niqab
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Niqab'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại khăn trùm đầu mà một số phụ nữ Hồi giáo mặc ở nơi công cộng, che toàn bộ khuôn mặt ngoại trừ mắt.
Definition (English Meaning)
A veil worn by some Muslim women in public, covering all of the face apart from the eyes.
Ví dụ Thực tế với 'Niqab'
-
"She wore a niqab to maintain her privacy and adhere to her religious beliefs."
"Cô ấy đeo niqab để duy trì sự riêng tư và tuân thủ tín ngưỡng tôn giáo của mình."
-
"The debate over the niqab's place in Western society continues."
"Cuộc tranh luận về vị trí của niqab trong xã hội phương Tây vẫn tiếp diễn."
-
"In some countries, wearing a niqab is prohibited in public institutions."
"Ở một số quốc gia, việc mặc niqab bị cấm ở các cơ quan công cộng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Niqab'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: niqab
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Ghi chú Cách dùng 'Niqab'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Niqab là một loại mạng che mặt khác với burqa. Burqa che toàn bộ cơ thể và khuôn mặt, bao gồm cả mắt (thường có một tấm lưới để nhìn). Niqab chỉ che mặt, để hở mắt. Nó thường được mặc cùng với một chiếc khăn trùm đầu (hijab). Việc sử dụng niqab mang tính biểu tượng tôn giáo và văn hóa, và có nhiều quan điểm khác nhau về tính phù hợp của nó ở các quốc gia và cộng đồng khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: "a woman with a niqab", "wearing a niqab under a hijab". 'With' mô tả đặc điểm của người đó, 'under' mô tả vị trí tương quan với một trang phục khác.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Niqab'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The law will affect women who wear the niqab.
|
Luật sẽ ảnh hưởng đến những phụ nữ đeo niqab. |
| Phủ định |
She is not going to remove her niqab in public.
|
Cô ấy sẽ không tháo niqab của mình ở nơi công cộng. |
| Nghi vấn |
Will they ban the niqab in schools?
|
Liệu họ có cấm niqab trong trường học không? |