberalism
C2
danh từ C2 Kinh tế chính trị

neoliberalism

UK: /ˌniːəʊˈlɪbərəlɪzəm/ • US: /ˌniːoʊˈlɪbərəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tân tự do chính sách tân tự do
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A modified form of liberalism tending to favor free-market capitalism.

Vietnamese Meaning

Một hình thức sửa đổi của chủ nghĩa tự do có xu hướng ủng hộ chủ nghĩa tư bản thị trường tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of neoliberalism has led to increased economic inequality in many countries."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tân tự do đã dẫn đến sự gia tăng bất bình đẳng kinh tế ở nhiều quốc gia."

  • "Critics argue that neoliberalism exacerbates social inequalities."

    "Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tân tự do làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng xã hội."

  • "Neoliberal policies have been implemented in many countries around the world."

    "Các chính sách tân tự do đã được thực hiện ở nhiều quốc gia trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neoliberal Người theo chủ nghĩa tân tự do; thành viên của một đảng tân tự do.
Adjective neoliberal Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa tân tự do.
Adverb neoliberally Theo cách thức tân tự do; một cách tự do mới.

Synonyms

free-market capitalism (chủ nghĩa tư bản thị trường tự do)laissez-faire economics (kinh tế học laissez-faire (tự do kinh doanh))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neos
Latin
liberalis
English
liberal
English
liberalism
English
neo-
English
neoliberalism

Nguồn gốc của 'Neoliberalism'

Từ 'neoliberalism' là một từ ghép hiện đại. Nó kết hợp tiền tố 'neo-' (từ tiếng Hy Lạp 'neos', nghĩa là 'mới') với 'liberalism' (chủ nghĩa tự do). Thuật ngữ này được dùng để chỉ một phiên bản mới của chủ nghĩa tự do cổ điển, nhấn mạnh vào thị trường tự do, tư nhân hóa, và giảm bớt sự can thiệp của chính phủ. Nó trở nên phổ biến vào những năm 1980 để mô tả các chính sách kinh tế của các nhà lãnh đạo như Margaret Thatcher và Ronald Reagan.

Usage Note

Neoliberalism thường đề cập đến một loạt các chính sách kinh tế bao gồm tư nhân hóa, bãi bỏ quy định, tự do thương mại và giảm chi tiêu công. Nó thường được coi là sự trỗi dậy của chủ nghĩa tự do cổ điển, nhưng trong bối cảnh hiện đại. Khác với các hình thức tự do khác (ví dụ: tự do xã hội), neoliberalism tập trung mạnh vào vai trò hạn chế của chính phủ trong nền kinh tế.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ neoliberalism như một khía cạnh hoặc đặc điểm của một hệ thống hoặc quốc gia ('the rise of neoliberalism'). 'in' được dùng để chỉ neoliberalism được thực hiện hoặc tồn tại trong một bối cảnh cụ thể ('neoliberalism in education').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neoliberalism
  • economic economic neoliberalism
    (chủ nghĩa tân tự do kinh tế)
  • global global neoliberalism
    (chủ nghĩa tân tự do toàn cầu)
  • unfettered unfettered neoliberalism
    (chủ nghĩa tân tự do không bị kiềm chế)
Verb + neoliberalism
  • embrace embrace neoliberalism
    (tiếp nhận chủ nghĩa tân tự do)
  • reject reject neoliberalism
    (bác bỏ chủ nghĩa tân tự do)
  • critique critique neoliberalism
    (phê phán chủ nghĩa tân tự do)
Noun + neoliberalism
  • the rise of the rise of neoliberalism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa tân tự do)
  • the age of the age of neoliberalism
    (thời đại của chủ nghĩa tân tự do)
  • critics of critics of neoliberalism
    (các nhà phê bình chủ nghĩa tân tự do)

Idioms

  • the era of neoliberalism

    thời kỳ chủ nghĩa tân tự do (ám chỉ giai đoạn mà các chính sách tân tự do chiếm ưu thế toàn cầu).

    "Many scholars argue that we are still living in the era of neoliberalism."

    (Nhiều học giả cho rằng chúng ta vẫn đang sống trong thời kỳ của chủ nghĩa tân tự do.)

  • a pillar of neoliberalism

    một trụ cột của chủ nghĩa tân tự do (một nguyên tắc hoặc yếu tố cốt lõi của học thuyết này).

    "Privatization is often considered a pillar of neoliberalism."

    (Tư nhân hóa thường được coi là một trụ cột của chủ nghĩa tân tự do.)

  • to dismantle neoliberalism

    tháo dỡ, xóa bỏ chủ nghĩa tân tự do (ám chỉ việc đảo ngược các chính sách và cấu trúc tân tự do).

    "Activists are working to dismantle neoliberalism and build more equitable systems."

    (Các nhà hoạt động đang nỗ lực tháo dỡ chủ nghĩa tân tự do và xây dựng các hệ thống công bằng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neoliberalism

danh từ
Lật mặt

Một hình thức sửa đổi của chủ nghĩa tự do có xu hướng ủng hộ chủ nghĩa tư bản thị trường tự do.

"The rise of neoliberalism has led to increased economic inequality in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neoliberalism".

Các nguyên tắc cốt lõi

Chủ nghĩa tân tự do tập trung vào việc ủng hộ các thị trường tự do, giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế, tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước và giảm chi tiêu công. Nó tin rằng điều này sẽ dẫn đến tăng trưởng kinh tế và sự thịnh vượng.

Ảnh hưởng toàn cầu

Kể từ những năm 1980, các chính sách tân tự do đã được áp dụng rộng rãi trên khắp thế giới, ảnh hưởng đến thương mại quốc tế, các định chế tài chính và cấu trúc xã hội. Nó thường gắn liền với toàn cầu hóa và sự gia tăng của bất bình đẳng kinh tế.