(Top Banner Ad)
non-exclusive
C1
Tính từ C1 Pháp luật, Kinh doanh

non-exclusive

UK: /ˌnɒnɪkˈskluːsɪv/ • US: /ˌnɑːnɪkˈskluːsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

không độc quyền chia sẻ quyền không dành riêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not limited to a single person, organization, or group; available to others.

Vietnamese Meaning

Không giới hạn cho một người, tổ chức hoặc nhóm duy nhất; có sẵn cho những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a non-exclusive agreement with several distributors."

    "Chúng tôi có một thỏa thuận không độc quyền với một số nhà phân phối."

  • "The software license is non-exclusive, allowing multiple users to install the program."

    "Giấy phép phần mềm này là không độc quyền, cho phép nhiều người dùng cài đặt chương trình."

  • "The author signed a non-exclusive publishing contract, so she could still publish her work elsewhere."

    "Tác giả đã ký một hợp đồng xuất bản không độc quyền, vì vậy cô ấy vẫn có thể xuất bản tác phẩm của mình ở nơi khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exclusivity tính độc quyền, sự độc quyền
Noun exclusion sự loại trừ, sự ngăn chặn
Verb exclude loại trừ, không cho phép
Adverb exclusively một cách độc quyền, duy nhất
Adjective exclusive độc quyền, riêng biệt, dành riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
excludere
English
exclusive
English
non-exclusive

Nguồn gốc của 'non-exclusive'

Từ 'non-exclusive' được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và tính từ 'exclusive'. 'Exclusive' có nguồn gốc từ động từ 'excludere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'loại trừ, giữ lại'. Khi kết hợp lại, 'non-exclusive' mang ý nghĩa 'không loại trừ', 'không dành riêng cho một đối tượng duy nhất', hay 'không độc quyền'.

Usage Note

Tính từ 'non-exclusive' thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận, quyền, hoặc giấy phép mà nhiều bên có thể cùng chia sẻ. Nó trái ngược với 'exclusive', có nghĩa là chỉ dành riêng cho một bên. Sự khác biệt nằm ở quyền hạn và mức độ độc quyền.

Prepositions

to

Thường đi với 'to' để chỉ đối tượng mà quyền không độc quyền áp dụng. Ví dụ: 'The license is non-exclusive to all users.' Điều này có nghĩa là tất cả người dùng đều có quyền sử dụng giấy phép.

Collocations (Từ đi kèm)

non-exclusive + Danh từ
  • license non-exclusive license
    (giấy phép không độc quyền)
  • agreement non-exclusive agreement
    (thỏa thuận không độc quyền)
  • rights non-exclusive rights
    (quyền không độc quyền)
  • contract non-exclusive contract
    (hợp đồng không độc quyền)
  • basis on a non-exclusive basis
    (trên cơ sở không độc quyền)
  • relationship non-exclusive relationship
    (mối quan hệ không độc quyền (trong hẹn hò))

Idioms

  • non-exclusive license

    Giấy phép không độc quyền (cho phép nhiều bên sử dụng cùng một quyền hoặc tài sản trí tuệ)

    "The software company grants non-exclusive licenses to many distributors worldwide."

    (Công ty phần mềm cấp giấy phép không độc quyền cho nhiều nhà phân phối trên toàn thế giới.)

  • on a non-exclusive basis

    Trên cơ sở không độc quyền (không giới hạn cho riêng một bên, cho phép đồng thời với các bên khác)

    "We operate on a non-exclusive basis, allowing clients to work with other agencies if they wish."

    (Chúng tôi hoạt động trên cơ sở không độc quyền, cho phép khách hàng làm việc với các cơ quan khác nếu họ muốn.)

  • non-exclusive relationship

    Mối quan hệ không độc quyền (trong hẹn hò, không có cam kết chỉ với một người duy nhất)

    "They decided to try a non-exclusive relationship before committing to each other fully."

    (Họ quyết định thử một mối quan hệ không độc quyền trước khi cam kết hoàn toàn với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-exclusive

Tính từ
Lật mặt

Không giới hạn cho một người, tổ chức hoặc nhóm duy nhất; có sẵn cho những người khác.

"We have a non-exclusive agreement with several distributors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the contract is non-exclusive means we can work with other companies.
Việc hợp đồng không độc quyền có nghĩa là chúng ta có thể làm việc với các công ty khác.
Phủ định
Whether the agreement is non-exclusive is not clear from the document.
Việc thỏa thuận có phải là không độc quyền hay không không rõ ràng từ văn bản.
Nghi vấn
Whether the licensing agreement is non-exclusive is what we need to determine.
Việc thỏa thuận cấp phép có phải là không độc quyền hay không là điều chúng ta cần xác định.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-exclusive".

Mối quan hệ không độc quyền trong hẹn hò

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây, "non-exclusive relationship" (mối quan hệ không độc quyền) là một khái niệm đề cập đến tình huống hai người đang hẹn hò hoặc có quan hệ tình cảm nhưng không có cam kết ràng buộc chỉ với một người duy nhất. Điều này có nghĩa là họ vẫn được tự do hẹn hò hoặc có mối quan hệ khác với những người khác. Khái niệm này đối lập với "exclusive relationship" (mối quan hệ độc quyền), nơi cả hai bên đồng ý chỉ hẹn hò và cam kết với nhau.

Giấy phép không độc quyền trong kinh doanh và sở hữu trí tuệ

Trong thế giới kinh doanh và sở hữu trí tuệ, "non-exclusive license" (giấy phép không độc quyền) là một loại thỏa thuận cho phép bên được cấp phép sử dụng một tài sản (ví dụ: phần mềm, nhãn hiệu, bản quyền, công nghệ) mà không ngăn cản chủ sở hữu cấp giấy phép tương tự cho các bên thứ ba khác. Điều này phổ biến trong các ngành công nghiệp sáng tạo và công nghệ, nơi nhiều công ty có thể cùng sử dụng một công nghệ hoặc nội dung nhất định để mở rộng phạm vi và tăng tính khả dụng của sản phẩm hoặc dịch vụ.