(Top Banner Ad)
niqab
C1
noun C1 Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

niqab

UK: /ˈnɪkɑːb/ • US: /nɪˈkɑːb/

Nghĩa tiếng Việt

khăn trùm niqab mạng che mặt (của phụ nữ Hồi giáo)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A veil worn by some Muslim women in public, covering all of the face apart from the eyes.

Vietnamese Meaning

Một loại khăn trùm đầu mà một số phụ nữ Hồi giáo mặc ở nơi công cộng, che toàn bộ khuôn mặt ngoại trừ mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a niqab to maintain her privacy and adhere to her religious beliefs."

    "Cô ấy đeo niqab để duy trì sự riêng tư và tuân thủ tín ngưỡng tôn giáo của mình."

  • "The debate over the niqab's place in Western society continues."

    "Cuộc tranh luận về vị trí của niqab trong xã hội phương Tây vẫn tiếp diễn."

  • "In some countries, wearing a niqab is prohibited in public institutions."

    "Ở một số quốc gia, việc mặc niqab bị cấm ở các cơ quan công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun niqab một loại khăn che mặt của phụ nữ Hồi giáo, chỉ để hở mắt
Noun niqabi người phụ nữ mặc niqab

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
نِقاب‎ (niqāb)
English
niqab

Nguồn gốc từ Ả Rập

Từ "niqab" được mượn trực tiếp từ tiếng Ả Rập, từ gốc là "نِقاب‎ (niqāb)", có nghĩa là "mặt nạ" hoặc "khăn che mặt". Nó dùng để chỉ loại khăn che mặt truyền thống được một số phụ nữ Hồi giáo mặc.

Usage Note

Niqab là một loại mạng che mặt khác với burqa. Burqa che toàn bộ cơ thể và khuôn mặt, bao gồm cả mắt (thường có một tấm lưới để nhìn). Niqab chỉ che mặt, để hở mắt. Nó thường được mặc cùng với một chiếc khăn trùm đầu (hijab). Việc sử dụng niqab mang tính biểu tượng tôn giáo và văn hóa, và có nhiều quan điểm khác nhau về tính phù hợp của nó ở các quốc gia và cộng đồng khác nhau.

Prepositions

with under

Ví dụ: "a woman with a niqab", "wearing a niqab under a hijab". 'With' mô tả đặc điểm của người đó, 'under' mô tả vị trí tương quan với một trang phục khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + niqab
  • wear wear a niqab
    (mặc niqab)
  • don don a niqab
    (khoác niqab lên người (có ý trang trọng hơn 'wear'))
  • remove remove a niqab
    (tháo/cởi niqab)
  • ban ban the niqab
    (cấm niqab)
Adjective + niqab
  • full full niqab
    (niqab che kín mặt (hoàn toàn))
  • black black niqab
    (niqab màu đen)
  • controversial controversial niqab
    (niqab gây tranh cãi)
niqab + Noun
  • wearer niqab wearer
    (người mặc niqab)
  • ban niqab ban
    (lệnh cấm niqab)

Idioms

  • behind the niqab

    ẩn sau chiếc niqab (ám chỉ sự ẩn danh, riêng tư hoặc bí ẩn)

    "For some, the niqab offers privacy, allowing them to remain anonymous behind the niqab in public."

    (Đối với một số người, niqab mang lại sự riêng tư, cho phép họ giữ kín danh tính ẩn sau chiếc niqab ở nơi công cộng.)

  • the niqab debate

    cuộc tranh luận về niqab (thường liên quan đến các vấn đề luật pháp, an ninh hoặc tự do cá nhân)

    "The niqab debate continues in several European countries, focusing on security and integration."

    (Cuộc tranh luận về niqab vẫn tiếp diễn ở một số quốc gia châu Âu, tập trung vào an ninh và hội nhập.)

  • don a niqab

    mặc/khoác niqab lên người (một cách trang trọng hoặc có ý thức)

    "She decided to don a niqab after her pilgrimage, as a sign of deeper devotion."

    (Cô ấy quyết định mặc niqab sau chuyến hành hương của mình, như một dấu hiệu của sự sùng đạo sâu sắc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niqab

noun
Lật mặt

Một loại khăn trùm đầu mà một số phụ nữ Hồi giáo mặc ở nơi công cộng, che toàn bộ khuôn mặt ngoại trừ mắt.

"She wore a niqab to maintain her privacy and adhere to her religious beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the conference, many attendees will have seen women wearing the niqab.
Đến cuối hội nghị, nhiều người tham dự sẽ đã thấy phụ nữ mặc niqab.
Phủ định
By 2050, the government won't have banned the niqab in all public places.
Đến năm 2050, chính phủ sẽ không cấm niqab ở tất cả các địa điểm công cộng.
Nghi vấn
Will the media have accurately portrayed the cultural significance of the niqab by next year?
Liệu giới truyền thông có miêu tả chính xác ý nghĩa văn hóa của niqab vào năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The law will affect women who wear the niqab.
Luật sẽ ảnh hưởng đến những phụ nữ đeo niqab.
Phủ định
She is not going to remove her niqab in public.
Cô ấy sẽ không tháo niqab của mình ở nơi công cộng.
Nghi vấn
Will they ban the niqab in schools?
Liệu họ có cấm niqab trong trường học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niqab".

Ý nghĩa và Mục đích

Niqab là một loại khăn che mặt được một số phụ nữ Hồi giáo mặc, chỉ để hở mắt. Nó thường được coi là biểu tượng của sự khiêm tốn và tuân thủ tôn giáo. Mặc dù vậy, yêu cầu về việc che mặt hoàn toàn không phải là quan điểm thống nhất trong tất cả các trường phái Hồi giáo.

Tranh cãi và Lệnh cấm

Tại một số quốc gia phương Tây, đã có những cuộc tranh luận và thậm chí là lệnh cấm đối với việc mặc niqab ở nơi công cộng. Các lý do thường được đưa ra bao gồm lo ngại về an ninh, mong muốn hội nhập xã hội, và các vấn đề liên quan đến bình đẳng giới.