(Top Banner Ad)
non-falsifiable
C2
adjective C2 Triết học, Khoa học

non-falsifiable

UK: /ˌnɒn.fɔːlˈsɪ.faɪ.ə.bəl/ • US: /ˌnɒn.fɔːlˈsɪ.faɪ.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể bị chứng minh là sai không thể bị bác bỏ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being proven false; not susceptible to falsification.

Vietnamese Meaning

Không thể chứng minh là sai; không thể bị bác bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The claim that the universe was created by a giant turtle is non-falsifiable."

    "Tuyên bố rằng vũ trụ được tạo ra bởi một con rùa khổng lồ là không thể bác bỏ."

  • "A non-falsifiable statement cannot be tested empirically."

    "Một tuyên bố không thể bác bỏ không thể được kiểm tra bằng thực nghiệm."

  • "Popper argued that genuine scientific theories must be falsifiable."

    "Popper lập luận rằng các lý thuyết khoa học thực sự phải có thể bị bác bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb falsify làm sai lệch, xuyên tạc; bác bỏ (một lý thuyết)
Noun falsification sự làm sai lệch, sự xuyên tạc; sự bác bỏ (lý thuyết)
Adjective falsifiable có khả năng bị bác bỏ, có thể bị chứng minh là sai
Noun falsifiability khả năng bị bác bỏ
Adjective non-falsifiable không thể bị bác bỏ, không thể bị chứng minh là sai
Noun non-falsifiability sự không thể bị bác bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
falsus
Latin
falsificare
Old French
falsifier
English
falsify
English
falsifiable
English
non-falsifiable

Nguồn gốc khái niệm: Tiêu chí Popper

Thuật ngữ 'non-falsifiable' (không thể bị bác bỏ) gắn liền với nhà triết học khoa học Karl Popper. Ông đưa ra tiêu chí 'khả năng bị bác bỏ' (falsifiability) như một cách để phân biệt khoa học với phi khoa học. Theo Popper, một lý thuyết khoa học phải có khả năng bị chứng minh là sai bằng thực nghiệm hoặc quan sát. Nếu một tuyên bố không thể bị bác bỏ, tức là không có bằng chứng nào có thể chứng minh nó sai, thì nó không được coi là một lý thuyết khoa học theo đúng nghĩa.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong triết học khoa học, đặc biệt liên quan đến các lý thuyết khoa học. Một lý thuyết không thể bị bác bỏ nếu không có quan sát hoặc thí nghiệm nào có thể mâu thuẫn với nó. Điều này thường được coi là một điểm yếu của một lý thuyết, vì nó làm cho lý thuyết đó khó kiểm chứng và do đó, ít có giá trị khoa học hơn. Ngược lại, một lý thuyết có thể bị bác bỏ càng dễ dàng thì càng mạnh, vì nó tạo ra nhiều dự đoán có thể bị kiểm tra và có thể sai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-falsifiable
  • purely purely non-falsifiable
    (hoàn toàn không thể bị bác bỏ)
  • inherently inherently non-falsifiable
    (vốn dĩ không thể bị bác bỏ)
  • logically logically non-falsifiable
    (về mặt logic là không thể bị bác bỏ)
non-falsifiable + Noun
  • claim non-falsifiable claim
    (tuyên bố không thể bị bác bỏ)
  • hypothesis non-falsifiable hypothesis
    (giả thuyết không thể bị bác bỏ)
  • theory non-falsifiable theory
    (lý thuyết không thể bị bác bỏ)
  • statement non-falsifiable statement
    (phát biểu không thể bị bác bỏ)
Verb + (Noun) + as + non-falsifiable
  • dismiss dismiss a theory as non-falsifiable
    (bác bỏ một lý thuyết vì nó không thể bị bác bỏ)
  • label label a concept as non-falsifiable
    (gán nhãn một khái niệm là không thể bị bác bỏ)

Idioms

  • a non-falsifiable claim/hypothesis

    một tuyên bố/giả thuyết không thể bị bác bỏ

    "Astrology is often criticized for making non-falsifiable claims about future events."

    (Chiêm tinh học thường bị chỉ trích vì đưa ra những tuyên bố không thể bị bác bỏ về các sự kiện tương lai.)

  • render something non-falsifiable

    làm cho điều gì đó trở nên không thể bị bác bỏ

    "Adding too many ad-hoc explanations can inadvertently render a theory non-falsifiable."

    (Việc thêm quá nhiều giải thích tùy tiện có thể vô tình khiến một lý thuyết trở nên không thể bị bác bỏ.)

  • inherently non-falsifiable statements

    những phát biểu vốn dĩ không thể bị bác bỏ

    "Many profound philosophical or religious statements are considered inherently non-falsifiable."

    (Nhiều phát biểu triết học hoặc tôn giáo sâu sắc được coi là vốn dĩ không thể bị bác bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-falsifiable

adjective
Lật mặt

Không thể chứng minh là sai; không thể bị bác bỏ.

"The claim that the universe was created by a giant turtle is non-falsifiable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hypothesis is non-falsifiable, isn't it?
Giả thuyết này không thể chứng minh là sai, phải không?
Phủ định
That claim isn't non-falsifiable, is it?
Tuyên bố đó không phải là không thể chứng minh là sai, phải không?
Nghi vấn
It is difficult to create a good interrogative sentence with 'non-falsifiable' using tag questions naturally. The preceding sentences are the best possible alternatives.
Việc tạo một câu nghi vấn hay với 'non-falsifiable' bằng cách sử dụng câu hỏi đuôi một cách tự nhiên là khó khăn. Các câu trước là những lựa chọn thay thế tốt nhất có thể.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-falsifiable".

Tiêu chí khả năng bị bác bỏ của Karl Popper

Khái niệm 'non-falsifiable' nổi bật trong triết học khoa học do Karl Popper khởi xướng. Ông cho rằng để một lý thuyết được coi là khoa học, nó phải có khả năng bị chứng minh là sai. Nếu không thể tưởng tượng ra một thí nghiệm hay quan sát nào có thể bác bỏ một lý thuyết, thì lý thuyết đó nằm ngoài phạm vi khoa học, thường được xếp vào các lĩnh vực như siêu hình học hoặc ngụy khoa học.

Phân biệt Khoa học và Ngụy khoa học

Khả năng bị bác bỏ là một công cụ quan trọng để phân biệt khoa học (science) với ngụy khoa học (pseudoscience). Các lý thuyết ngụy khoa học, như chiêm tinh học hoặc một số dạng phân tâm học, thường đưa ra những tuyên bố chung chung hoặc luôn có thể giải thích được mọi kết quả, khiến chúng không thể bị bác bỏ. Điều này có nghĩa là chúng không thể được kiểm tra một cách khoa học.